Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

M. Kiryat Ata vs M. Neve Shaanan — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 1.57
X 4.00
2 4.60
Hiệp 10-1
  1. 26' 0-1Golan M.
Hiệp 21-1
  1. Fukra M.1-1 68'
  2. 83' 1-2Armeli S.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
77%Xác suất
Maccabi K. Ata Bialik thắng 1 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
M. Kiryat Ata 77%@1.57
Hòa 12%@4.00
M. Neve Shaanan 11%@4.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 66%@1.57
Xỉu 2.5 34%@3.05
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.64
Không 45%@2.12
Bet Builder
1X & Over 1.5 76%@1.31
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

M. Kiryat AtaDự đoánM. Neve Shaanan
54%Kiểm soát bóng46%
14Tổng dứt điểm7
7Trúng đích3
5Phạt góc4
4Việt vị0
12Lỗi12
M. Kiryat AtaThực tếM. Neve Shaanan
58%Kiểm soát bóng42%
9Tổng dứt điểm11
5Trúng đích4
3Phạt góc6
2Việt vị1
10Lỗi10
M. Kiryat AtaThực tế · Dự đoánM. Neve Shaanan
58%54%Kiểm soát bóng42%46%
914Tổng dứt điểm117
57Trúng đích43
35Phạt góc64
24Việt vị10
1012Lỗi1012

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

M. Kiryat AtaMỗi trậnM. Neve Shaanan
2.2Bàn thắng / trận1.1
1.4Bàn thua / trận2.0
51%Kiểm soát bóng43%
12.6Dứt điểm / trận8.6
4.6Phạt góc / trận4.2

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

M. Kiryat AtaTỷ lệM. Neve Shaanan
40%Trận thắng10%
70%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
60%BTTS70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

M. Kiryat Ata LLLLW
L 29 thg 10 Hapoel T Maccabi A 1 0 6.50 1.37
L 23 thg 10 Maccabi A Hapoel U 1 3 2.37 2.67
L 16 thg 10 Ironi Nesher Maccabi A 4 0 2.45 2.50
L 30 thg 9 Hapoel B Maccabi A 1 0 3.55 1.90
W 24 thg 9 Maccabi A Hapoel I 5 3 1.32 7.60
W 19 thg 9 Hapoel I Maccabi A 0 4 6.70 1.38
W 9 thg 9 Maccabi A Maccabi N 3 1 1.55 5.90
D 5 thg 9 Maccabi A Hapoel M 2 2 1.76 4.10
D 17 thg 4 Tzeirey Tamra Maccabi A 0 0 – –
D 26 thg 2 Maccabi A Hapoel U 0 0 1.67 5.90
M. Neve Shaanan WWLLL
W 29 thg 10 Maccabi N Hapoel I 3 0 1.68 4.30
W 23 thg 10 Hapoel I Maccabi N 1 5 4.15 1.71
L 19 thg 10 Maccabi N Maccabi N 1 2 1.76 3.85
L 30 thg 9 Maccabi N Tira 2 3 3.35 2.02
L 23 thg 9 Nahariya Maccabi N 3 0 1.75 4.00
D 19 thg 9 Maccabi N Hapoel Karmiel 1 1 3.20 2.02
D 10 thg 9 Tzeirei U Maccabi N 1 1 2.80 2.28
D 5 thg 9 Maccabi N Ironi Baka 0 0 2.27 2.75
D 17 thg 4 Maccabi N Hapoel U 0 0 – –
W 27 thg 2 Tzeirei U Maccabi N 1 2 2.40 3.05

Đối đầu

M. Kiryat Ata
2·0·0
M. Neve Shaanan
  • thg 2 2026 Maccabi N 3 - 5 Maccabi A
  • thg 10 2025 Maccabi A 2 - 0 Maccabi N

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 10 +8 21
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 9 -4 8
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1