Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

M. Petah Tikva vs Maccabi Haifa — Ligat Ha'al

Ligat Ha'al · Israel
1 5.80
X 4.85
2 1.47
Hiệp 11-0
  1. Inbrum E.1-0 13'
Hiệp 20-2
  1. 62' 1-1Azoulay E.Kiến tạo Saief K.
  2. 66' 1-2Sztejfman N.Kiến tạo Bruninho

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @2.70 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
M. Petah Tikva 26%@5.80
Hòa 30%@4.85
Maccabi Haifa 44%@1.47
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 88%@1.39
Xỉu 2.5 12%@10.19
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.53
Không 56%@2.42

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

M. Petah TikvaDự đoánMaccabi Haifa
1.30xG2.20
46%Kiểm soát bóng54%
13Tổng dứt điểm19
5Trúng đích6
5Phạt góc6
1Thẻ vàng3
1Việt vị2
11Lỗi15
M. Petah TikvaThực tếMaccabi Haifa
0.62xG1.16
36%Kiểm soát bóng64%
12Tổng dứt điểm15
1Trúng đích3
2Phạt góc7
1Thẻ vàng2
3Việt vị2
8Lỗi17
M. Petah TikvaThực tế · Dự đoánMaccabi Haifa
0.621.30xG1.162.20
36%46%Kiểm soát bóng64%54%
1213Tổng dứt điểm1519
15Trúng đích36
25Phạt góc76
11Thẻ vàng23
31Việt vị22
811Lỗi1715

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

M. Petah TikvaMỗi trậnMaccabi Haifa
1.5Bàn thắng / trận2.1
1.7Bàn thua / trận1.4
51%Kiểm soát bóng61%
14.0Dứt điểm / trận17.1
4.6Phạt góc / trận6.2
1.45Bàn thắng kỳ vọng2.31

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

M. Petah TikvaTỷ lệMaccabi Haifa
40%Trận thắng70%
90%Tài 1.580%
90%Tài 2.580%
80%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

M. Petah Tikva WLLLL
W 24 thg 10 Hap. Ramat Gan Maccabi P 1 2 2.60 2.50
L 10 thg 10 Hapoel Haifa Maccabi P 2 1 1.96 3.50
L 19 thg 9 Maccabi P Hapoel K 2 4 2.23 3.10
L 15 thg 9 Beitar J Maccabi P 3 1 1.50 5.40
L 5 thg 9 Maccabi P Ironi Tiberias 1 2 2.07 3.45
W 29 thg 8 Sakhnin Maccabi P 1 2 2.90 2.35
W 22 thg 8 Maccabi P Kiryat Shmona 2 1 2.67 2.55
W 15 thg 8 Ironi Tiberias Maccabi P 0 3 2.90 2.32
W 9 thg 8 Maccabi P Hap. Ramat Gan 2 1 2.75 2.43
L 2 thg 8 Hapoel K Maccabi P 1 0 2.10 3.35
Maccabi Haifa LWWWW
L 26 thg 10 Maccabi Haifa H. Beer Sheva 2 5 2.25 2.85
W 12 thg 10 Hapoel K Maccabi Haifa 1 4 4.40 1.70
W 19 thg 9 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 3 2 1.29 8.40
W 14 thg 9 Kiryat Shmona Maccabi Haifa 0 4 3.90 1.85
W 5 thg 9 Maccabi Haifa Hapoel P 2 1 1.53 5.40
L 31 thg 8 Maccabi Maccabi Haifa 3 1 1.72 4.20
W 22 thg 8 Maccabi Haifa Hap. Ramat Gan 2 1 1.40 6.70
L 17 thg 8 Maccabi Haifa Hapoel K 0 1 1.70 4.50
W 8 thg 8 Sakhnin Maccabi Haifa 0 1 6.40 1.48
W 4 thg 8 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 4 2 1.65 4.85

Đối đầu

M. Petah Tikva
0·0·3
Maccabi Haifa
  • thg 2 2025 Maccabi Haifa 1 - 0 Maccabi P
  • thg 11 2024 Maccabi P 1 - 2 Maccabi Haifa
  • thg 1 2024 Maccabi Haifa 5 - 0 Maccabi P

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maccabi Tel Aviv 8 +16 20
2 Hapoel Tel Aviv 8 +13 19
4 Maccabi Haifa 8 +6 18
6 Bnei Sakhnin 8 0 11
7 Maccabi Netanya 8 +4 10
9 Hapoel Haifa 8 -4 9
10 Hapoel Katamon 8 -7 7
14 Ironi Tiberias 8 -4 2

Chú thích

  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)