Loughgall vs Dungannon S — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
5.60
X
4.30
2
1.47
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
62%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.50
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LOU
LoughgallChỉ sốDungannon SDUN
LoughgallChỉ sốDungannon SDUN
0
Kiểm soát bóng
1000
Tổng dứt điểm
80
Trúng đích
40
Phạt góc
50
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOU
LoughgallMỗi trậnDungannon SDUN
LoughgallMỗi trậnDungannon SDUN
1.2
Bàn thắng / trận
1.91.1
Bàn thua / trận
2.0Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOU
LoughgallTỷ lệDungannon SDUN
LoughgallTỷ lệDungannon SDUN
3
Trận thắng
57
Tài 1.5
94
Tài 2.5
96
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOU
Loughgall
DDWWL
Loughgall
DDWWL
INS
Institute
LOU
Loughgall
0
0
2.96
2.25
Institute
LOU
Loughgall
0
0
2.96
2.25
LOU
Loughgall
NEW
Newington Y
2
2
2.23
2.85
Loughgall
NEW
Newington Y
2
2
2.23
2.85
RAT
Rathfriland
LOU
Loughgall
1
3
–
–
Rathfriland
LOU
Loughgall
1
3
–
–
BAL
Ballymena U
LOU
Loughgall
1
2
–
–
Ballymena U
LOU
Loughgall
1
2
–
–
NEW
Newington Y
LOU
Loughgall
2
1
2.35
2.75
Newington Y
LOU
Loughgall
2
1
2.35
2.75
QUE
Queen's U
LOU
Loughgall
0
0
2.80
2.35
Queen's U
LOU
Loughgall
0
0
2.80
2.35
LOU
Loughgall
H&W
H&W Welders
2
0
2.90
2.27
Loughgall
H&W
H&W Welders
2
0
2.90
2.27
ANN
Annagh U
LOU
Loughgall
1
1
1.53
5.80
Annagh U
LOU
Loughgall
1
1
1.53
5.80
LOU
Loughgall
LIM
Limavady
0
1
3.60
2.02
Loughgall
LIM
Limavady
0
1
3.60
2.02
LOU
Loughgall
INS
Institute
1
3
1.82
4.00
Loughgall
INS
Institute
1
3
1.82
4.00
DUN
Dungannon S
WLWDW
Dungannon S
WLWDW
POR
Portadown
DUN
Dungannon S
0
1
2.67
2.42
Portadown
DUN
Dungannon S
0
1
2.67
2.42
DUN
Dungannon S
COL
Coleraine FC
1
3
5.90
1.47
Dungannon S
COL
Coleraine FC
1
3
5.90
1.47
MOY
Moyola Park
DUN
Dungannon S
0
3
4.90
1.54
Moyola Park
DUN
Dungannon S
0
3
4.90
1.54
H&W
H&W Welders
DUN
Dungannon S
1
1
4.65
1.56
H&W Welders
DUN
Dungannon S
1
1
4.65
1.56
OXF
Oxford S
DUN
Dungannon S
0
1
–
–
Oxford S
DUN
Dungannon S
0
1
–
–
DER
Dergview
DUN
Dungannon S
0
3
–
–
Dergview
DUN
Dungannon S
0
3
–
–
STR
Strabane A
DUN
Dungannon S
2
2
–
–
Strabane A
DUN
Dungannon S
2
2
–
–
DUN
Dungannon S
INS
Institute
3
1
–
–
Dungannon S
INS
Institute
3
1
–
–
DUN
Dungannon S
ANN
Annagh U
3
0
1.39
6.50
Dungannon S
ANN
Annagh U
3
0
1.39
6.50
LIN
Linfield
DUN
Dungannon S
3
1
1.47
6.25
Linfield
DUN
Dungannon S
3
1
1.47
6.25
Đối đầu
LOU
Loughgall
Loughgall1·0·3
Dungannon SDUN

- thg 12 2024 Dungannon 2 - 1 Loughgall
- thg 10 2024 Dungannon 1 - 3 Loughgall
- thg 8 2024 Loughgall 0 - 2 Dungannon
- thg 4 2024 Dungannon 2 - 0 Loughgall

