M. Kiryat Ata vs M. Neve Shaanan — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
1.57
X
4.00
2
4.60
Hiệp 10-1
- 26' 0-1Golan M.
Hiệp 21-1
- Fukra M.1-1 68'
- 83' 1-2Armeli S.
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
77%Xác suất
Maccabi K. Ata Bialik thắng
1
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
M.
M. Kiryat AtaDự đoánM. Neve ShaananM. 
M. Kiryat AtaDự đoánM. Neve ShaananM. 
54%Kiểm soát bóng46%
14Tổng dứt điểm7
7Trúng đích3
5Phạt góc4
4Việt vị0
12Lỗi12
M.
M. Kiryat AtaThực tếM. Neve ShaananM. 
M. Kiryat AtaThực tếM. Neve ShaananM. 
58%Kiểm soát bóng42%
9Tổng dứt điểm11
5Trúng đích4
3Phạt góc6
2Việt vị1
10Lỗi10
M.
M. Kiryat AtaThực tế · Dự đoánM. Neve ShaananM. 
M. Kiryat AtaThực tế · Dự đoánM. Neve ShaananM. 
58%54%Kiểm soát bóng42%46%
914Tổng dứt điểm117
57Trúng đích43
35Phạt góc64
24Việt vị10
1012Lỗi1012
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
M.
M. Kiryat AtaMỗi trậnM. Neve ShaananM. 
M. Kiryat AtaMỗi trậnM. Neve ShaananM. 
2.2Bàn thắng / trận1.1
1.4Bàn thua / trận2.0
51%Kiểm soát bóng43%
12.6Dứt điểm / trận8.6
4.6Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
M.
M. Kiryat AtaTỷ lệM. Neve ShaananM. 
M. Kiryat AtaTỷ lệM. Neve ShaananM. 
40%Trận thắng10%
70%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
60%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
M.
M. Kiryat Ata
LLLLW
M. Kiryat Ata
LLLLW
HAP
Hapoel T
MAC
Maccabi A
1
0
6.50
1.37
Hapoel T
MAC
Maccabi A
1
0
6.50
1.37
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
IRO
Ironi Nesher
MAC
Maccabi A
4
0
2.45
2.50
Ironi Nesher
MAC
Maccabi A
4
0
2.45
2.50
HAP
Hapoel B
MAC
Maccabi A
1
0
3.55
1.90
Hapoel B
MAC
Maccabi A
1
0
3.55
1.90
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel I
5
3
1.32
7.60
Maccabi A
HAP
Hapoel I
5
3
1.32
7.60
HAP
Hapoel I
MAC
Maccabi A
0
4
6.70
1.38
Hapoel I
MAC
Maccabi A
0
4
6.70
1.38
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
Maccabi A
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
TZE
Tzeirey Tamra
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Tzeirey Tamra
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel U
0
0
1.67
5.90
Maccabi A
HAP
Hapoel U
0
0
1.67
5.90
M.
M. Neve Shaanan
WWLLL
M. Neve Shaanan
WWLLL
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel I
3
0
1.68
4.30
Maccabi N
HAP
Hapoel I
3
0
1.68
4.30
HAP
Hapoel I
MAC
Maccabi N
1
5
4.15
1.71
Hapoel I
MAC
Maccabi N
1
5
4.15
1.71
MAC
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.76
3.85
Maccabi N
MAC
Maccabi N
1
2
1.76
3.85
MAC
Maccabi N
TIR
Tira
2
3
3.35
2.02
Maccabi N
TIR
Tira
2
3
3.35
2.02
NAH
Nahariya
MAC
Maccabi N
3
0
1.75
4.00
Nahariya
MAC
Maccabi N
3
0
1.75
4.00
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel Karmiel
1
1
3.20
2.02
Maccabi N
HAP
Hapoel Karmiel
1
1
3.20
2.02
TZE
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
1
2.80
2.28
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
1
2.80
2.28
MAC
Maccabi N
IRO
Ironi Baka
0
0
2.27
2.75
Maccabi N
IRO
Ironi Baka
0
0
2.27
2.75
MAC
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
0
–
–
Maccabi N
HAP
Hapoel U
0
0
–
–
TZE
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
2
2.40
3.05
Tzeirei U
MAC
Maccabi N
1
2
2.40
3.05
Đối đầu
M.
M. Kiryat Ata
M. Kiryat Ata2·0·0
M. Neve ShaananM. 

- thg 2 2026 Maccabi N 3 - 5 Maccabi A
- thg 10 2025 Maccabi A 2 - 0 Maccabi N
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































