M. Nujeidat vs Ironi Nesher — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
5.60
X
4.10
2
1.48
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Ironi Nesher thắng
2
Tỷ lệ @1.48
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
M.
M. NujeidatChỉ sốIroni NesherIRO
M. NujeidatChỉ sốIroni NesherIRO
44%Kiểm soát bóng56%
7Tổng dứt điểm17
4Trúng đích7
5Phạt góc4
2Việt vị3
12Lỗi11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
M.
M. NujeidatMỗi trậnIroni NesherIRO
M. NujeidatMỗi trậnIroni NesherIRO
1.2Bàn thắng / trận2.5
1.5Bàn thua / trận0.9
48%Kiểm soát bóng61%
8.3Dứt điểm / trận16.7
5.4Phạt góc / trận4.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
M.
M. NujeidatTỷ lệIroni NesherIRO
M. NujeidatTỷ lệIroni NesherIRO
30%Trận thắng60%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.560%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
M.
M. Nujeidat
WDLWL
M. Nujeidat
WDLWL
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.76
3.85
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.76
3.85
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel B
0
0
2.62
2.47
Maccabi N
HAP
Hapoel B
0
0
2.62
2.47
HAP
Hapoel I
MAC
Maccabi N
2
0
3.25
2.15
Hapoel I
MAC
Maccabi N
2
0
3.25
2.15
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel I
4
1
1.83
4.00
Maccabi N
HAP
Hapoel I
4
1
1.83
4.00
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel M
2
4
3.60
1.95
Maccabi N
HAP
Hapoel M
2
4
3.60
1.95
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
MAC
Maccabi N
TIR
Tira
0
1
5.40
1.51
Maccabi N
TIR
Tira
0
1
5.40
1.51
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel T
0
0
–
–
Maccabi N
HAP
Hapoel T
0
0
–
–
MAC
Maccabi N
TZE
Tzeirei U
1
2
2.95
2.32
Maccabi N
TZE
Tzeirei U
1
2
2.95
2.32
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
IRO
Ironi Nesher
WWLWD
Ironi Nesher
WWLWD
IRO
Ironi Nesher
RAM
Ramat Hasharon
2
1
–
–
Ironi Nesher
RAM
Ramat Hasharon
2
1
–
–
IRO
Ironi Nesher
MAC
Maccabi A
4
0
2.45
2.50
Ironi Nesher
MAC
Maccabi A
4
0
2.45
2.50
TIR
Tira
IRO
Ironi Nesher
2
1
4.20
1.65
Tira
IRO
Ironi Nesher
2
1
4.20
1.65
IRO
Ironi Nesher
NAH
Nahariya
4
1
2.40
2.65
Ironi Nesher
NAH
Nahariya
4
1
2.40
2.65
HAP
Hapoel Karmiel
IRO
Ironi Nesher
1
1
2.42
2.60
Hapoel Karmiel
IRO
Ironi Nesher
1
1
2.42
2.60
IRO
Ironi Nesher
TZE
Tzeirei U
5
1
–
–
Ironi Nesher
TZE
Tzeirei U
5
1
–
–
IRO
Ironi Baka
IRO
Ironi Nesher
0
2
4.30
1.78
Ironi Baka
IRO
Ironi Nesher
0
2
4.30
1.78
IRO
Ironi Nesher
TZE
Tzeirey Tamra
6
1
2.15
4.15
Ironi Nesher
TZE
Tzeirey Tamra
6
1
2.15
4.15
IRO
Ironi Nesher
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
–
–
Ironi Nesher
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
–
–
IRO
Ironi Nesher
IRO
Ironi Baka
0
0
3.10
2.25
Ironi Nesher
IRO
Ironi Baka
0
0
3.10
2.25
Đối đầu
M.
M. Nujeidat
M. Nujeidat0·0·1
Ironi NesherIRO

- thg 11 2025 Ironi Nesher 3 - 2 Maccabi N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































