Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Lossiemouth vs Wick Academy — Football League - Highland League

1 3.35
X 3.50
2 2.10

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
57%Xác suất
X2 X2 Tỷ lệ @1.28 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
1Lossiemouth 25%@3.35
XHòa 23%@3.50
2Wick Academy 52%@2.10
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 43%@1.91
Xỉu 3.5 57%@1.44
Cả hai đội ghi bànBTTS
40%@1.58
Không 60%@2.25

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

LossiemouthMỗi trậnWick Academy
0.6
Bàn thắng / trận
1.4
2.4
Bàn thua / trận
1.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

LossiemouthTỷ lệWick Academy
0
Trận thắng
2
9
Tài 1.5
8
5
Tài 2.5
6
5
BTTS
7

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Lossiemouth WDWWW
W 15 Aug Lossiemouth Forres M 2 1
D 8 Aug Keith Lossiemouth 2 2
W 5 Aug Lossiemouth Rothes 4 1
W 1 Aug Invergordon Lossiemouth 1 2
W 25 Jul Lossiemouth Huntly 1 0
D 11 Apr Lossiemouth Strathspe 1 1 3.55 1.76
Wick Academy LLLLL
L 15 Aug Huntly Wick Academy 3 0
L 8 Aug Wick Academy Turriff U 0 2
L 5 Aug Brora Rangers Wick Academy 8 0
L 1 Aug Wick Academy Strathspe 0 2
L 25 Jul Banks O' Dee Wick Academy 2 0
D 18 Apr Wick Academy Banks O' Dee 1 1 5.55 1.40

Đối đầu

Lossiemouth
1·1·0
Wick Academy
  • Sep 2025 Wick Academy 0 - 1 Lossiemouth
  • Mar 2025 Wick A 0 - 0 Lossiemouth

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Brora Rangers 34 +62 75
2 Brechin 34 +55 74
3 Formartine United 34 +38 71
4 Fraserburgh 34 +36 68
5 Clachnacuddin 34 +38 61
6 Keith 34 +5 58
7 Banks O' Dee 34 +23 58
8 Buckie Thistle 34 +15 53
9 Nairn County 34 +4 49
10 Turriff United 34 +10 48
11 Huntly 34 +3 43
12 Strathspey Thistle 34 -34 41
13 Forres Mechanics 34 -15 40
14 Deveronvale 34 -41 37
16 Wick Academy 34 -23 28
17 Lossiemouth 34 -56 17
18 Rothes 34 -101 7

Chú thích

  • Promotion Playoff
  • Relegation Playoff