Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

M. Petah Tikva vs Ironi Tiberias — Ligat Ha'al

Ligat Ha'al · Israel
1 2.07
X 3.40
2 3.45

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
81%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.32 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
M. Petah Tikva 58%@2.07
Hòa 21%@3.40
Ironi Tiberias 21%@3.45
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 27%@3.60
Xỉu 3.5 73%@1.33
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.75
Không 56%@2.02
Bet Builder
1X & Under 4.5 69%@1.52
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:0 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

M. Petah TikvaDự đoánIroni Tiberias
0.00xG0.95
54%Kiểm soát bóng46%
13Tổng dứt điểm10
5Trúng đích4
4Phạt góc3
1Thẻ vàng1
0Việt vị2
0Lỗi11
M. Petah TikvaThực tếIroni Tiberias
2.40xG1.82
68%Kiểm soát bóng32%
33Tổng dứt điểm12
10Trúng đích3
11Phạt góc2
1Thẻ vàng1
0Việt vị0
5Lỗi6
M. Petah TikvaThực tế · Dự đoánIroni Tiberias
2.400.00xG1.820.95
68%54%Kiểm soát bóng32%46%
3313Tổng dứt điểm1210
105Trúng đích34
114Phạt góc23
11Thẻ vàng11
00Việt vị02
50Lỗi611

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

M. Petah TikvaMỗi trậnIroni Tiberias
1.4Bàn thắng / trận1.1
1.1Bàn thua / trận1.8
49%Kiểm soát bóng41%
13.0Dứt điểm / trận10.3
3.6Phạt góc / trận3.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

M. Petah TikvaTỷ lệIroni Tiberias
40%Trận thắng30%
70%Tài 1.570%
70%Tài 2.550%
60%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

M. Petah Tikva WLLLL
W 24 thg 10 Hap. Ramat Gan M. Petah Tikva 1 2 2.60 2.50
L 17 thg 10 M. Petah Tikva Maccabi Haifa 1 2 5.80 1.47
L 10 thg 10 Hapoel Haifa M. Petah Tikva 2 1 1.96 3.50
L 19 thg 9 M. Petah Tikva Hapoel Katamon 2 4 2.23 3.10
L 15 thg 9 Beitar J M. Petah Tikva 3 1 1.50 5.40
W 29 thg 8 Sakhnin M. Petah Tikva 1 2 2.90 2.35
W 22 thg 8 M. Petah Tikva Kiryat Shmona 2 1 2.67 2.55
W 15 thg 8 Ironi Tiberias M. Petah Tikva 0 3 2.90 2.32
W 9 thg 8 M. Petah Tikva Hap. Ramat Gan 2 1 2.75 2.43
L 2 thg 8 Hapoel Katamon M. Petah Tikva 1 0 2.10 3.35
Ironi Tiberias DLLLD
D 24 thg 10 Ironi Tiberias Netanya 1 1 4.85 1.57
L 17 thg 10 Hapoel Tel Aviv Ironi Tiberias 1 0 1.27 10.00
L 10 thg 10 Ironi Tiberias H. Beer Sheva 0 2 7.40 1.38
L 19 thg 9 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 3 2 1.29 8.40
D 15 thg 9 Ironi Tiberias Hapoel Katamon 2 2 2.85 2.47
L 29 thg 8 Kiryat Shmona Ironi Tiberias 2 0 2.05 3.70
W 22 thg 8 Ironi Tiberias H. Petah Tikva 1 0 2.76 2.47
L 15 thg 8 Ironi Tiberias M. Petah Tikva 0 3 2.90 2.32
L 4 thg 8 Maccabi Haifa Ironi Tiberias 4 2 1.65 4.85
L 1 thg 8 Ironi Tiberias Kiryat Shmona 0 1 2.45 2.60

Đối đầu

M. Petah Tikva
2·2·0
Ironi Tiberias
  • thg 8 2026 Ironi Tiberias 0 - 3 M. Petah Tikva
  • thg 5 2025 Ironi Tiberias 0 - 0 M. Petah Tikva
  • thg 2 2025 Ironi Tiberias 1 - 2 M. Petah Tikva
  • thg 11 2024 M. Petah Tikva 0 - 0 Ironi Tiberias

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maccabi Tel Aviv 8 +16 20
2 Hapoel Tel Aviv 8 +13 19
4 Maccabi Haifa 8 +6 18
6 Bnei Sakhnin 8 0 11
7 Maccabi Netanya 8 +4 10
9 Hapoel Haifa 8 -4 9
10 Hapoel Katamon 8 -7 7
14 Ironi Tiberias 8 -4 2

Chú thích

  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)