Lyn W vs Brann W — Toppserien
Toppserien · Na Uy
1
10.50
X
6.50
2
1.22
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @3.95
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LYN
Lyn WDự đoánBrann WBRA
Lyn WDự đoánBrann WBRA
46%Kiểm soát bóng54%
10Tổng dứt điểm20
4Trúng đích6
4Phạt góc6
2Thẻ vàng2
0Lỗi9
LYN
Lyn WThực tếBrann WBRA
Lyn WThực tếBrann WBRA
40%Kiểm soát bóng60%
4Tổng dứt điểm14
2Trúng đích5
2Phạt góc11
0Thẻ vàng1
LYN
Lyn WThực tế · Dự đoánBrann WBRA
Lyn WThực tế · Dự đoánBrann WBRA
40%46%Kiểm soát bóng60%54%
410Tổng dứt điểm1420
24Trúng đích56
24Phạt góc116
02Thẻ vàng12
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LYN
Lyn WMỗi trậnBrann WBRA
Lyn WMỗi trậnBrann WBRA
1.5Bàn thắng / trận2.7
1.6Bàn thua / trận0.9
53%Kiểm soát bóng65%
11.7Dứt điểm / trận18.0
4.3Phạt góc / trận6.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LYN
Lyn WTỷ lệBrann WBRA
Lyn WTỷ lệBrann WBRA
30%Trận thắng80%
70%Tài 1.590%
60%Tài 2.590%
40%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LYN
Lyn W
DWWLL
Lyn W
DWWLL
LYN
Lyn W
HON
Honefoss W
1
1
1.57
4.45
Lyn W
HON
Honefoss W
1
1
1.57
4.45
LSK
LSK Kvinner W
LYN
Lyn W
2
3
3.55
1.83
LSK Kvinner W
LYN
Lyn W
2
3
3.55
1.83
ROA
Roa W
LYN
Lyn W
1
3
3.45
2.00
Roa W
LYN
Lyn W
1
3
3.45
2.00
ROS
Rosenborg W
LYN
Lyn W
3
2
1.33
7.20
Rosenborg W
LYN
Lyn W
3
2
1.33
7.20
LYN
Lyn W
FOR
Fortuna A
1
2
2.67
2.25
Lyn W
FOR
Fortuna A
1
2
2.67
2.25
HON
Honefoss W
LYN
Lyn W
1
0
4.55
1.62
Honefoss W
LYN
Lyn W
1
0
4.55
1.62
LYN
Lyn W
ROS
Rosenborg W
4
4
3.60
1.85
Lyn W
ROS
Rosenborg W
4
4
3.60
1.85
LYN
Lyn W
VAL
Valerenga W
2
0
4.75
1.56
Lyn W
VAL
Valerenga W
2
0
4.75
1.56
BRA
Brann W
LYN
Lyn W
4
0
1.16
13.00
Brann W
LYN
Lyn W
4
0
1.16
13.00
LYN
Lyn W
ROA
Roa W
0
0
1.53
5.30
Lyn W
ROA
Roa W
0
0
1.53
5.30
BRA
Brann W
WWWWL
Brann W
WWWWL
BRA
Brann W(Nor)
HJK
HJK W(Fin)
4
0
1.20
14.50
Brann W(Nor)
HJK
HJK W(Fin)
4
0
1.20
14.50
STA
Stabaek W
BRA
Brann W
0
1
9.00
1.28
Stabaek W
BRA
Brann W
0
1
9.00
1.28
HJK
HJK W(Fin)
BRA
Brann W(Nor)
0
2
6.80
1.36
HJK W(Fin)
BRA
Brann W(Nor)
0
2
6.80
1.36
BRA
Brann W
BOD
Bodo/Glimt W
4
0
–
–
Brann W
BOD
Bodo/Glimt W
4
0
–
–
AUS
Austria W(Aut)
BRA
Brann W(Nor)
4
0
3.70
1.89
Austria W(Aut)
BRA
Brann W(Nor)
4
0
3.70
1.89
BRA
Brann W(Nor)
AUS
Austria W(Aut)
2
1
1.24
8.60
Brann W(Nor)
AUS
Austria W(Aut)
2
1
1.24
8.60
BRA
Brann W
ROA
Roa W
5
1
1.05
33.00
Brann W
ROA
Roa W
5
1
1.05
33.00
HON
Honefoss W
BRA
Brann W
0
3
30.00
1.07
Honefoss W
BRA
Brann W
0
3
30.00
1.07
BRA
Brann W
PAO
PAOK W
3
2
1.09
27.00
Brann W
PAO
PAOK W
3
2
1.09
27.00
BRA
Brann W
MIT
Mitrovica W
5
0
–
–
Brann W
MIT
Mitrovica W
5
0
–
–
Đối đầu
LYN
Lyn W
Lyn W1·1·2
Brann WBRA

- thg 5 2026 Brann W 4 - 0 Lyn W
- thg 10 2025 Brann W 9 - 0 Lyn W
- thg 6 2025 Brann W 0 - 1 Lyn W
- thg 5 2025 Lyn W 0 - 0 Brann W
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
- Toppserien Women (Relegation)
- Relegation - Division 1 Women













