M. Neve Shaanan vs M. Nujeidat — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
1.76
X
3.65
2
3.85
Hiệp 10-0
Hiệp 21-2
- 51' 0-1Bàn thắng
- 89' 0-2Bàn thắng
- Bàn thắng1-2 90+2'
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
55%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.22
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
M.
M. Neve ShaananDự đoánM. NujeidatM. 
M. Neve ShaananDự đoánM. NujeidatM. 
48%Kiểm soát bóng52%
10Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
5Phạt góc5
1Việt vị2
9Lỗi11
M.
M. Neve ShaananThực tếM. NujeidatM. 
M. Neve ShaananThực tếM. NujeidatM. 
53%Kiểm soát bóng47%
6Tổng dứt điểm6
2Trúng đích3
6Phạt góc8
3Việt vị5
13Lỗi10
M.
M. Neve ShaananThực tế · Dự đoánM. NujeidatM. 
M. Neve ShaananThực tế · Dự đoánM. NujeidatM. 
53%48%Kiểm soát bóng47%52%
610Tổng dứt điểm68
24Trúng đích34
65Phạt góc85
31Việt vị52
139Lỗi1011
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
M.
M. Neve ShaananMỗi trậnM. NujeidatM. 
M. Neve ShaananMỗi trậnM. NujeidatM. 
1.3Bàn thắng / trận1.2
2.1Bàn thua / trận1.5
43%Kiểm soát bóng48%
9.0Dứt điểm / trận8.7
4.5Phạt góc / trận5.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
M.
M. Neve ShaananTỷ lệM. NujeidatM. 
M. Neve ShaananTỷ lệM. NujeidatM. 
20%Trận thắng30%
90%Tài 1.570%
70%Tài 2.560%
80%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
M.
M. Neve Shaanan
WWWLL
M. Neve Shaanan
WWWLL
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel I
3
0
1.68
4.30
Maccabi N
HAP
Hapoel I
3
0
1.68
4.30
HAP
Hapoel I
MAC
Maccabi N
1
5
4.15
1.71
Hapoel I
MAC
Maccabi N
1
5
4.15
1.71
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi N
1
2
1.57
4.60
Maccabi A
MAC
Maccabi N
1
2
1.57
4.60
MAC
Maccabi N
TIR
Tira
2
3
3.35
2.02
Maccabi N
TIR
Tira
2
3
3.35
2.02
NAH
Nahariya
MAC
Maccabi N
3
0
1.75
4.00
Nahariya
MAC
Maccabi N
3
0
1.75
4.00
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Karmiel
1
1
3.20
2.02
Maccabi N
HAP
Hapoel Karmiel
1
1
3.20
2.02
TZE
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
1
2.80
2.28
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
1
2.80
2.28
MAC
Maccabi N
IRO
Ironi Baka
0
0
2.27
2.75
Maccabi N
IRO
Ironi Baka
0
0
2.27
2.75
MAC
Maccabi N
H.
H. Umm al-Fahm
0
0
–
–
Maccabi N
H.
H. Umm al-Fahm
0
0
–
–
TZE
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
2
2.40
3.05
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
2
2.40
3.05
M.
M. Nujeidat
LDLWL
M. Nujeidat
LDLWL
MAC
Maccabi N
IRO
Ironi Nesher
1
2
5.60
1.48
Maccabi N
IRO
Ironi Nesher
1
2
5.60
1.48
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel B
0
0
2.62
2.47
Maccabi N
HAP
Hapoel B
0
0
2.62
2.47
HAP
Hapoel I
MAC
Maccabi N
2
0
3.25
2.15
Hapoel I
MAC
Maccabi N
2
0
3.25
2.15
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel I
4
1
1.83
4.00
Maccabi N
HAP
Hapoel I
4
1
1.83
4.00
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel M
2
4
3.60
1.95
Maccabi N
HAP
Hapoel M
2
4
3.60
1.95
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
MAC
Maccabi N
TIR
Tira
0
1
5.40
1.51
Maccabi N
TIR
Tira
0
1
5.40
1.51
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel T
0
0
–
–
Maccabi N
HAP
Hapoel T
0
0
–
–
MAC
Maccabi N
TZE
Tzeirei U
1
2
2.95
2.32
Maccabi N
TZE
Tzeirei U
1
2
2.95
2.32
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.72
6.00
Đối đầu
M.
M. Neve Shaanan
M. Neve Shaanan0·1·1
M. NujeidatM. 

- thg 2 2026 Maccabi N 1 - 2 Maccabi N
- thg 10 2025 Maccabi N 1 - 1 Maccabi N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































