Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

M. Petah Tikva vs Hapoel Katamon — Ligat Ha'al

Ligat Ha'al · Israel
1 2.23
X 3.40
2 3.10
Hiệp 10-0
Hiệp 22-4
  1. Bàn thắng1-0 ~0'
  2. Bàn thắng2-0 ~0'
  3. ~0' 2-1Bàn thắng
  4. ~0' 2-2Bàn thắng
  5. ~0' 2-3Bàn thắng
  6. ~0' 2-4Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
70%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.38 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
M. Petah Tikva 53%@2.23
Hòa 22%@3.40
Hapoel Katamon 25%@3.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Tài 1.5 77%@1.34
Xỉu 1.5 23%@4.49
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 72%@1.82
Không 28%@1.92
Bet Builder
1X & Over 1.5 57%@1.80
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

M. Petah TikvaDự đoánHapoel Katamon
1.47xG1.18
49%Kiểm soát bóng51%
16Tổng dứt điểm13
5Trúng đích4
5Phạt góc5
1Thẻ vàng2
1Việt vị1
11Lỗi13
M. Petah TikvaThực tếHapoel Katamon
2.28xG1.73
68%Kiểm soát bóng32%
18Tổng dứt điểm16
8Trúng đích8
8Phạt góc2
1Thẻ vàng3
2Việt vị2
8Lỗi14
M. Petah TikvaThực tế · Dự đoánHapoel Katamon
2.281.47xG1.731.18
68%49%Kiểm soát bóng32%51%
1816Tổng dứt điểm1613
85Trúng đích84
85Phạt góc25
11Thẻ vàng32
21Việt vị21
811Lỗi1413

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

M. Petah TikvaMỗi trậnHapoel Katamon
1.2Bàn thắng / trận1.8
1.2Bàn thua / trận1.6
48%Kiểm soát bóng49%
13.7Dứt điểm / trận13.9
4.1Phạt góc / trận5.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

M. Petah TikvaTỷ lệHapoel Katamon
40%Trận thắng50%
70%Tài 1.570%
70%Tài 2.560%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

M. Petah Tikva WLLLL
W 24 thg 10 Hap. Ramat Gan Maccabi P 1 2 2.60 2.50
L 17 thg 10 Maccabi P Maccabi Haifa 1 2 5.80 1.47
L 10 thg 10 Hapoel Haifa Maccabi P 2 1 1.96 3.50
L 15 thg 9 Beitar J Maccabi P 3 1 1.50 5.40
L 5 thg 9 Maccabi P Ironi Tiberias 1 2 2.07 3.45
W 29 thg 8 Sakhnin Maccabi P 1 2 2.90 2.35
W 22 thg 8 Maccabi P Kiryat Shmona 2 1 2.67 2.55
W 15 thg 8 Ironi Tiberias Maccabi P 0 3 2.90 2.32
W 9 thg 8 Maccabi P Hap. Ramat Gan 2 1 2.75 2.43
L 2 thg 8 Hapoel K Maccabi P 1 0 2.10 3.35
Hapoel Katamon LLLDW
L 24 thg 10 Hapoel K Hapoel Tel Aviv 0 3 6.50 1.45
L 18 thg 10 H. Beer Sheva Hapoel K 2 1 1.36 7.90
L 12 thg 10 Hapoel K Maccabi Haifa 1 4 4.40 1.70
D 15 thg 9 Ironi Tiberias Hapoel K 2 2 2.85 2.47
W 5 thg 9 Hapoel K Kiryat Shmona 4 2 2.55 2.72
L 29 thg 8 Hapoel P Hapoel K 1 0 2.58 2.72
L 23 thg 8 Hapoel K Maccabi 2 5 6.20 1.47
W 17 thg 8 Maccabi Haifa Hapoel K 0 1 1.70 4.50
W 9 thg 8 Hapoel K Hapoel P 3 1 2.47 2.82
D 5 thg 8 Hap. Ramat Gan Hapoel K 2 2 2.57 2.62

Đối đầu

M. Petah Tikva
1·1·4
Hapoel Katamon
  • thg 8 2026 Hapoel K 1 - 0 Maccabi P
  • thg 4 2025 Hapoel K 0 - 0 Maccabi P
  • thg 1 2025 Maccabi P 2 - 0 Hapoel K
  • thg 9 2024 Hapoel K 4 - 1 Maccabi P
  • thg 4 2024 Hapoel K 2 - 0 Maccabi P
  • thg 1 2024 Hapoel K 3 - 1 Maccabi P

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Maccabi Tel Aviv 8 +16 20
2 Hapoel Tel Aviv 8 +13 19
4 Maccabi Haifa 8 +6 18
6 Bnei Sakhnin 8 0 11
7 Maccabi Netanya 8 +4 10
9 Hapoel Haifa 8 -4 9
10 Hapoel Katamon 8 -7 7
14 Ironi Tiberias 8 -4 2

Chú thích

  • Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
  • Ligat ha'Al (Relegation Group)