Lorenskog vs Junkeren — 2. Division - Group 2
2. Division - Group 2 · Na Uy
1
1.75
X
3.95
2
4.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.02
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LOR
LorenskogDự đoánJunkerenJUN
LorenskogDự đoánJunkerenJUN
50%Kiểm soát bóng50%
5Tổng dứt điểm7
2Trúng đích3
5Phạt góc3
1Thẻ vàng1
LOR
LorenskogThực tếJunkerenJUN
LorenskogThực tếJunkerenJUN
57%Kiểm soát bóng43%
12Tổng dứt điểm9
3Trúng đích5
6Phạt góc5
3Thẻ vàng4
LOR
LorenskogThực tế · Dự đoánJunkerenJUN
LorenskogThực tế · Dự đoánJunkerenJUN
57%50%Kiểm soát bóng43%50%
125Tổng dứt điểm97
32Trúng đích53
65Phạt góc53
31Thẻ vàng41
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOR
LorenskogMỗi trậnJunkerenJUN
LorenskogMỗi trậnJunkerenJUN
1.4Bàn thắng / trận1.6
2.3Bàn thua / trận2.4
47%Kiểm soát bóng46%
5.4Dứt điểm / trận7.6
4.6Phạt góc / trận3.8
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOR
LorenskogTỷ lệJunkerenJUN
LorenskogTỷ lệJunkerenJUN
30%Trận thắng30%
80%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
40%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOR
Lorenskog
WLWLL
Lorenskog
WLWLL
LOR
Lorenskog
SKE
Skeid
4
1
2.27
2.90
Lorenskog
SKE
Skeid
4
1
2.27
2.90
STJ
Stjordals-Bli
LOR
Lorenskog
2
0
1.95
3.70
Stjordals-Bli
LOR
Lorenskog
2
0
1.95
3.70
RAN
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
Rana
LOR
Lorenskog
0
1
1.88
3.30
LEV
Levanger
LOR
Lorenskog
5
0
1.53
5.10
Levanger
LOR
Lorenskog
5
0
1.53
5.10
LOR
Lorenskog
MOS
Moss
0
3
3.25
1.91
Lorenskog
MOS
Moss
0
3
3.25
1.91
LOR
Lorenskog
EID
Eidsvold
1
7
3.40
1.94
Lorenskog
EID
Eidsvold
1
7
3.40
1.94
TRO
Tromsdalen
LOR
Lorenskog
2
0
2.00
3.20
Tromsdalen
LOR
Lorenskog
2
0
2.00
3.20
LOR
Lorenskog
HON
Honefoss
1
3
2.55
2.37
Lorenskog
HON
Honefoss
1
3
2.55
2.37
JUN
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
LOR
Lorenskog
GRO
Grorud
1
0
2.18
2.87
Lorenskog
GRO
Grorud
1
0
2.18
2.87
JUN
Junkeren
LWWDL
Junkeren
LWWDL
JUN
Junkeren
RAN
Rana
0
2
2.40
2.45
Junkeren
RAN
Rana
0
2
2.40
2.45
ULL
Ull/Kisa
JUN
Junkeren
2
3
3.30
1.88
Ull/Kisa
JUN
Junkeren
2
3
3.30
1.88
JUN
Junkeren
SKE
Skeid
1
0
2.55
2.40
Junkeren
SKE
Skeid
1
0
2.55
2.40
JUN
Junkeren
STJ
Stjordals-Bli
2
2
2.55
2.40
Junkeren
STJ
Stjordals-Bli
2
2
2.55
2.40
FLO
Floya
JUN
Junkeren
5
3
–
–
Floya
JUN
Junkeren
5
3
–
–
KJE
Kjelsas
JUN
Junkeren
2
0
1.29
8.00
Kjelsas
JUN
Junkeren
2
0
1.29
8.00
JUN
Junkeren
FOL
Follo
4
1
1.63
4.45
Junkeren
FOL
Follo
4
1
1.63
4.45
EID
Eidsvold
JUN
Junkeren
4
1
1.22
9.25
Eidsvold
JUN
Junkeren
4
1
1.22
9.25
JUN
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
Junkeren
LOR
Lorenskog
1
0
4.20
1.67
STJ
Stjordals-Bli
JUN
Junkeren
1
1
1.65
4.15
Stjordals-Bli
JUN
Junkeren
1
1
1.65
4.15
Đối đầu
LOR
Lorenskog
Lorenskog0·0·1
JunkerenJUN

- thg 7 2026 Junkeren 1 - 0 Lorenskog
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















