Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Londerzeel vs Cappellen — Second Amateur Division - VFV B

1 1.27
X 4.60
2 8.00

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Londerzeel thắng 1 Tỷ lệ @1.27 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Londerzeel 80%@1.27
Hòa 13%@4.60
Cappellen 7%@8.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 88%@1.45
Xỉu 2.5 12%@10.63
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 81%@1.75
Không 19%@1.90

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

LonderzeelMỗi trậnCappellen
2.0Bàn thắng / trận1.5
1.4Bàn thua / trận2.0

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

LonderzeelTỷ lệCappellen
40%Trận thắng30%
70%Tài 1.5100%
40%Tài 2.570%
60%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Londerzeel DLLDD
D 30 thg 9 Wetteren Londerzeel 1 1 2.02 2.77
L 26 thg 9 Londerzeel Albert Q 0 4 – –
L 20 thg 9 Londerzeel Petegem 3 4 1.83 3.45
D 13 thg 9 Torhout Londerzeel 0 0 2.10 2.87
D 5 thg 9 Oostkamp Londerzeel 0 0 2.17 2.62
W 30 thg 8 Londerzeel Mechelen II 2 1 1.49 4.45
W 26 thg 4 Nijlen Londerzeel 1 3 5.10 1.41
D 19 thg 4 Londerzeel Rotselaar 0 0 1.25 8.60
W 6 thg 4 Londerzeel Eendr. Termien 5 3 1.27 7.80
D 28 thg 3 Heist Londerzeel 1 1 1.44 5.50
Cappellen DLLDD
D 26 thg 9 Cappellen Eendr. Termien 3 3 3.35 1.76
L 19 thg 9 Wilrijk Cappellen 4 0 1.97 2.95
L 12 thg 9 Cappellen Boom 1 2 2.22 2.37
D 5 thg 9 Tongeren Cappellen 0 0 2.12 2.75
D 29 thg 8 Cappellen De Kempen 3 3 2.05 2.87
L 2 thg 8 Cappellen K. Lierse S.K. 0 6 8.50 1.31
L 26 thg 4 Antwerp B Cappellen 2 1 1.88 2.92
W 18 thg 4 Cappellen Wellen 2 1 3.40 1.72
D 28 thg 3 Cappellen Tongeren 2 2 1.95 3.00
L 21 thg 3 Nijlen Cappellen 3 2 2.12 2.95

Đối đầu

Londerzeel
1·0·0
Cappellen
  • thg 11 2025 Cappellen 1 - 3 Londerzeel

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Heist 11 +12 21
2 Eendr. Termien 11 +6 21
3 Boom 11 +4 20
4 Hades 11 +4 20
5 Antwerp B 11 +12 19
6 St. Truiden 2 11 +4 18
7 Wellen 11 +2 18
8 Londerzeel 11 +7 17
9 Tongeren 11 +4 14
10 Rotselaar 11 +3 14
11 KRC Mechelen 11 -2 12
12 Berchem S 11 -5 12
13 Nijlen 11 -10 11
14 Cappellen 11 -9 10
15 Berg en Dal 11 -16 6
16 Bocholt 11 -16 5