Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

M. Kiryat Ata vs H. Umm al-Fahm — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 2.37
X 3.40
2 2.67
Hiệp 11-2
  1. 15' 0-1Suleiman K.
  2. Sheban B.Hỏng phạt đền 29'
  3. 42' 0-2Suleiman K.
  4. Sheban B.1-2 45+3'
Hiệp 20-1
  1. 90+7' 1-3Bàn thắng

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
63%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.62 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
M. Kiryat Ata 57%@2.37
Hòa 19%@3.40
H. Umm al-Fahm 24%@2.67
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 63%@1.62
Xỉu 2.5 37%@2.76
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 65%@1.52
Không 35%@2.37
Bet Builder
X2 & Over 1.5 56%@1.62
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

M. Kiryat AtaDự đoánH. Umm al-Fahm
46%Kiểm soát bóng54%
12Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
5Phạt góc6
3Việt vị2
14Lỗi11
M. Kiryat AtaThực tếH. Umm al-Fahm
52%Kiểm soát bóng48%
10Tổng dứt điểm9
3Trúng đích6
6Phạt góc4
1Việt vị3
10Lỗi12
M. Kiryat AtaThực tế · Dự đoánH. Umm al-Fahm
52%46%Kiểm soát bóng48%54%
1012Tổng dứt điểm912
35Trúng đích65
65Phạt góc46
13Việt vị32
1014Lỗi1211

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

M. Kiryat AtaMỗi trậnH. Umm al-Fahm
2.1Bàn thắng / trận1.3
1.8Bàn thua / trận1.5
50%Kiểm soát bóng57%
11.0Dứt điểm / trận12.8
4.9Phạt góc / trận7.8

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

M. Kiryat AtaTỷ lệH. Umm al-Fahm
40%Trận thắng20%
80%Tài 1.570%
80%Tài 2.550%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

M. Kiryat Ata LLLLL
L 29 thg 10 Hapoel T Maccabi A 1 0 6.50 1.37
L 23 thg 10 Maccabi A Hapoel U 1 3 2.37 2.67
L 16 thg 10 Ironi Nesher Maccabi A 4 0 2.45 2.50
L 9 thg 10 Maccabi A Maccabi N 1 2 1.57 4.60
L 30 thg 9 Hapoel B Maccabi A 1 0 3.55 1.90
W 24 thg 9 Maccabi A Hapoel I 5 3 1.32 7.60
W 19 thg 9 Hapoel I Maccabi A 0 4 6.70 1.38
W 9 thg 9 Maccabi A Maccabi N 3 1 1.55 5.90
D 5 thg 9 Maccabi A Hapoel M 2 2 1.76 4.10
D 17 thg 4 Tzeirey Tamra Maccabi A 0 0 – –
H. Umm al-Fahm LWLWD
L 28 thg 10 Hapoel R Hapoel U 4 0 1.50 5.10
W 23 thg 10 Maccabi A Hapoel U 1 3 2.37 2.67
L 18 thg 10 Hapoel U Tira 0 1 2.40 2.72
W 13 thg 10 Hapoel U FC Shefa-Amr 3 2 – –
D 9 thg 10 Nahariya Hapoel U 1 1 1.76 3.90
D 6 thg 10 Tzeirei U Hapoel U 0 0 4.20 1.65
D 1 thg 10 Hapoel U Hapoel Karmiel 0 0 2.75 2.37
D 19 thg 9 Hapoel U Ironi Baka 3 3 1.93 3.45
W 9 thg 9 Tzeirey Tamra Hapoel U 1 2 4.15 1.68
D 5 thg 9 Hapoel U Hapoel N 2 2 3.20 2.25

Đối đầu

M. Kiryat Ata
1·0·1
H. Umm al-Fahm
  • thg 10 2026 Maccabi A 1 - 3 Hapoel U
  • thg 11 2025 Hapoel U 3 - 5 Maccabi A

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 10 +8 21
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 9 -4 8
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1