Lovcen vs Rudar — Second League
Second League · Montenegro
1
1.90
X
3.50
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
67%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LOV
LovcenDự đoánRudarRUD
LovcenDự đoánRudarRUD
54%Kiểm soát bóng46%
15Tổng dứt điểm5
7Trúng đích2
6Phạt góc4
0Lỗi12
LOV
LovcenThực tếRudarRUD
LovcenThực tếRudarRUD
62%Kiểm soát bóng38%
15Tổng dứt điểm8
5Trúng đích6
4Phạt góc3
LOV
LovcenThực tế · Dự đoánRudarRUD
LovcenThực tế · Dự đoánRudarRUD
62%54%Kiểm soát bóng38%46%
1515Tổng dứt điểm85
57Trúng đích62
46Phạt góc34
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOV
LovcenMỗi trậnRudarRUD
LovcenMỗi trậnRudarRUD
1.3Bàn thắng / trận1.2
1.5Bàn thua / trận1.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOV
LovcenTỷ lệRudarRUD
LovcenTỷ lệRudarRUD
40%Trận thắng30%
80%Tài 1.570%
40%Tài 2.550%
50%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOV
Lovcen
WLWDL
Lovcen
WLWDL
MOG
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
LOV
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
ISK
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
GRB
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
LOV
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
LOV
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
JED
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
LOV
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
IGA
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
LOV
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
RUD
Rudar
WLDDD
Rudar
WLDDD
RUD
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
Rudar
BER
Berane
4
0
2.40
2.67
GRB
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
Grbalj
RUD
Rudar
3
1
1.48
5.70
RUD
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
RUD
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
Rudar
JED
Jedinstvo
2
2
2.30
2.72
MLA
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
RUD
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
Rudar
MOG
Mogren
0
3
–
–
ZET
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
Zeta
RUD
Rudar
2
0
2.60
2.58
RUD
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
Rudar
ISK
Iskra
1
0
3.50
2.10
RUD
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
Rudar
BRS
Brskovo
5
0
–
–
BRS
Brskovo
RUD
Rudar
1
2
–
–
Brskovo
RUD
Rudar
1
2
–
–
Đối đầu
LOV
Lovcen
Lovcen5·0·1
RudarRUD

- thg 5 2026 Rudar 1 - 2 Lovcen
- thg 3 2026 Lovcen 1 - 0 Rudar
- thg 11 2025 Rudar 7 - 0 Lovcen
- thg 9 2025 Lovcen 1 - 0 Rudar
- thg 5 2025 Lovcen 2 - 0 Rudar
- thg 3 2025 Rudar 0 - 1 Lovcen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











