Lyn W vs Kolbotn W — Toppserien
Toppserien · Na Uy
1
1.45
X
4.20
2
6.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
56%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LYN
Lyn WMỗi trậnKolbotn WKOL
Lyn WMỗi trậnKolbotn WKOL
0.8Bàn thắng / trận0.9
1.3Bàn thua / trận2.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LYN
Lyn WTỷ lệKolbotn WKOL
Lyn WTỷ lệKolbotn WKOL
20%Trận thắng10%
50%Tài 1.580%
40%Tài 2.550%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LYN
Lyn W
DWLWL
Lyn W
DWLWL
LYN
Lyn W
HON
Honefoss W
1
1
1.57
4.45
Lyn W
HON
Honefoss W
1
1
1.57
4.45
LSK
LSK Kvinner W
LYN
Lyn W
2
3
3.55
1.83
LSK Kvinner W
LYN
Lyn W
2
3
3.55
1.83
LYN
Lyn W
BRA
Brann W
0
3
10.50
1.22
Lyn W
BRA
Brann W
0
3
10.50
1.22
ROA
Roa W
LYN
Lyn W
1
3
3.45
2.00
Roa W
LYN
Lyn W
1
3
3.45
2.00
ROS
Rosenborg W
LYN
Lyn W
3
2
1.33
7.20
Rosenborg W
LYN
Lyn W
3
2
1.33
7.20
LYN
Lyn W
FOR
Fortuna A
1
2
2.67
2.25
Lyn W
FOR
Fortuna A
1
2
2.67
2.25
HON
Honefoss W
LYN
Lyn W
1
0
4.55
1.62
Honefoss W
LYN
Lyn W
1
0
4.55
1.62
LYN
Lyn W
ROS
Rosenborg W
4
4
3.60
1.85
Lyn W
ROS
Rosenborg W
4
4
3.60
1.85
LYN
Lyn W
VAL
Valerenga W
2
0
4.75
1.56
Lyn W
VAL
Valerenga W
2
0
4.75
1.56
BRA
Brann W
LYN
Lyn W
4
0
1.16
13.00
Brann W
LYN
Lyn W
4
0
1.16
13.00
KOL
Kolbotn W
LWDLL
Kolbotn W
LWDLL
BRY
Bryne W
KOL
Kolbotn W
1
0
3.15
2.20
Bryne W
KOL
Kolbotn W
1
0
3.15
2.20
ODD
Odd W
KOL
Kolbotn W
1
2
2.00
3.00
Odd W
KOL
Kolbotn W
1
2
2.00
3.00
TRO
Tromso W
KOL
Kolbotn W
2
2
–
–
Tromso W
KOL
Kolbotn W
2
2
–
–
KOL
Kolbotn W
STA
Start W
1
3
3.70
1.80
Kolbotn W
STA
Start W
1
3
3.70
1.80
GRE
Grei W
KOL
Kolbotn W
3
1
3.20
1.91
Grei W
KOL
Kolbotn W
3
1
3.20
1.91
KOL
Kolbotn W
VIK
Viking W
0
6
4.00
1.63
Kolbotn W
VIK
Viking W
0
6
4.00
1.63
FRI
Frigg W
KOL
Kolbotn W
2
3
4.25
1.57
Frigg W
KOL
Kolbotn W
2
3
4.25
1.57
KOL
Kolbotn W
GRE
Grei W
0
3
1.67
3.75
Kolbotn W
GRE
Grei W
0
3
1.67
3.75
VIK
Viking W
KOL
Kolbotn W
3
1
1.55
4.60
Viking W
KOL
Kolbotn W
3
1
1.55
4.60
KOL
Kolbotn W
FRI
Frigg W
5
0
–
–
Kolbotn W
FRI
Frigg W
5
0
–
–
Đối đầu
LYN
Lyn W
Lyn W0·1·1
Kolbotn WKOL

- thg 10 2025 Lyn W 2 - 2 Kolbotn W
- thg 4 2025 Kolbotn W 1 - 0 Lyn W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











