M. Petah Tikva vs H. Beer Sheva — Ligat Ha'al
Ligat Ha'al · Israel
1
5.80
X
4.65
2
1.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Mở khóa trận này
Tạo tài khoản miễn phí để xem mọi kèo và xác suất của trận này.
Mở khóa toàn bộ dự đoánPhong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
M.
M. Petah TikvaMỗi trậnH. Beer ShevaH. 
M. Petah TikvaMỗi trậnH. Beer ShevaH. 
1.7Bàn thắng / trận1.6
1.7Bàn thua / trận1.5
49%Kiểm soát bóng61%
14.2Dứt điểm / trận12.2
4.6Phạt góc / trận4.5
1.28Bàn thắng kỳ vọng1.23
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
M.
M. Petah TikvaTỷ lệH. Beer ShevaH. 
M. Petah TikvaTỷ lệH. Beer ShevaH. 
50%Trận thắng50%
100%Tài 1.580%
100%Tài 2.560%
90%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
M.
M. Petah Tikva
WLLLL
M. Petah Tikva
WLLLL
HAP
Hap. Ramat Gan
MAC
Maccabi P
1
2
2.60
2.50
Hap. Ramat Gan
MAC
Maccabi P
1
2
2.60
2.50
MAC
Maccabi P
MAC
Maccabi Haifa
1
2
5.80
1.47
Maccabi P
MAC
Maccabi Haifa
1
2
5.80
1.47
HAP
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi P
2
1
1.96
3.50
Hapoel Haifa
MAC
Maccabi P
2
1
1.96
3.50
MAC
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
Maccabi P
HAP
Hapoel K
2
4
2.23
3.10
BEI
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
Beitar J
MAC
Maccabi P
3
1
1.50
5.40
MAC
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
Maccabi P
IRO
Ironi Tiberias
1
2
2.07
3.45
SAK
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
Sakhnin
MAC
Maccabi P
1
2
2.90
2.35
MAC
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
Maccabi P
KIR
Kiryat Shmona
2
1
2.67
2.55
IRO
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
Ironi Tiberias
MAC
Maccabi P
0
3
2.90
2.32
MAC
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
Maccabi P
HAP
Hap. Ramat Gan
2
1
2.75
2.43
H.
H. Beer Sheva
WLWLW
H. Beer Sheva
WLWLW
MAC
Maccabi Haifa
H.
H. Beer Sheva
2
5
2.25
2.85
Maccabi Haifa
H.
H. Beer Sheva
2
5
2.25
2.85
UNI
Union S(Bel)
H.
H. Beer Sheva(Isr)
4
0
1.47
7.00
Union S(Bel)
H.
H. Beer Sheva(Isr)
4
0
1.47
7.00
H.
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel K
2
1
1.36
7.90
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel K
2
1
1.36
7.90
AZ
AZ Alkmaar(Ned)
H.
H. Beer Sheva(Isr)
2
1
1.50
7.00
AZ Alkmaar(Ned)
H.
H. Beer Sheva(Isr)
2
1
1.50
7.00
IRO
Ironi Tiberias
H.
H. Beer Sheva
0
2
7.40
1.38
Ironi Tiberias
H.
H. Beer Sheva
0
2
7.40
1.38
H.
H. Beer Sheva
KIR
Kiryat Shmona
1
0
1.42
6.80
H. Beer Sheva
KIR
Kiryat Shmona
1
0
1.42
6.80
H.
H. Beer Sheva(Isr)
DIN
Din. Zagreb(Cro)
0
0
4.30
1.90
H. Beer Sheva(Isr)
DIN
Din. Zagreb(Cro)
0
0
4.30
1.90
HAP
Hapoel P
H.
H. Beer Sheva
0
2
5.20
1.65
Hapoel P
H.
H. Beer Sheva
0
2
5.20
1.65
H.
H. Beer Sheva
MAC
Maccabi
1
4
2.40
2.70
H. Beer Sheva
MAC
Maccabi
1
4
2.40
2.70
H.
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel Haifa
2
2
1.44
6.20
H. Beer Sheva
HAP
Hapoel Haifa
2
2
1.44
6.20
Đối đầu
M.
M. Petah Tikva
M. Petah Tikva0·1·2
H. Beer ShevaH. 

- thg 1 2025 H. Beer Sheva 1 - 0 Maccabi P
- thg 10 2024 Maccabi P 2 - 5 H. Beer Sheva
- thg 2 2024 H. Beer Sheva 1 - 1 Maccabi P
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Ligat ha'Al (Championship Group)
- Ligat ha'Al (Relegation Group)















