Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Lyon W vs Paris FC W — Feminine Division 1

1 1.19
X 6.10
2 11.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.35 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Lyon W 52%@1.19
Hòa 42%@6.10
Paris FC W 6%@11.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 80%@1.35
Xỉu 2.5 20%@5.40
Cả hai đội ghi bànBTTS
80%@1.85
Không 20%@1.87

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Lyon WMỗi trậnParis FC W
2.6
Bàn thắng / trận
2.5
1.2
Bàn thua / trận
0.9
60
% kiểm soát bóng
56
18.0
Dứt điểm / trận
12.8
7.6
Phạt góc / trận
5.3
2.20
Bàn thắng kỳ vọng
1.69

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Lyon WTỷ lệParis FC W
5
Trận thắng
8
9
Tài 1.5
9
8
Tài 2.5
7
5
BTTS
4

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Lyon W LWWWD
L 23 May Barcelona W Lyon W 4 0 1.47 7.00
W 16 May Lyon W Nantes W 8 0 1.13 13.00
W 6 May Lyon W Montpellier W 3 1 1.18 11.00
W 2 May Lyon W Arsenal W 3 1 1.60 5.00
D 29 Apr Nantes W Lyon W 1 1 14.00 1.24
L 26 Apr Arsenal W Lyon W 2 1 2.95 2.35
Paris FC W WWWWW
W 16 May Paris FC W Paris S 1 0 3.20 2.18
W 6 May Paris FC W Lens W 6 2 1.34 7.00
W 25 Apr Dijon W Paris FC W 1 2 4.35 1.68
W 22 Apr Montpellier W Paris FC W 0 2 7.50 1.36
W 28 Mar Paris FC W Fleury 91 W 2 1 1.38 6.25
W 21 Mar St Etienne W Paris FC W 0 3 7.50 1.39

Đối đầu

Lyon W
1·2·0
Paris FC W
  • Jan 2026 Paris FC W 0 - 0 Lyon W
  • Nov 2025 Lyon W 1 - 0 Paris FC W
  • Apr 2025 Lyon W 2 - 2 Paris FC W

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Lyon W 22 +65 60
2 Paris FC W 22 +30 48
4 Nantes W 22 +8 41
5 FC Fleury 91 W 22 +6 33
6 Dijon W 22 -7 33
7 Strasbourg W 22 -12 26
8 Le Havre W 22 -20 21
9 Marseille W 22 -18 19
10 Montpellier W 22 -17 15
11 Lens W 22 -30 15
12 Saint-Étienne W 22 -27 13

Chú thích

  • Playoffs
  • Relegation