Lugano vs NSI Runavik — UEFA Conference League
UEFA Conference League · Thế Giới
1
1.13
X
8.80
2
21.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
80%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LUG
LuganoDự đoánNSI RunavikNSI
LuganoDự đoánNSI RunavikNSI
2.73xG0.00
57%Kiểm soát bóng43%
20Tổng dứt điểm8
10Trúng đích5
7Phạt góc5
2Thẻ vàng2
2Việt vị2
13Lỗi11
LUG
LuganoThực tếNSI RunavikNSI
LuganoThực tếNSI RunavikNSI
2.98xG0.55
69%Kiểm soát bóng31%
31Tổng dứt điểm5
9Trúng đích1
15Phạt góc3
0Việt vị0
16Lỗi3
LUG
LuganoThực tế · Dự đoánNSI RunavikNSI
LuganoThực tế · Dự đoánNSI RunavikNSI
2.982.73xG0.550.00
69%57%Kiểm soát bóng31%43%
3120Tổng dứt điểm58
910Trúng đích15
157Phạt góc35
02Việt vị02
1613Lỗi311
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LUG
LuganoMỗi trậnNSI RunavikNSI
LuganoMỗi trậnNSI RunavikNSI
2.5Bàn thắng / trận1.8
0.7Bàn thua / trận1.3
59%Kiểm soát bóng45%
18.6Dứt điểm / trận8.9
6.0Phạt góc / trận6.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LUG
LuganoTỷ lệNSI RunavikNSI
LuganoTỷ lệNSI RunavikNSI
80%Trận thắng50%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LUG
Lugano
WWDWW
Lugano
WWDWW
LAU
Lausanne
LUG
Lugano
0
4
3.80
1.96
Lausanne
LUG
Lugano
0
4
3.80
1.96
LUG
Lugano
ST.
St. Gallen
4
1
2.15
3.10
Lugano
ST.
St. Gallen
4
1
2.15
3.10
LUG
Lugano
YOU
Young Boys
2
2
2.18
3.15
Lugano
YOU
Young Boys
2
2
2.18
3.15
BAS
Basel (Sui)
LUG
Lugano
1
3
3.15
2.18
Basel (Sui)
LUG
Lugano
1
3
3.15
2.18
LUG
Lugano
SER
Servette
1
0
2.50
2.67
Lugano
SER
Servette
1
0
2.50
2.67
SIO
Sion
LUG
Lugano
1
2
2.40
2.95
Sion
LUG
Lugano
1
2
2.40
2.95
MAC
Maccabi(Isr)
LUG
Lugano(Sui)
1
1
2.52
2.70
Maccabi(Isr)
LUG
Lugano(Sui)
1
1
2.52
2.70
LUG
Lugano(Sui)
MAC
Maccabi(Isr)
2
1
1.80
4.35
Lugano(Sui)
MAC
Maccabi(Isr)
2
1
1.80
4.35
VED
Vedeggio
LUG
Lugano
1
10
–
–
Vedeggio
LUG
Lugano
1
10
–
–
NSI
NSI Runavik(Fro)
LUG
Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI Runavik(Fro)
LUG
Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI
NSI Runavik
WDWDW
NSI Runavik
WDWDW
B36
B36 Torshavn
NSI
NSI Runavik
1
2
3.80
1.72
B36 Torshavn
NSI
NSI Runavik
1
2
3.80
1.72
NSI
NSI Runavik
VIK
Vikingur
1
1
2.05
3.15
NSI Runavik
VIK
Vikingur
1
1
2.05
3.15
NSI
NSI Runavik
AB
AB
3
1
1.27
8.20
NSI Runavik
AB
AB
3
1
1.27
8.20
KLA
Klaksvik
NSI
NSI Runavik
2
2
2.22
3.20
Klaksvik
NSI
NSI Runavik
2
2
2.22
3.20
NSI
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI Runavik
STR
Streymur
4
2
1.26
8.50
NSI
NSI Runavik(Fro)
LUG
Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI Runavik(Fro)
LUG
Lugano(Sui)
2
2
7.50
1.40
NSI
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
NSI Runavik
SKA
Skala
4
0
1.44
6.75
HB
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
HB Torshavn
NSI
NSI Runavik
3
1
2.80
2.46
KOP
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
Koper
NSI
NSI Runavik
1
3
1.44
6.70
NSI
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
NSI Runavik
KOP
Koper
0
2
3.00
2.30
Đối đầu
LUG
Lugano
Lugano0·1·0
NSI RunavikNSI

- thg 8 2026 NSI Runavik 2 - 2 Lugano

