Lorenskog vs Moss — NM Cupen
NM Cupen · Na Uy
1
3.25
X
4.00
2
1.91
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LOR
LorenskogChỉ sốMossMOS
LorenskogChỉ sốMossMOS
49%Kiểm soát bóng51%
5Tổng dứt điểm11
3Trúng đích5
4Phạt góc6
2Thẻ vàng2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOR
LorenskogMỗi trậnMossMOS
LorenskogMỗi trậnMossMOS
1.6Bàn thắng / trận1.6
1.5Bàn thua / trận2.6
48%Kiểm soát bóng49%
7.1Dứt điểm / trận11.4
4.6Phạt góc / trận5.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOR
LorenskogTỷ lệMossMOS
LorenskogTỷ lệMossMOS
50%Trận thắng10%
60%Tài 1.5100%
40%Tài 2.5100%
40%BTTS90%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOR
Lorenskog
WLWDL
Lorenskog
WLWDL
LOR
Lorenskog
SKE
Skeid
4
1
2.27
2.90
Lorenskog
SKE
Skeid
4
1
2.27
2.90
STJ
Stjordals-Bli
LOR
Lorenskog
2
0
1.95
3.70
Stjordals-Bli
LOR
Lorenskog
2
0
1.95
3.70
RAN
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
LOR
Lorenskog
JUN
Junkeren
1
1
1.75
4.10
Lorenskog
JUN
Junkeren
1
1
1.75
4.10
LEV
Levanger
LOR
Lorenskog
5
0
1.53
5.10
Levanger
LOR
Lorenskog
5
0
1.53
5.10
LOR
Lorenskog
EID
Eidsvold
1
7
3.40
1.94
Lorenskog
EID
Eidsvold
1
7
3.40
1.94
TRO
Tromsdalen
LOR
Lorenskog
2
0
2.00
3.20
Tromsdalen
LOR
Lorenskog
2
0
2.00
3.20
LOR
Lorenskog
HON
Honefoss
1
3
2.55
2.37
Lorenskog
HON
Honefoss
1
3
2.55
2.37
JUN
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
LOR
Lorenskog
GRO
Grorud
1
0
2.18
2.87
Lorenskog
GRO
Grorud
1
0
2.18
2.87
MOS
Moss
DWLWL
Moss
DWLWL
GRO
Grorud
MOS
Moss
1
1
3.15
2.45
Grorud
MOS
Moss
1
1
3.15
2.45
SAN
Sandnes
MOS
Moss
1
2
2.15
2.95
Sandnes
MOS
Moss
1
2
2.15
2.95
MOS
Moss
HAU
Haugesund
1
4
4.70
1.55
Moss
HAU
Haugesund
1
4
4.70
1.55
STA
Stabaek
MOS
Moss
2
3
1.34
6.70
Stabaek
MOS
Moss
2
3
1.34
6.70
MOS
Moss
STR
Strommen
1
2
2.11
3.15
Moss
STR
Strommen
1
2
2.11
3.15
MOS
Moss
SOG
Sogndal
2
2
2.21
2.87
Moss
SOG
Sogndal
2
2
2.21
2.87
BRY
Bryne
MOS
Moss
2
1
1.61
4.80
Bryne
MOS
Moss
2
1
1.61
4.80
MOS
Moss
ODD
Odd
3
3
3.10
2.04
Moss
ODD
Odd
3
3
3.10
2.04
HOD
hodd
MOS
Moss
2
1
2.27
2.88
hodd
MOS
Moss
2
1
2.27
2.88
MOS
Moss
RAU
Raufoss
1
2
1.67
4.60
Moss
RAU
Raufoss
1
2
1.67
4.60
Đối đầu
Chưa có lịch sử đối đầu gần đây
Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

