Luxembourg vs Malta — UEFA Nations League
UEFA Nations League · Thế Giới
1
1.75
X
3.65
2
5.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
72%Xác suất
Tài 1.5 bàn
O1.5
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 1.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LUX
LuxembourgMỗi trậnMaltaMAL
LuxembourgMỗi trậnMaltaMAL
0.4Bàn thắng / trận0.8
1.7Bàn thua / trận2.5
47%Kiểm soát bóng42%
8.1Dứt điểm / trận7.8
3.3Phạt góc / trận2.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LUX
LuxembourgTỷ lệMaltaMAL
LuxembourgTỷ lệMaltaMAL
10%Trận thắng20%
60%Tài 1.580%
30%Tài 2.550%
20%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LUX
Luxembourg
LLWWL
Luxembourg
LLWWL
EST
Estonia
LUX
Luxembourg
1
0
2.88
2.92
Estonia
LUX
Luxembourg
1
0
2.88
2.92
LUX
Luxembourg
ICE
Iceland
0
3
3.50
2.35
Luxembourg
ICE
Iceland
0
3
3.50
2.35
BUL
Bulgaria
LUX
Luxembourg
1
2
2.50
3.65
Bulgaria
LUX
Luxembourg
1
2
2.50
3.65
ALB
Albania
LUX
Luxembourg
0
1
1.67
5.90
Albania
LUX
Luxembourg
0
1
1.67
5.90
LUX
Luxembourg
ITA
Italy
0
1
7.50
1.47
Luxembourg
ITA
Italy
0
1
7.50
1.47
MAL
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
N.
N. Ireland
LUX
Luxembourg
1
0
1.95
5.10
N. Ireland
LUX
Luxembourg
1
0
1.95
5.10
LUX
Luxembourg
GER
Germany
0
2
23.00
1.10
Luxembourg
GER
Germany
0
2
23.00
1.10
SLO
Slovakia
LUX
Luxembourg
2
0
1.33
10.50
Slovakia
LUX
Luxembourg
2
0
1.33
10.50
GER
Germany
LUX
Luxembourg
4
0
1.08
36.00
Germany
LUX
Luxembourg
4
0
1.08
36.00
MAL
Malta
DWWWL
Malta
DWWWL
MAL
Malta
GIB
Gibraltar
1
1
1.27
12.50
Malta
GIB
Gibraltar
1
1
1.27
12.50
MAL
Malta
LIE
Liechtenstein
2
0
1.25
13.50
Malta
LIE
Liechtenstein
2
0
1.25
13.50
AND
Andorra
MAL
Malta
1
2
4.00
2.43
Andorra
MAL
Malta
1
2
4.00
2.43
AZE
Azerbaijan
MAL
Malta
0
2
2.05
4.80
Azerbaijan
MAL
Malta
0
2
2.05
4.80
SLO
Slovakia
MAL
Malta
2
1
1.19
20.00
Slovakia
MAL
Malta
2
1
1.19
20.00
MAL
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
MAL
Malta
POL
Poland
2
3
11.75
1.34
Malta
POL
Poland
2
3
11.75
1.34
FIN
Finland
MAL
Malta
0
1
1.35
9.60
Finland
MAL
Malta
0
1
1.35
9.60
MAL
Malta
BOS
Bosnia H
1
4
5.46
1.57
Malta
BOS
Bosnia H
1
4
5.46
1.57
MAL
Malta
NET
Netherlands
0
4
42.00
1.06
Malta
NET
Netherlands
0
4
42.00
1.06
Đối đầu
LUX
Luxembourg
Luxembourg1·0·0
MaltaMAL

- thg 3 2026 Malta 0 - 2 Luxembourg

