Lyn W vs Valerenga W — Toppserien
Toppserien · Na Uy
1
4.75
X
4.00
2
1.56
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
66%Xác suất
Valerenga W thắng
2
Tỷ lệ @1.56
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LYN
Lyn WMỗi trậnValerenga WVAL
Lyn WMỗi trậnValerenga WVAL
1.4
Bàn thắng / trận
2.51.3
Bàn thua / trận
1.356%
Kiểm soát bóng
56%11.7
Dứt điểm / trận
14.04.6
Phạt góc / trận
6.3Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LYN
Lyn WTỷ lệValerenga WVAL
Lyn WTỷ lệValerenga WVAL
30%
Trận thắng
60%60%
Tài 1.5
90%50%
Tài 2.5
80%10%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LYN
Lyn W
LLDLD
Lyn W
LLDLD
LYN
Lyn W
FOR
Fortuna A
1
2
2.67
2.25
Lyn W
FOR
Fortuna A
1
2
2.67
2.25
HON
Honefoss W
LYN
Lyn W
1
0
4.55
1.62
Honefoss W
LYN
Lyn W
1
0
4.55
1.62
LYN
Lyn W
ROS
Rosenborg W
4
4
3.60
1.85
Lyn W
ROS
Rosenborg W
4
4
3.60
1.85
BRA
Brann W
LYN
Lyn W
4
0
1.16
13.00
Brann W
LYN
Lyn W
4
0
1.16
13.00
LYN
Lyn W
ROA
Roa W
0
0
1.53
5.30
Lyn W
ROA
Roa W
0
0
1.53
5.30
FOR
Fortuna A
LYN
Lyn W
1
0
2.00
3.05
Fortuna A
LYN
Lyn W
1
0
2.00
3.05
HAU
Haugesund W
LYN
Lyn W
0
3
2.55
2.43
Haugesund W
LYN
Lyn W
0
3
2.55
2.43
LYN
Lyn W
BOD
Bodo G
9
0
1.40
5.80
Lyn W
BOD
Bodo G
9
0
1.40
5.80
MOL
Molde W
LYN
Lyn W
0
0
4.55
1.71
Molde W
LYN
Lyn W
0
0
4.55
1.71
LYN
Lyn W
LSK
LSK K
1
1
2.55
2.45
Lyn W
LSK
LSK K
1
1
2.55
2.45
VAL
Valerenga W
WWLLL
Valerenga W
WWLLL
BOD
Bodo G
VAL
Valerenga W
1
4
32.00
1.07
Bodo G
VAL
Valerenga W
1
4
32.00
1.07
VAL
Valerenga W
OMOOmonia W
2
0
–
–
Valerenga W
OMOOmonia W
2
0
–
–
VAL
Valerenga W
MAL
Malmo FF W
0
1
2.60
2.40
Valerenga W
MAL
Malmo FF W
0
1
2.60
2.40
ROS
Rosenborg W
VAL
Valerenga W
3
2
1.81
3.90
Rosenborg W
VAL
Valerenga W
3
2
1.81
3.90
VAL
Valerenga W
BRA
Brann W
0
3
5.50
1.53
Valerenga W
BRA
Brann W
0
3
5.50
1.53
VAL
Valerenga W
BOD
Bodo G
7
1
1.10
15.00
Valerenga W
BOD
Bodo G
7
1
1.10
15.00
VAL
Valerenga W
MOL
Molde W
1
2
1.06
15.00
Valerenga W
MOL
Molde W
1
2
1.06
15.00
HON
Honefoss W
VAL
Valerenga W
0
3
12.50
1.12
Honefoss W
VAL
Valerenga W
0
3
12.50
1.12
VAL
Valerenga W
LSK
LSK K
3
2
1.20
13.50
Valerenga W
LSK
LSK K
3
2
1.20
13.50
VAL
Valerenga W
STA
Stabaek W
3
1
1.20
11.00
Valerenga W
STA
Stabaek W
3
1
1.20
11.00
Đối đầu
LYN
Lyn W
Lyn W0·1·2
Valerenga WVAL

- thg 9 2025 Valerenga W 2 - 1 Lyn W
- thg 8 2025 Lyn W 1 - 1 Valerenga W
- thg 4 2025 Valerenga W 3 - 2 Lyn W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League Women (Qualification - First stage)
- Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
- Toppserien Women (Relegation)
- Relegation - Division 1 Women













