Lokomotiva Z vs Tatran P — 2. liga
2. liga · Slovakia
1
3.05
X
3.45
2
2.18
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
76%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.39
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LOK
Lokomotiva ZChỉ sốTatran PTAT
Lokomotiva ZChỉ sốTatran PTAT
0.00
xG
1.1146%
Kiểm soát bóng
54%8
Tổng dứt điểm
135
Trúng đích
74
Phạt góc
41
Thẻ vàng
20
Việt vị
20
Lỗi
12Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOK
Lokomotiva ZMỗi trậnTatran PTAT
Lokomotiva ZMỗi trậnTatran PTAT
1.3
Bàn thắng / trận
0.71.5
Bàn thua / trận
1.545%
Kiểm soát bóng
57%8.7
Dứt điểm / trận
14.04.7
Phạt góc / trận
3.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOK
Lokomotiva ZTỷ lệTatran PTAT
Lokomotiva ZTỷ lệTatran PTAT
30%
Trận thắng
20%70%
Tài 1.5
60%50%
Tài 2.5
40%50%
BTTS
30%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOK
Lokomotiva Z
DLDDD
Lokomotiva Z
DLDDD
LIP
Liptovsky M
LOK
Lokomotiva Z
2
2
1.62
4.85
Liptovsky M
LOK
Lokomotiva Z
2
2
1.62
4.85
HUM
Humenne
LOK
Lokomotiva Z
1
0
2.87
2.37
Humenne
LOK
Lokomotiva Z
1
0
2.87
2.37
GAL
Galanta
LOK
Lokomotiva Z
1
1
2.35
2.77
Galanta
LOK
Lokomotiva Z
1
1
2.35
2.77
KOM
Komarno
LOK
Lokomotiva Z
0
0
1.63
4.85
Komarno
LOK
Lokomotiva Z
0
0
1.63
4.85
RUZ
Ruzomberok
LOK
Lokomotiva Z
3
3
1.57
5.60
Ruzomberok
LOK
Lokomotiva Z
3
3
1.57
5.60
POD
Podbrezova
LOK
Lokomotiva Z
2
0
1.50
5.25
Podbrezova
LOK
Lokomotiva Z
2
0
1.50
5.25
KOM
Komarno
LOK
Lokomotiva Z
3
0
1.45
8.10
Komarno
LOK
Lokomotiva Z
3
0
1.45
8.10
LOK
Lokomotiva Z
KOM
Komarno
1
0
3.35
2.25
Lokomotiva Z
KOM
Komarno
1
0
3.35
2.25
SAM
Samorin
LOK
Lokomotiva Z
3
1
4.00
1.87
Samorin
LOK
Lokomotiva Z
3
1
4.00
1.87
LOK
Lokomotiva Z
ZIL
Zilina II
5
2
2.52
3.05
Lokomotiva Z
ZIL
Zilina II
5
2
2.52
3.05
TAT
Tatran P
LDWDL
Tatran P
LDWDL
PET
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
Petrzalka
TAT
Tatran P
4
2
1.85
3.90
TAT
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
HUM
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
Humenne
TAT
Tatran P
1
2
3.05
2.22
SAN
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
Sandecja N
TAT
Tatran P
0
0
–
–
KIS
Kisvarda FC
TAT
Tatran P
5
0
1.87
3.70
Kisvarda FC
TAT
Tatran P
5
0
1.87
3.70
POD
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
Podbrezova
TAT
Tatran P
5
0
1.75
3.65
DUK
Dukla B
TAT
Tatran P
0
0
2.05
3.25
Dukla B
TAT
Tatran P
0
0
2.05
3.25
KOM
Komarno
TAT
Tatran P
1
0
2.50
3.05
Komarno
TAT
Tatran P
1
0
2.50
3.05
TAT
Tatran P
SKA
Skalica
3
0
2.22
3.30
Tatran P
SKA
Skalica
3
0
2.22
3.30
RUZ
Ruzomberok
TAT
Tatran P
1
1
2.32
3.35
Ruzomberok
TAT
Tatran P
1
1
2.32
3.35
Đối đầu
LOK
Lokomotiva Z
Lokomotiva Z0·0·2
Tatran PTAT

- thg 3 2025 Lokomotiv. 0 - 1 Tatran P
- thg 8 2024 Tatran P 3 - 0 Lokomotiv.
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















