Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Lokomotiv vs Neftchi — Super League

Super League · Uzbekistan
1 3.60
X 3.50
2 2.00
Hiệp 10-0
Hiệp 20-1
  1. 62' 0-1Marusic Z.

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
79%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.68 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Lokomotiv 27%@3.60
Hòa 27%@3.50
Neftchi 46%@2.00
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 79%@1.68
Xỉu 2.5 21%@6.32
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 58%@1.62
Không 42%@2.20
Bet Builder
X2 & Over 1.5 59%@1.49
Hiệp 1 0:1 Dự đoán
Tỷ số chính xác 1:2 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

LokomotivDự đoánNeftchi
49%Kiểm soát bóng51%
10Tổng dứt điểm11
5Trúng đích5
5Phạt góc6
2Thẻ vàng2
0Việt vị2
0Lỗi13
LokomotivThực tếNeftchi
50%Kiểm soát bóng50%
9Tổng dứt điểm10
5Trúng đích7
5Phạt góc6
1Thẻ vàng2
LokomotivThực tế · Dự đoánNeftchi
50%49%Kiểm soát bóng50%51%
910Tổng dứt điểm1011
55Trúng đích75
55Phạt góc66
12Thẻ vàng22

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

LokomotivMỗi trậnNeftchi
2.2Bàn thắng / trận1.9
1.2Bàn thua / trận1.2
54%Kiểm soát bóng54%
10.6Dứt điểm / trận10.8
4.3Phạt góc / trận6.6

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

LokomotivTỷ lệNeftchi
60%Trận thắng60%
90%Tài 1.570%
80%Tài 2.560%
80%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Lokomotiv WWDWW
W 15 thg 9 Bunyodkor Lokomotiv 0 1 6.30 1.41
W 11 thg 9 Lokomotiv Mash'al 3 0 1.25 9.25
D 4 thg 9 Navbahor Lokomotiv 1 1 1.55 5.40
W 26 thg 8 Lokomotiv Bunyodkor 4 1 1.62 4.70
W 20 thg 8 Xorazm Lokomotiv 1 3 2.80 2.35
L 15 thg 8 Kokand-1912 Lokomotiv 2 1 3.10 2.27
W 7 thg 8 Lokomotiv Dinamo S 2 1 2.22 3.00
L 1 thg 8 Buxoro Lokomotiv 2 1 2.47 2.87
W 27 thg 7 Lokomotiv Sogdiana 3 1 2.05 3.55
D 22 thg 7 Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60
Neftchi WWLWW
W 14 thg 9 Neftchi(Uzb) Quwa J(Irq) 1 0 1.61 6.10
W 9 thg 9 Neftchi Surkhon 2 1 1.26 8.75
L 4 thg 9 Nasaf Neftchi 6 2 3.70 1.93
W 29 thg 8 Neftchi Pakhtakor 1 0 1.90 3.85
W 23 thg 8 Neftchi Sogdiana 3 0 1.39 6.80
L 18 thg 8 Buxoro Neftchi 4 1 5.30 1.58
W 13 thg 8 Andijan (Uzb) Neftchi 0 3 4.25 1.78
W 8 thg 8 Neftchi Qizilqum 5 0 1.26 10.25
D 3 thg 8 Dinamo S Neftchi 0 0 3.75 1.90
D 28 thg 7 Neftchi Navbahor 1 1 1.66 4.85

Đối đầu

Lokomotiv
0·1·1
Neftchi
  • thg 3 2026 Neftchi 3 - 1 Lokomotiv
  • thg 6 2024 Neftchi 1 - 1 Lokomotiv

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 22 +33 51
2 Pakhtakor 22 +19 49
3 Navbahor 22 +18 44
4 Olmaliq 22 +2 35
5 Lokomotiv 22 +8 35
6 Nasaf 22 +12 34
7 Buxoro 22 +3 34
8 Andijan 22 -1 30
9 Dinamo Samarqand 22 -1 30
10 Qizilqum 22 -7 29
11 Sogdiana 22 -5 28
12 Surkhon 22 -9 26
13 Bunyodkor 22 -14 22
14 Xorazm 22 -14 21
15 Kokand-1912 22 -11 20
16 Mash'al 22 -33 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation