M. Kiryat Ata vs H. Umm al-Fahm — Liga Alef
Liga Alef · Israel
1
2.37
X
3.40
2
2.67
Hiệp 11-2
- 15' 0-1Suleiman K.
- Sheban B.Hỏng phạt đền 29'
- 42' 0-2Suleiman K.
- Sheban B.1-2 45+3'
Hiệp 20-1
- 90+7' 1-3Bàn thắng
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
63%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.62
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
M.
M. Kiryat AtaDự đoánH. Umm al-FahmH. 
M. Kiryat AtaDự đoánH. Umm al-FahmH. 
46%Kiểm soát bóng54%
12Tổng dứt điểm12
5Trúng đích5
5Phạt góc6
3Việt vị2
14Lỗi11
M.
M. Kiryat AtaThực tếH. Umm al-FahmH. 
M. Kiryat AtaThực tếH. Umm al-FahmH. 
52%Kiểm soát bóng48%
10Tổng dứt điểm9
3Trúng đích6
6Phạt góc4
1Việt vị3
10Lỗi12
M.
M. Kiryat AtaThực tế · Dự đoánH. Umm al-FahmH. 
M. Kiryat AtaThực tế · Dự đoánH. Umm al-FahmH. 
52%46%Kiểm soát bóng48%54%
1012Tổng dứt điểm912
35Trúng đích65
65Phạt góc46
13Việt vị32
1014Lỗi1211
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
M.
M. Kiryat AtaMỗi trậnH. Umm al-FahmH. 
M. Kiryat AtaMỗi trậnH. Umm al-FahmH. 
2.1Bàn thắng / trận1.3
1.8Bàn thua / trận1.5
50%Kiểm soát bóng57%
11.0Dứt điểm / trận12.8
4.9Phạt góc / trận7.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
M.
M. Kiryat AtaTỷ lệH. Umm al-FahmH. 
M. Kiryat AtaTỷ lệH. Umm al-FahmH. 
40%Trận thắng20%
80%Tài 1.570%
80%Tài 2.550%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
M.
M. Kiryat Ata
LLLLL
M. Kiryat Ata
LLLLL
HAP
Hapoel T
MAC
Maccabi A
1
0
6.50
1.37
Hapoel T
MAC
Maccabi A
1
0
6.50
1.37
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
IRO
Ironi Nesher
MAC
Maccabi A
4
0
2.45
2.50
Ironi Nesher
MAC
Maccabi A
4
0
2.45
2.50
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi N
1
2
1.57
4.60
Maccabi A
MAC
Maccabi N
1
2
1.57
4.60
HAP
Hapoel B
MAC
Maccabi A
1
0
3.55
1.90
Hapoel B
MAC
Maccabi A
1
0
3.55
1.90
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel I
5
3
1.32
7.60
Maccabi A
HAP
Hapoel I
5
3
1.32
7.60
HAP
Hapoel I
MAC
Maccabi A
0
4
6.70
1.38
Hapoel I
MAC
Maccabi A
0
4
6.70
1.38
MAC
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
Maccabi A
MAC
Maccabi N
3
1
1.55
5.90
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
Maccabi A
HAP
Hapoel M
2
2
1.76
4.10
TZE
Tzeirey Tamra
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
Tzeirey Tamra
MAC
Maccabi A
0
0
–
–
H.
H. Umm al-Fahm
LWLWD
H. Umm al-Fahm
LWLWD
HAP
Hapoel R
HAP
Hapoel U
4
0
1.50
5.10
Hapoel R
HAP
Hapoel U
4
0
1.50
5.10
MAC
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
Maccabi A
HAP
Hapoel U
1
3
2.37
2.67
HAP
Hapoel U
TIR
Tira
0
1
2.40
2.72
Hapoel U
TIR
Tira
0
1
2.40
2.72
HAP
Hapoel U
FC
FC Shefa-Amr
3
2
–
–
Hapoel U
FC
FC Shefa-Amr
3
2
–
–
NAH
Nahariya
HAP
Hapoel U
1
1
1.76
3.90
Nahariya
HAP
Hapoel U
1
1
1.76
3.90
TZE
Tzeirei U
HAP
Hapoel U
0
0
4.20
1.65
Tzeirei U
HAP
Hapoel U
0
0
4.20
1.65
HAP
Hapoel U
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
2.75
2.37
Hapoel U
HAP
Hapoel Karmiel
0
0
2.75
2.37
HAP
Hapoel U
IRO
Ironi Baka
3
3
1.93
3.45
Hapoel U
IRO
Ironi Baka
3
3
1.93
3.45
TZE
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel U
1
2
4.15
1.68
Tzeirey Tamra
HAP
Hapoel U
1
2
4.15
1.68
HAP
Hapoel U
HAP
Hapoel N
2
2
3.20
2.25
Hapoel U
HAP
Hapoel N
2
2
3.20
2.25
Đối đầu
M.
M. Kiryat Ata
M. Kiryat Ata1·0·1
H. Umm al-FahmH. 

- thg 10 2026 Maccabi A 1 - 3 Hapoel U
- thg 11 2025 Hapoel U 3 - 5 Maccabi A
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts





































