Lovcen vs Kom — Second League
Second League · Montenegro
1
1.90
X
3.25
2
3.75
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
77%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.25
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:1
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LOV
LovcenChỉ sốKomKOM
LovcenChỉ sốKomKOM
52%Kiểm soát bóng48%
16Tổng dứt điểm7
9Trúng đích4
7Phạt góc3
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOV
LovcenMỗi trậnKomKOM
LovcenMỗi trậnKomKOM
1.5Bàn thắng / trận1.0
1.3Bàn thua / trận1.7
53%Kiểm soát bóng47%
18.8Dứt điểm / trận9.0
8.0Phạt góc / trận4.0
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOV
LovcenTỷ lệKomKOM
LovcenTỷ lệKomKOM
60%Trận thắng20%
70%Tài 1.580%
50%Tài 2.550%
50%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOV
Lovcen
WLWLD
Lovcen
WLWLD
MOG
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
Mogren
LOV
Lovcen
1
2
2.52
2.58
LOV
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
Lovcen
ZET
Zeta
0
1
–
–
ISK
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
Iskra
LOV
Lovcen
0
2
1.77
4.20
LOV
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
Lovcen
RUD
Rudar
2
4
1.90
3.75
GRB
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
Grbalj
LOV
Lovcen
1
1
2.07
3.55
LOV
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
Lovcen
BER
Berane
3
2
–
–
JED
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
Jedinstvo
LOV
Lovcen
2
3
–
–
LOV
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
Lovcen
MLA
Mladost L
0
3
1.80
4.20
IGA
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
Igalo
LOV
Lovcen
2
4
–
–
LOV
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
KOM
Kom
DWLDD
Kom
DWLDD
MOG
Mogren
KOM
Kom
1
1
2.87
2.32
Mogren
KOM
Kom
1
1
2.87
2.32
ZET
Zeta
KOM
Kom
1
3
1.87
3.95
Zeta
KOM
Kom
1
3
1.87
3.95
KOM
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
Kom
ISK
Iskra
0
1
2.26
3.20
RUD
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
Rudar
KOM
Kom
1
1
3.10
2.15
KOM
Kom
BER
Berane
0
0
1.95
3.70
Kom
BER
Berane
0
0
1.95
3.70
KOM
Kom
JED
Jedinstvo
2
0
–
–
Kom
JED
Jedinstvo
2
0
–
–
MLA
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
Mladost L
KOM
Kom
2
1
2.26
3.70
KOM
Kom
MOG
Mogren
1
3
–
–
Kom
MOG
Mogren
1
3
–
–
KOM
Kom
OTR
Otrant
0
2
–
–
Kom
OTR
Otrant
0
2
–
–
LOV
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
Lovcen
KOM
Kom
1
0
2.50
2.47
Đối đầu
LOV
Lovcen
Lovcen2·2·2
KomKOM

- thg 5 2026 Lovcen 1 - 0 Kom
- thg 3 2026 Kom 0 - 0 Lovcen
- thg 11 2025 Lovcen 0 - 2 Kom
- thg 9 2025 Kom 1 - 0 Lovcen
- thg 5 2025 Kom 0 - 0 Lovcen
- thg 3 2025 Lovcen 2 - 1 Kom
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts











