Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

M. Kiryat Ata vs Hapoel M — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 1.76
X 3.40
2 4.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
72%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
M. Kiryat Ata 38%@1.76
Hòa 19%@3.40
Hapoel M 43%@4.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 28%@3.29
Xỉu 3.5 72%@1.28
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 59%@1.82
Không 41%@1.90
Bet Builder
X2 & Under 3.5 55%@2.63
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

M. Kiryat AtaMỗi trậnHapoel M
1.4Bàn thắng / trận1.7
0.8Bàn thua / trận1.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

M. Kiryat AtaTỷ lệHapoel M
30%Trận thắng50%
50%Tài 1.580%
40%Tài 2.560%
40%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

M. Kiryat Ata LLLLL
L 29 thg 10 Hapoel T Maccabi A 1 0 6.50 1.37
L 23 thg 10 Maccabi A Hapoel U 1 3 2.37 2.67
L 16 thg 10 Ironi Nesher Maccabi A 4 0 2.45 2.50
L 9 thg 10 Maccabi A Maccabi N 1 2 1.57 4.60
L 30 thg 9 Hapoel B Maccabi A 1 0 3.55 1.90
W 24 thg 9 Maccabi A Hapoel I 5 3 1.32 7.60
W 19 thg 9 Hapoel I Maccabi A 0 4 6.70 1.38
W 9 thg 9 Maccabi A Maccabi N 3 1 1.55 5.90
D 17 thg 4 Tzeirey Tamra Maccabi A 0 0 – –
D 26 thg 2 Maccabi A Hapoel U 0 0 1.67 5.90
Hapoel M WWWWW
W 30 thg 10 Hapoel B Hapoel M 1 4 3.20 2.02
W 26 thg 10 Hapoel M Beit Shean 2 1 2.25 2.72
W 23 thg 10 Hapoel M Ironi Baka 2 1 1.85 3.45
W 19 thg 10 Hapoel I Hapoel M 0 1 3.55 1.78
W 8 thg 10 Hapoel M Tzeirey Tamra 1 0 1.39 6.90
D 30 thg 9 Hapoel I Hapoel M 1 1 11.00 1.20
L 24 thg 9 Hapoel M Hapoel N 2 3 2.50 2.57
W 18 thg 9 Maccabi N Hapoel M 2 4 3.60 1.95
D 17 thg 4 Hapoel M Hapoel I 0 0 – –
W 27 thg 2 Tzeirey Tamra Hapoel M 0 2 3.60 1.95

Đối đầu

M. Kiryat Ata
0·1·0
Hapoel M
  • thg 1 2026 Hapoel M 0 - 0 Maccabi A

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 9 +8 20
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 8 -4 7
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1