Ludogorets vs CSKA Sofia — Cup
Cup · Bulgaria
1
1.92
X
3.50
2
4.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
82%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.68
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LUD
LudogoretsMỗi trậnCSKA SofiaCSK
LudogoretsMỗi trậnCSKA SofiaCSK
1.7Bàn thắng / trận1.3
0.7Bàn thua / trận0.6
60%Kiểm soát bóng57%
11.4Dứt điểm / trận13.1
6.4Phạt góc / trận6.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LUD
LudogoretsTỷ lệCSKA SofiaCSK
LudogoretsTỷ lệCSKA SofiaCSK
50%Trận thắng70%
70%Tài 1.570%
50%Tài 2.520%
30%BTTS10%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LUD
Ludogorets
WWDDW
Ludogorets
WWDDW
LUD
Ludogorets
SEP
Septemvri Sofia
2
1
1.25
12.00
Ludogorets
SEP
Septemvri Sofia
2
1
1.25
12.00
LOK
Lok. Sofia
LUD
Ludogorets
1
2
6.10
1.53
Lok. Sofia
LUD
Ludogorets
1
2
6.10
1.53
SPA
Spartak Varna
LUD
Ludogorets
1
1
6.10
1.52
Spartak Varna
LUD
Ludogorets
1
1
6.10
1.52
LUD
Ludogorets
SLA
Slavia Sofia
1
1
1.35
8.50
Ludogorets
SLA
Slavia Sofia
1
1
1.35
8.50
LUD
Ludogorets
BOT
Botev Plovdiv
2
0
1.57
5.50
Ludogorets
BOT
Botev Plovdiv
2
0
1.57
5.50
CHE
Cherno More
LUD
Ludogorets
2
3
5.20
1.68
Cherno More
LUD
Ludogorets
2
3
5.20
1.68
LUD
Ludogorets
BOT
Botev Vratsa
2
1
1.33
9.50
Ludogorets
BOT
Botev Vratsa
2
1
1.33
9.50
LUD
Ludogorets
HAP
Hapoel Tel Aviv
2
2
1.90
4.40
Ludogorets
HAP
Hapoel Tel Aviv
2
2
1.90
4.40
DUN
Dunav Ruse
LUD
Ludogorets
0
2
8.00
1.40
Dunav Ruse
LUD
Ludogorets
0
2
8.00
1.40
HAP
Hapoel Tel Aviv
LUD
Ludogorets
2
0
3.20
2.33
Hapoel Tel Aviv
LUD
Ludogorets
2
0
3.20
2.33
CSK
CSKA Sofia
DWWWD
CSKA Sofia
DWWWD
LOK
Lok. Plovdiv
CSK
CSKA Sofia
1
1
7.00
1.53
Lok. Plovdiv
CSK
CSKA Sofia
1
1
7.00
1.53
LOK
Lok. Sofia
CSK
CSKA Sofia
0
2
7.60
1.41
Lok. Sofia
CSK
CSKA Sofia
0
2
7.60
1.41
CSK
CSKA Sofia
ARD
Arda (Bul)
4
1
1.74
5.60
CSKA Sofia
ARD
Arda (Bul)
4
1
1.74
5.60
LEV
Levski Sofia
CSK
CSKA Sofia
2
4
1.97
4.25
Levski Sofia
CSK
CSKA Sofia
2
4
1.97
4.25
SPA
Spartak Varna
CSK
CSKA Sofia
1
1
6.50
1.50
Spartak Varna
CSK
CSKA Sofia
1
1
6.50
1.50
CSK
CSKA Sofia
CHE
Cherno More
3
1
1.46
7.10
CSKA Sofia
CHE
Cherno More
3
1
1.46
7.10
CSK
CSKA Sofia(Bul)
OFI
OFI(Gre)
0
2
1.60
6.40
CSKA Sofia(Bul)
OFI
OFI(Gre)
0
2
1.60
6.40
OFI
OFI(Gre)
CSK
CSKA Sofia(Bul)
3
0
3.30
2.43
OFI(Gre)
CSK
CSKA Sofia(Bul)
3
0
3.30
2.43
CSK
CSKA Sofia
BOT
Botev Vratsa
5
0
1.29
11.25
CSKA Sofia
BOT
Botev Vratsa
5
0
1.29
11.25
CSK
CSKA Sofia(Bul)
MAC
Maccabi(Isr)
1
3
2.45
2.95
CSKA Sofia(Bul)
MAC
Maccabi(Isr)
1
3
2.45
2.95
Đối đầu
LUD
Ludogorets
Ludogorets3·2·1
CSKA SofiaCSK

- thg 5 2026 Ludogorets 1 - 0 CSKA Sofia
- thg 5 2026 CSKA Sofia 1 - 0 Ludogorets
- thg 4 2026 CSKA Sofia 0 - 0 Ludogorets
- thg 3 2026 Ludogorets 3 - 0 CSKA Sofia
- thg 10 2025 CSKA Sofia 0 - 0 Ludogorets
- thg 5 2025 Ludogorets 1 - 0 CSKA Sofia
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts









