Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Londerzeel vs Rotselaar — Second Amateur Division - VFV B

1 1.25
X 4.70
2 8.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
89%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.44 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Londerzeel 47%@1.25
Hòa 34%@4.70
Rotselaar 19%@8.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 89%@1.44
Xỉu 2.5 11%@11.65
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 81%@1.77
Không 19%@1.87

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

LonderzeelMỗi trậnRotselaar
2.2Bàn thắng / trận2.1
1.5Bàn thua / trận1.7

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

LonderzeelTỷ lệRotselaar
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.590%
50%Tài 2.570%
70%BTTS90%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Londerzeel DLLDD
D 30 thg 9 Wetteren Londerzeel 1 1 2.02 2.77
L 26 thg 9 Londerzeel Albert Q 0 4 – –
L 20 thg 9 Londerzeel Petegem 3 4 1.83 3.45
D 13 thg 9 Torhout Londerzeel 0 0 2.10 2.87
D 5 thg 9 Oostkamp Londerzeel 0 0 2.17 2.62
W 30 thg 8 Londerzeel Mechelen II 2 1 1.49 4.45
W 26 thg 4 Nijlen Londerzeel 1 3 5.10 1.41
W 11 thg 4 Londerzeel Cappellen 3 1 1.27 8.00
W 6 thg 4 Londerzeel Eendr. Termien 5 3 1.27 7.80
D 28 thg 3 Heist Londerzeel 1 1 1.44 5.50
Rotselaar WLLWL
W 30 thg 9 Rotselaar Boom 3 1 2.37 2.27
L 19 thg 9 Hades Rotselaar 4 1 1.44 5.00
L 12 thg 9 Rotselaar Nijlen 0 2 2.32 2.50
W 5 thg 9 Rotselaar Bocholt 4 2 3.20 1.80
L 29 thg 8 Wellen Rotselaar 1 0 1.56 3.85
D 26 thg 4 Rotselaar Eendr. Termien 2 2 2.95 1.87
D 11 thg 4 Rotselaar Hades 2 2 2.95 1.92
W 28 thg 3 Bocholt Rotselaar 2 4 2.15 2.55
D 21 thg 3 Rotselaar Berchem S 1 1 1.50 4.75
W 14 thg 3 Cappellen Rotselaar 2 3 1.63 4.00

Đối đầu

Londerzeel
1·1·0
Rotselaar
  • thg 11 2025 Rotselaar 1 - 2 Londerzeel
  • thg 1 2025 Rotselaar 0 - 0 Londerzeel

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Heist 11 +12 21
2 Eendr. Termien 11 +6 21
3 Boom 11 +4 20
4 Hades 11 +4 20
5 Antwerp B 11 +12 19
6 St. Truiden 2 11 +4 18
7 Wellen 11 +2 18
8 Londerzeel 11 +7 17
9 Tongeren 11 +4 14
10 Rotselaar 11 +3 14
11 KRC Mechelen 11 -2 12
12 Berchem S 11 -5 12
13 Nijlen 11 -10 11
14 Cappellen 11 -9 10
15 Berg en Dal 11 -16 6
16 Bocholt 11 -16 5