Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

M. Neve Shaanan vs M. Nujeidat — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 1.76
X 3.65
2 3.85
Hiệp 10-0
Hiệp 21-2
  1. 51' 0-1Bàn thắng
  2. 89' 0-2Bàn thắng
  3. Bàn thắng1-2 90+2'

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
55%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @1.22 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
M. Neve Shaanan 44%@1.76
Hòa 29%@3.65
M. Nujeidat 27%@3.85
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 63%@1.76
Xỉu 2.5 37%@3.00
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 60%@1.72
Không 40%@2.00
Bet Builder
1X & Over 1.5 57%@1.43
Hiệp 1 1:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

M. Neve ShaananDự đoánM. Nujeidat
48%Kiểm soát bóng52%
10Tổng dứt điểm8
4Trúng đích4
5Phạt góc5
1Việt vị2
9Lỗi11
M. Neve ShaananThực tếM. Nujeidat
53%Kiểm soát bóng47%
6Tổng dứt điểm6
2Trúng đích3
6Phạt góc8
3Việt vị5
13Lỗi10
M. Neve ShaananThực tế · Dự đoánM. Nujeidat
53%48%Kiểm soát bóng47%52%
610Tổng dứt điểm68
24Trúng đích34
65Phạt góc85
31Việt vị52
139Lỗi1011

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

M. Neve ShaananMỗi trậnM. Nujeidat
1.3Bàn thắng / trận1.2
2.1Bàn thua / trận1.5
43%Kiểm soát bóng48%
9.0Dứt điểm / trận8.7
4.5Phạt góc / trận5.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

M. Neve ShaananTỷ lệM. Nujeidat
20%Trận thắng30%
90%Tài 1.570%
70%Tài 2.560%
80%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

M. Neve Shaanan WWWLL
W 29 thg 10 Maccabi N Hapoel I 3 0 1.68 4.30
W 23 thg 10 Hapoel I Maccabi N 1 5 4.15 1.71
W 9 thg 10 Maccabi A Maccabi N 1 2 1.57 4.60
L 30 thg 9 Maccabi N Tira 2 3 3.35 2.02
L 23 thg 9 Nahariya Maccabi N 3 0 1.75 4.00
D 19 thg 9 Maccabi N Hapoel Karmiel 1 1 3.20 2.02
D 10 thg 9 Tzeirei U Maccabi N 1 1 2.80 2.28
D 5 thg 9 Maccabi N Ironi Baka 0 0 2.27 2.75
D 17 thg 4 Maccabi N H. Umm al-Fahm 0 0 – –
W 27 thg 2 Tzeirei U Maccabi N 1 2 2.40 3.05
M. Nujeidat LDLWL
L 23 thg 10 Maccabi N Ironi Nesher 1 2 5.60 1.48
D 9 thg 10 Maccabi N Hapoel B 0 0 2.62 2.47
L 1 thg 10 Hapoel I Maccabi N 2 0 3.25 2.15
W 24 thg 9 Maccabi N Hapoel I 4 1 1.83 4.00
L 18 thg 9 Maccabi N Hapoel M 2 4 3.60 1.95
L 9 thg 9 Maccabi A Maccabi N 3 1 1.55 5.90
L 4 thg 9 Maccabi N Tira 0 1 5.40 1.51
D 17 thg 4 Maccabi N Hapoel T 0 0 – –
L 20 thg 2 Maccabi N Tzeirei U 1 2 2.95 2.32
W 13 thg 2 Maccabi N Maccabi N 1 2 1.72 6.00

Đối đầu

M. Neve Shaanan
0·1·1
M. Nujeidat
  • thg 2 2026 Maccabi N 1 - 2 Maccabi N
  • thg 10 2025 Maccabi N 1 - 1 Maccabi N

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon 10 +11 21
5 Hapoel M 10 +8 21
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 Maccabi K 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 Maccabi N 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 Maccabi A 10 +2 12
23 Ironi B 10 -2 12
24 Maccabi A 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 Hapoel M 10 -6 10
27 Maccabi N 10 -4 9
28 Hapoel I 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 Tzeirei U 9 -4 8
31 Hapoel B 10 -9 7
32 Hapoel T 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1