M. Nujeidat vs H. Bnei Musmus — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
2.62
X
3.20
2
2.47
Hiệp 10-0
Hiệp 20-0
- 82' Hỏng phạt đền
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
M.
M. NujeidatDự đoánH. Bnei MusmusH. 
M. NujeidatDự đoánH. Bnei MusmusH. 
47%Kiểm soát bóng53%
8Tổng dứt điểm11
4Trúng đích4
5Phạt góc5
2Việt vị0
11Lỗi0
M.
M. NujeidatThực tếH. Bnei MusmusH. 
M. NujeidatThực tếH. Bnei MusmusH. 
54%Kiểm soát bóng46%
11Tổng dứt điểm13
2Trúng đích7
4Phạt góc3
M.
M. NujeidatThực tế · Dự đoánH. Bnei MusmusH. 
M. NujeidatThực tế · Dự đoánH. Bnei MusmusH. 
54%47%Kiểm soát bóng46%53%
118Tổng dứt điểm1311
24Trúng đích74
45Phạt góc35
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
M.
M. NujeidatMỗi trậnH. Bnei MusmusH. 
M. NujeidatMỗi trậnH. Bnei MusmusH. 
1.3Bàn thắng / trận1.2
1.8Bàn thua / trận1.1
46%Kiểm soát bóng52%
5.2Phạt góc / trận4.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
M.
M. NujeidatTỷ lệH. Bnei MusmusH. 
M. NujeidatTỷ lệH. Bnei MusmusH. 
30%Trận thắng50%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.550%
70%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
M.
M. Nujeidat
LWLWL
M. Nujeidat
LWLWL
M.
M. Nujeidat
IRO
Ironi Nesher
1
2
5.60
1.48
M. Nujeidat
IRO
Ironi Nesher
1
2
5.60
1.48
M.
M. Neve Shaanan
M.
M. Nujeidat
1
2
1.76
3.85
M. Neve Shaanan
M.
M. Nujeidat
1
2
1.76
3.85
H.
H. Bnei Jatt
M.
M. Nujeidat
2
0
3.25
2.15
H. Bnei Jatt
M.
M. Nujeidat
2
0
3.25
2.15
M.
M. Nujeidat
HAP
Hapoel I
4
1
1.83
4.00
M. Nujeidat
HAP
Hapoel I
4
1
1.83
4.00
M.
M. Nujeidat
HAP
Hapoel M
2
4
3.60
1.95
M. Nujeidat
HAP
Hapoel M
2
4
3.60
1.95
M.
M. Kiryat Ata
M.
M. Nujeidat
3
1
1.55
5.90
M. Kiryat Ata
M.
M. Nujeidat
3
1
1.55
5.90
M.
M. Nujeidat
TIR
Tira
0
1
5.40
1.51
M. Nujeidat
TIR
Tira
0
1
5.40
1.51
M.
M. Nujeidat
H.
H. Tirat Carmel
0
0
–
–
M. Nujeidat
H.
H. Tirat Carmel
0
0
–
–
M.
M. Nujeidat
T.
T. Umm al-Fahm
1
2
2.95
2.32
M. Nujeidat
T.
T. Umm al-Fahm
1
2
2.95
2.32
M.
M. Neve Shaanan
M.
M. Nujeidat
1
2
1.72
6.00
M. Neve Shaanan
M.
M. Nujeidat
1
2
1.72
6.00
H.
H. Bnei Musmus
LLLLW
H. Bnei Musmus
LLLLW
H.
H. Bnei Musmus
HAP
Hapoel M
1
4
3.20
2.02
H. Bnei Musmus
HAP
Hapoel M
1
4
3.20
2.02
H.
H. Bnei Jatt
H.
H. Bnei Musmus
4
2
2.95
2.22
H. Bnei Jatt
H.
H. Bnei Musmus
4
2
2.95
2.22
H.
H. Bnei Musmus
HAP
Hapoel I
1
2
1.33
7.10
H. Bnei Musmus
HAP
Hapoel I
1
2
1.33
7.10
NOF
Nof Hagalil
H.
H. Bnei Musmus
4
0
1.72
4.10
Nof Hagalil
H.
H. Bnei Musmus
4
0
1.72
4.10
H.
H. Bnei Musmus
M.
M. Kiryat Ata
1
0
3.55
1.90
H. Bnei Musmus
M.
M. Kiryat Ata
1
0
3.55
1.90
TIR
Tira
H.
H. Bnei Musmus
1
1
1.62
4.55
Tira
H.
H. Bnei Musmus
1
1
1.62
4.55
H.
H. Bnei Musmus
NAH
Nahariya
1
2
3.00
2.12
H. Bnei Musmus
NAH
Nahariya
1
2
3.00
2.12
HAP
Hapoel Karmiel
H.
H. Bnei Musmus
3
0
1.90
3.55
Hapoel Karmiel
H.
H. Bnei Musmus
3
0
1.90
3.55
H.
H. Bnei Musmus
T.
T. Umm al-Fahm
0
0
2.37
2.67
H. Bnei Musmus
T.
T. Umm al-Fahm
0
0
2.37
2.67
T.
T. Umm al-Fahm
H.
H. Bnei Musmus
0
0
–
–
T. Umm al-Fahm
H.
H. Bnei Musmus
0
0
–
–
Đối đầu
M.
M. Nujeidat
M. Nujeidat0·0·1
H. Bnei MusmusH. 

- thg 12 2025 H. Bnei Musmus 1 - 0 M. Nujeidat
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































