Maardu vs FC Tallinn — Esiliiga A
Esiliiga A · Estonia
1
1.58
X
4.75
2
4.90
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
82%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
MAA
MaarduDự đoánFC TallinnFC 
MaarduDự đoánFC TallinnFC 
50%Kiểm soát bóng50%
11Tổng dứt điểm8
5Trúng đích4
6Phạt góc4
2Việt vị2
15Lỗi14
MAA
MaarduThực tếFC TallinnFC 
MaarduThực tếFC TallinnFC 
43%Kiểm soát bóng57%
11Tổng dứt điểm9
9Trúng đích2
6Phạt góc4
3Việt vị3
14Lỗi16
MAA
MaarduThực tế · Dự đoánFC TallinnFC 
MaarduThực tế · Dự đoánFC TallinnFC 
43%50%Kiểm soát bóng57%50%
1111Tổng dứt điểm98
95Trúng đích24
66Phạt góc44
32Việt vị32
1415Lỗi1614
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
MAA
MaarduMỗi trậnFC TallinnFC 
MaarduMỗi trậnFC TallinnFC 
2.1Bàn thắng / trận1.6
2.2Bàn thua / trận2.0
44%Kiểm soát bóng44%
11.0Dứt điểm / trận9.2
5.9Phạt góc / trận4.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
MAA
MaarduTỷ lệFC TallinnFC 
MaarduTỷ lệFC TallinnFC 
50%Trận thắng50%
80%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
80%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
MAA
Maardu
WLWWW
Maardu
WLWWW
LEV
Levadia U21
MAA
Maardu
1
3
2.02
2.85
Levadia U21
MAA
Maardu
1
3
2.02
2.85
FC
FC Tallinn
MAA
Maardu
4
2
3.40
2.00
FC Tallinn
MAA
Maardu
4
2
3.40
2.00
MAA
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
Maardu
NOM
Nomme Utd U21
2
1
2.05
3.30
MAA
Maardu
LEV
Levadia U21
4
2
2.10
3.10
Maardu
LEV
Levadia U21
4
2
2.10
3.10
TAL
Tallinna Kalev
MAA
Maardu
1
3
1.72
3.65
Tallinna Kalev
MAA
Maardu
1
3
1.72
3.65
ELV
Elva
MAA
Maardu
1
0
1.83
3.65
Elva
MAA
Maardu
1
0
1.83
3.65
MAA
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
Maardu
VII
Viimsi
1
2
3.75
1.95
NOM
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
Nomme II
MAA
Maardu
1
4
3.35
1.94
FLO
Flora II
MAA
Maardu
1
3
1.97
3.05
Flora II
MAA
Maardu
1
3
1.97
3.05
MAA
Maardu
TAR
Tartu Welco
1
8
4.00
1.65
Maardu
TAR
Tartu Welco
1
8
4.00
1.65
FC
FC Tallinn
LWDLW
FC Tallinn
LWDLW
FC
FC Tallinn
LAA
Laagri
0
10
12.00
1.20
FC Tallinn
LAA
Laagri
0
10
12.00
1.20
FC
FC Tallinn
HAR
Harju L
5
0
–
–
FC Tallinn
HAR
Harju L
5
0
–
–
ELV
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
Elva
FC
FC Tallinn
1
1
1.53
5.40
FC
FC Tallinn
LEV
Levadia U21
1
5
2.95
2.32
FC Tallinn
LEV
Levadia U21
1
5
2.95
2.32
FC
FC Tallinn
MAA
Maardu
4
2
3.40
2.00
FC Tallinn
MAA
Maardu
4
2
3.40
2.00
VII
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
Viimsi
FC
FC Tallinn
1
2
1.26
8.10
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
FC Tallinn
NOM
Nomme II
0
2
2.12
2.87
LEV
Levadia U21
FC
FC Tallinn
2
1
1.72
4.00
Levadia U21
FC
FC Tallinn
2
1
1.72
4.00
FC
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
FC Tallinn
NOM
Nomme Utd U21
1
1
2.48
2.52
TAL
Tallinna Kalev
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
Tallinna Kalev
FC
FC Tallinn
1
1
1.52
4.90
Đối đầu
MAA
Maardu
Maardu0·2·1
FC TallinnFC 

- thg 9 2026 FC Tallinn 4 - 2 Maardu
- thg 5 2026 FC Tallinn 0 - 0 Maardu
- thg 4 2026 Maardu 1 - 1 FC Tallinn
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











