Lovcen vs Mladost L — Second League
Second League · Montenegro
1
1.80
X
3.30
2
4.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
82%Xác suất
Ít nhất một đội không ghi bàn
No BTTS
Tỷ lệ @1.78
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LOV
LovcenChỉ sốMladost LMLA
LovcenChỉ sốMladost LMLA
48%Kiểm soát bóng52%
16Tổng dứt điểm12
9Trúng đích8
7Phạt góc3
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOV
LovcenMỗi trậnMladost LMLA
LovcenMỗi trậnMladost LMLA
1.0Bàn thắng / trận1.6
1.1Bàn thua / trận1.0
50%Kiểm soát bóng54%
14.3Dứt điểm / trận14.7
6.1Phạt góc / trận4.2
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOV
LovcenTỷ lệMladost LMLA
LovcenTỷ lệMladost LMLA
40%Trận thắng50%
60%Tài 1.560%
30%Tài 2.550%
40%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOV
Lovcen
WLWLD
Lovcen
WLWLD
MOG
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
LOV
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
ISK
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
LOV
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
GRB
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
LOV
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
Lovcen
KOM
Kom
0
2
1.90
3.75
LOV
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
JED
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
IGA
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
LOV
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
MLA
Mladost L
DWWDD
Mladost L
DWWDD
MLA
Mladost L
JED
Jedinstvo
1
1
2.42
2.55
Mladost L
JED
Jedinstvo
1
1
2.42
2.55
BER
Berane
MLA
Mladost L
2
3
3.90
1.95
Berane
MLA
Mladost L
2
3
3.90
1.95
MOG
Mogren
MLA
Mladost L
1
2
–
–
Mogren
MLA
Mladost L
1
2
–
–
MLA
Mladost L
ZET
Zeta
3
3
2.17
3.10
Mladost L
ZET
Zeta
3
3
2.17
3.10
ISK
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
Iskra
MLA
Mladost L
1
1
2.18
3.20
MLA
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
Mladost L
RUD
Rudar
1
1
1.58
5.00
GRB
Grbalj
MLA
Mladost L
0
0
–
–
Grbalj
MLA
Mladost L
0
0
–
–
MLA
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
MLA
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
Mladost L
BER
Berane
3
1
–
–
RUD
Rudar
MLA
Mladost L
0
0
2.17
2.77
Rudar
MLA
Mladost L
0
0
2.17
2.77
Đối đầu
LOV
Lovcen
Lovcen1·1·4
Mladost LMLA

- thg 4 2026 Lovcen 1 - 2 Mladost L
- thg 12 2025 Mladost L 1 - 0 Lovcen
- thg 10 2025 Lovcen 0 - 1 Mladost L
- thg 8 2025 Mladost L 0 - 1 Lovcen
- thg 5 2025 Lovcen 1 - 5 Mladost L
- thg 3 2025 Mladost L 1 - 1 Lovcen
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











