M. Petah Tikva vs Maccabi Haifa — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
5.80
X
4.85
2
1.47
Hiệp 11-0
- Inbrum E.1-0 13'
Hiệp 20-2
- 62' 1-1Azoulay E.Kiến tạo Saief K.
- 66' 1-2Sztejfman N.Kiến tạo Bruninho
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @2.70
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
M.
M. Petah TikvaDự đoánMaccabi HaifaMAC
M. Petah TikvaDự đoánMaccabi HaifaMAC
1.30xG2.20
46%Kiểm soát bóng54%
13Tổng dứt điểm19
5Trúng đích6
5Phạt góc6
1Thẻ vàng3
1Việt vị2
11Lỗi15
M.
M. Petah TikvaThực tếMaccabi HaifaMAC
M. Petah TikvaThực tếMaccabi HaifaMAC
0.62xG1.16
36%Kiểm soát bóng64%
12Tổng dứt điểm15
1Trúng đích3
2Phạt góc7
1Thẻ vàng2
3Việt vị2
8Lỗi17
M.
M. Petah TikvaThực tế · Dự đoánMaccabi HaifaMAC
M. Petah TikvaThực tế · Dự đoánMaccabi HaifaMAC
0.621.30xG1.162.20
36%46%Kiểm soát bóng64%54%
1213Tổng dứt điểm1519
15Trúng đích36
25Phạt góc76
11Thẻ vàng23
31Việt vị22
811Lỗi1715
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
M.
M. Petah TikvaMỗi trậnMaccabi HaifaMAC
M. Petah TikvaMỗi trậnMaccabi HaifaMAC
1.5Bàn thắng / trận2.1
1.7Bàn thua / trận1.4
51%Kiểm soát bóng61%
14.0Dứt điểm / trận17.1
4.6Phạt góc / trận6.2
1.45Bàn thắng kỳ vọng2.31
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
M.
M. Petah TikvaTỷ lệMaccabi HaifaMAC
M. Petah TikvaTỷ lệMaccabi HaifaMAC
40%Trận thắng70%
90%Tài 1.580%
90%Tài 2.580%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
M.
M. Petah Tikva
WLLLL
M. Petah Tikva
WLLLL
HAP
Hap. Ramat Gan
MAC
Maccabi P
1
2
2.60
2.50
Hap. Ramat Gan
MAC
Maccabi P
1
2
2.60
2.50
HAP
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi P
2
1
1.96
3.50
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi P
2
1
1.96
3.50
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
BEI
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
Hapoel K
MAC
Maccabi P
1
0
2.10
3.35
MAC
Maccabi Haifa
LWWWW
Maccabi Haifa
LWWWW
MAC
Maccabi Haifa
H.
H. Beer Sheva
2
5
2.25
2.85
Maccabi Haifa
H.
H. Beer Sheva
2
5
2.25
2.85
HAP
Hapoel K
MAC
Maccabi Haifa
1
4
4.40
1.70
Hapoel K
MAC
Maccabi Haifa
1
4
4.40
1.70
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
3
2
1.29
8.40
KIR
Kiryat Shmona
MAC
Maccabi Haifa
0
4
3.90
1.85
Kiryat Shmona
MAC
Maccabi Haifa
0
4
3.90
1.85
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
2
1
1.53
5.40
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel P
2
1
1.53
5.40
MAC
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
1
1.72
4.20
Maccabi
MAC
Maccabi Haifa
3
1
1.72
4.20
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
1.40
6.70
Maccabi Haifa
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
1.40
6.70
MAC
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
Maccabi Haifa
HAP
Hapoel K
0
1
1.70
4.50
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
Sakhnin
MAC
Maccabi Haifa
0
1
6.40
1.48
MAC
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
Maccabi Haifa
IRO
Ironi Tiberias
4
2
1.65
4.85
Đối đầu
M.
M. Petah Tikva
M. Petah Tikva0·0·3
Maccabi HaifaMAC

- thg 2 2025 Maccabi Haifa 1 - 0 Maccabi P
- thg 11 2024 Maccabi P 1 - 2 Maccabi Haifa
- thg 1 2024 Maccabi Haifa 5 - 0 Maccabi P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















