Luunja vs JK Tabasalu — Esiliiga B
Esiliiga B · Estonia
1
2.00
X
4.55
2
3.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Tài 3.5 bàn
O3.5
Tỷ lệ @1.53
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LUU
LuunjaMỗi trậnJK TabasaluJK 
LuunjaMỗi trậnJK TabasaluJK 
3.0
Bàn thắng / trận
1.62.0
Bàn thua / trận
2.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LUU
LuunjaTỷ lệJK TabasaluJK 
LuunjaTỷ lệJK TabasaluJK 
6
Trận thắng
58
Tài 1.5
98
Tài 2.5
97
BTTS
7Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LUU
Luunja
DDWWL
Luunja
DDWWL
LUU
Luunja
PAR
Parnu V
2
2
1.67
3.85
Luunja
PAR
Parnu V
2
2
1.67
3.85
TUL
Tulevik
LUU
Luunja
0
0
2.35
2.43
Tulevik
LUU
Luunja
0
0
2.35
2.43
LUU
Luunja
TAL
Tallinna
5
4
1.35
5.50
Luunja
TAL
Tallinna
5
4
1.35
5.50
LUU
Luunja
NAR
Narva U21
2
1
2.40
2.40
Luunja
NAR
Narva U21
2
1
2.40
2.40
LEV
Levadia U19
LUU
Luunja
3
2
2.65
2.23
Levadia U19
LUU
Luunja
3
2
2.65
2.23
TUL
Tulevik
LUU
Luunja
2
2
2.22
2.75
Tulevik
LUU
Luunja
2
2
2.22
2.75
JOH
Johvi Phoenix
LUU
Luunja
2
4
2.13
2.55
Johvi Phoenix
LUU
Luunja
2
4
2.13
2.55
LUU
Luunja
PAR
Parnu V
3
2
1.57
3.95
Luunja
PAR
Parnu V
3
2
1.57
3.95
TAL
Tallinna
LUU
Luunja
0
1
3.55
2.15
Tallinna
LUU
Luunja
0
1
3.55
2.15
LUU
Luunja
NAR
Narva U21
2
1
2.35
2.82
Luunja
NAR
Narva U21
2
1
2.35
2.82
JK
JK Tabasalu
DLLLL
JK Tabasalu
DLLLL
JK
JK Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
JK Tabasalu
TAL
Tallinna
1
1
–
–
LEV
Levadia U19
JK
JK Tabasalu
3
0
1.47
4.65
Levadia U19
JK
JK Tabasalu
3
0
1.47
4.65
TAR
Tartu Kalev
JK
JK Tabasalu
3
1
–
–
Tartu Kalev
JK
JK Tabasalu
3
1
–
–
JK
JK Tabasalu
TAM
Tamper
0
2
–
–
JK Tabasalu
TAM
Tamper
0
2
–
–
LEG
Legion
JK
JK Tabasalu
2
0
5.60
1.39
Legion
JK
JK Tabasalu
2
0
5.60
1.39
JK
JK Tabasalu
TUL
Tulevik
2
0
4.10
1.66
JK Tabasalu
TUL
Tulevik
2
0
4.10
1.66
JK
JK Tabasalu
PAR
Parnu V
2
8
3.15
2.04
JK Tabasalu
PAR
Parnu V
2
8
3.15
2.04
TAL
Tallinna W
JK
JK Tabasalu
0
10
–
–
Tallinna W
JK
JK Tabasalu
0
10
–
–
JK
JK Tabasalu
TAR
Tartu Kalev
3
1
2.70
2.32
JK Tabasalu
TAR
Tartu Kalev
3
1
2.70
2.32
JK
JK Tabasalu
TAL
Tallinna
2
1
2.72
2.18
JK Tabasalu
TAL
Tallinna
2
1
2.72
2.18
Đối đầu
LUU
Luunja
Luunja1·0·0
JK TabasaluJK 

- thg 3 2026 Tammeka U21 4 - 3 Tabasalu
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











