Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Đăng ký

M. Ashdod vs Holon Yermiyahu — Liga Alef

Liga Alef · Israel
1 2.35
X 3.20
2 2.72
Hiệp 11-0
  1. Mahfoud N.1-0 22'
Hiệp 21-0
  1. Cohen Y.2-0 81'
  2. 84' Monstirsky G.Thẻ đỏ

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
54%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa X2 Tỷ lệ @1.47 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
M. Ashdod 34%@2.35
Hòa 25%@3.20
Holon Yermiyahu 41%@2.72
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 39%@2.69
Xỉu 2.5 61%@1.72
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 44%@1.78
Không 56%@1.92
Bet Builder
X2 & Under 3.5 55%@2.00
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 0:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

M. AshdodDự đoánHolon Yermiyahu
51%Kiểm soát bóng49%
11Tổng dứt điểm10
5Trúng đích5
5Phạt góc5
0Việt vị2
0Lỗi13
M. AshdodThực tếHolon Yermiyahu
42%Kiểm soát bóng58%
14Tổng dứt điểm15
6Trúng đích2
2Phạt góc4
M. AshdodThực tế · Dự đoánHolon Yermiyahu
42%51%Kiểm soát bóng58%49%
1411Tổng dứt điểm1510
65Trúng đích25
25Phạt góc45

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

M. AshdodMỗi trậnHolon Yermiyahu
1.3Bàn thắng / trận0.8
2.1Bàn thua / trận1.1

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

M. AshdodTỷ lệHolon Yermiyahu
10%Trận thắng30%
100%Tài 1.550%
60%Tài 2.530%
80%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

M. Ashdod WLDDD
W 24 thg 10 Kfar Saba 1928 Maccabi A 1 3 2.25 2.85
L 18 thg 10 Maccabi A Shimshon 0 1 3.00 2.25
D 8 thg 10 H. Marmorek Maccabi A 1 1 2.50 2.75
D 24 thg 9 Hapoel Hadera Maccabi A 1 1 1.82 3.75
D 18 thg 9 Maccabi A Ironi B 2 2 2.30 2.82
D 9 thg 9 FC Jerusalem Maccabi A 1 1 1.45 5.45
L 3 thg 9 Maccabi A Hapoel Herzliya 1 2 2.60 2.47
D 18 thg 4 Kiryat Gat Maccabi A 0 0 – –
D 27 thg 2 H. Marmorek Maccabi A 1 1 2.00 3.50
D 13 thg 2 FC Jerusalem Maccabi A 3 3 1.48 6.25
Holon Yermiyahu WWWWL
W 23 thg 10 Holon Yermiyahu Tzeirey Tira 3 0 1.47 5.90
W 19 thg 10 Maccabi Yavne Holon Yermiyahu 1 3 1.80 3.90
W 8 thg 10 Holon Yermiyahu Nordia J 5 0 1.40 6.20
W 24 thg 9 Holon Yermiyahu Kfar Saba 1928 1 0 3.55 1.93
L 17 thg 9 Shimshon Holon Yermiyahu 3 1 2.02 3.40
W 9 thg 9 Holon Yermiyahu H. Marmorek 1 0 2.90 2.42
D 4 thg 9 Holon Yermiyahu Ramat Hasharon 0 0 4.10 1.80
D 17 thg 4 FC Jerusalem Holon Yermiyahu 0 0 – –
D 27 thg 2 Holon Yermiyahu Maccabi K 0 0 2.25 3.10
D 20 thg 2 Maccabi Yavne Holon Yermiyahu 1 1 1.76 4.50

Đối đầu

M. Ashdod
0·1·1
Holon Yermiyahu
  • thg 12 2025 Maccabi A 1 - 1 Holon Yermiyahu
  • thg 4 2025 Holon Yermiyahu 5 - 3 Maccabi A

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dimona 9 +13 22
2 Tira 10 +10 22
3 Ironi Nesher 10 +18 21
4 Shimshon TA 10 +11 21
5 Hapoel M 9 +8 20
6 Holon Yermiyahu 10 +8 18
7 Nahariya 10 +6 18
8 M. K. Malachi 10 +8 17
9 Ramat Hasharon 10 +2 17
10 Beit Shean 10 +6 16
11 Hapoel Hadera 10 +5 16
12 Hapoel Sderot 10 +5 15
13 Hapoel Karmiel 10 +5 15
14 Nof Hagalil 10 +2 15
15 Hapoel Herzliya 10 -7 14
16 M. Neve Shaanan 10 +3 13
17 H. Marmorek 10 +2 13
18 H. Umm al-Fahm 10 +2 13
19 Hapoel Azor 9 +2 13
20 FC Jerusalem 10 -3 13
21 Maccabi Yavne 10 +4 12
22 M. Ashdod 10 +2 12
23 Ironi B. Shemesh 10 -2 12
24 M. Kiryat Ata 10 -1 11
25 Ironi Baka 10 -1 10
26 H. Mahane Yehuda 10 -6 10
27 M. Nujeidat 10 -4 9
28 H. Bnei Jatt 10 -6 9
29 Tzeirey Tamra 10 -10 9
30 T. Umm al-Fahm 8 -4 7
31 H. Bnei Musmus 10 -9 7
32 H. Tirat Carmel 9 -10 7
33 Hapoel I 10 -15 7
34 Kfar Saba 1928 10 -6 6
35 Nordia J 10 -22 2
36 Tzeirey Tira 10 -16 1