Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

M. Kiryat Ata vs M. Nujeidat — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 1.55
X 3.50
2 5.90

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
74%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.30 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
M. Kiryat Ata 42%@1.55
Hòa 36%@3.50
M. Nujeidat 22%@5.90
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 26%@3.70
Xỉu 3.5 74%@1.30
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 40%@1.90
Không 60%@1.82
Bet Builder
1X & Under 3.5 60%@1.61
Hiệp 1 0:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:0 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

M. Kiryat AtaMỗi trậnM. Nujeidat
1.5Bàn thắng / trận1.0
0.9Bàn thua / trận1.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

M. Kiryat AtaTỷ lệM. Nujeidat
30%Trận thắng30%
50%Tài 1.570%
50%Tài 2.570%
40%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

M. Kiryat Ata LLLLL
L 29 thg 10 Hapoel T Maccabi A 1 0 6.50 1.37
L 23 thg 10 Maccabi A Hapoel U 1 3 2.37 2.67
L 16 thg 10 Ironi Nesher Maccabi A 4 0 2.45 2.50
L 9 thg 10 Maccabi A Maccabi N 1 2 1.57 4.60
L 30 thg 9 Hapoel B Maccabi A 1 0 3.55 1.90
W 24 thg 9 Maccabi A Hapoel I 5 3 1.32 7.60
W 19 thg 9 Hapoel I Maccabi A 0 4 6.70 1.38
D 5 thg 9 Maccabi A Hapoel M 2 2 1.76 4.10
D 17 thg 4 Tzeirey Tamra Maccabi A 0 0 – –
D 26 thg 2 Maccabi A Hapoel U 0 0 1.67 5.90
M. Nujeidat LWDLW
L 23 thg 10 Maccabi N Ironi Nesher 1 2 5.60 1.48
W 19 thg 10 Maccabi N Maccabi N 1 2 1.76 3.85
D 9 thg 10 Maccabi N Hapoel B 0 0 2.62 2.47
L 1 thg 10 Hapoel I Maccabi N 2 0 3.25 2.15
W 24 thg 9 Maccabi N Hapoel I 4 1 1.83 4.00
L 18 thg 9 Maccabi N Hapoel M 2 4 3.60 1.95
L 4 thg 9 Maccabi N Tira 0 1 5.40 1.51
D 17 thg 4 Maccabi N Hapoel T 0 0 – –
L 20 thg 2 Maccabi N Tzeirei U 1 2 2.95 2.32
W 13 thg 2 Maccabi N Maccabi N 1 2 1.72 6.00

Đối đầu

M. Kiryat Ata
1·1·0
M. Nujeidat
  • thg 2 2026 Maccabi N 0 - 0 Maccabi A
  • thg 9 2025 Maccabi A 2 - 0 Maccabi N

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 9 +8 20
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 8 -4 7
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1