Lokomotiv vs Chertanov — Youth Championship
Youth Championship · Nga
1
1.14
X
7.00
2
9.80
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
80%Xác suất
Lokomotiv Moskva U19 thắng
1
Tỷ lệ @1.14
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
3:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LOK
LokomotivDự đoánChertanovCHE
LokomotivDự đoánChertanovCHE
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng dứt điểm8
8Trúng đích4
9Phạt góc2
3Việt vị3
12Lỗi18
LOK
LokomotivThực tếChertanovCHE
LokomotivThực tếChertanovCHE
47%Kiểm soát bóng53%
13Tổng dứt điểm5
8Trúng đích3
2Phạt góc3
3Việt vị2
22Lỗi13
LOK
LokomotivThực tế · Dự đoánChertanovCHE
LokomotivThực tế · Dự đoánChertanovCHE
47%52%Kiểm soát bóng53%48%
1313Tổng dứt điểm58
88Trúng đích34
29Phạt góc32
33Việt vị23
2212Lỗi1318
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOK
LokomotivMỗi trậnChertanovCHE
LokomotivMỗi trậnChertanovCHE
2.6Bàn thắng / trận0.6
1.1Bàn thua / trận2.3
53%Kiểm soát bóng50%
12.2Dứt điểm / trận8.5
8.0Phạt góc / trận2.5
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOK
LokomotivTỷ lệChertanovCHE
LokomotivTỷ lệChertanovCHE
70%Trận thắng10%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
80%BTTS40%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOK
Lokomotiv
LWLLW
Lokomotiv
LWLLW
KRA
Krasnodar U19
LOK
Lokomotiv
3
0
2.07
2.77
Krasnodar U19
LOK
Lokomotiv
3
0
2.07
2.77
LOK
Lokomotiv
ROS
Rostov U19
1
0
1.72
4.10
Lokomotiv
ROS
Rostov U19
1
0
1.72
4.10
ROD
Rodina M
LOK
Lokomotiv
6
1
2.60
2.32
Rodina M
LOK
Lokomotiv
6
1
2.60
2.32
CSK
CSKA Moscow U19
LOK
Lokomotiv
3
2
1.88
3.15
CSKA Moscow U19
LOK
Lokomotiv
3
2
1.88
3.15
FAK
Fakel U19
LOK
Lokomotiv
0
1
–
–
Fakel U19
LOK
Lokomotiv
0
1
–
–
DIN
Dinamo M
LOK
Lokomotiv
1
2
3.90
1.64
Dinamo M
LOK
Lokomotiv
1
2
3.90
1.64
LOK
Lokomotiv
NIZ
Nizhny N
4
0
1.19
8.40
Lokomotiv
NIZ
Nizhny N
4
0
1.19
8.40
ALM
Almaz Antey U19
LOK
Lokomotiv
2
1
5.15
1.45
Almaz Antey U19
LOK
Lokomotiv
2
1
5.15
1.45
SPA
Spartak M
LOK
Lokomotiv
1
4
2.45
2.40
Spartak M
LOK
Lokomotiv
1
4
2.45
2.40
LOK
Lokomotiv
AKA
Akademiya
1
1
1.25
7.50
Lokomotiv
AKA
Akademiya
1
1
1.25
7.50
CHE
Chertanov
WLLWL
Chertanov
WLLWL
CHE
Chertanov
DIN
Dinamo M
4
2
2.45
2.47
Chertanov
DIN
Dinamo M
4
2
2.45
2.47
NIZ
Nizhny N
CHE
Chertanov
4
3
2.62
2.30
Nizhny N
CHE
Chertanov
4
3
2.62
2.30
CHE
Chertanov
ALM
Almaz Antey U19
1
2
2.37
2.60
Chertanov
ALM
Almaz Antey U19
1
2
2.37
2.60
CHE
Chertanov
SPA
Spartak M
1
0
4.85
1.54
Chertanov
SPA
Spartak M
1
0
4.85
1.54
DYN
Dynamo M
CHE
Chertanov
2
1
1.92
2.92
Dynamo M
CHE
Chertanov
2
1
1.92
2.92
CHE
Chertanov
RUB
Rubin Kazan U19
0
2
2.37
2.80
Chertanov
RUB
Rubin Kazan U19
0
2
2.37
2.80
URA
Ural U19
CHE
Chertanov
3
1
2.80
2.37
Ural U19
CHE
Chertanov
3
1
2.80
2.37
CHE
Chertanov
ZEN
Zenit U19
0
3
7.30
1.24
Chertanov
ZEN
Zenit U19
0
3
7.30
1.24
ROS
Rostov U19
CHE
Chertanov
2
2
1.41
5.25
Rostov U19
CHE
Chertanov
2
2
1.41
5.25
CHE
Chertanov
KRA
Krasnodar U19
1
3
7.80
1.22
Chertanov
KRA
Krasnodar U19
1
3
7.80
1.22
Đối đầu
LOK
Lokomotiv
Lokomotiv2·1·0
ChertanovCHE

- thg 4 2026 Chertanov 2 - 2 Lokomotiv
- thg 11 2024 Lokomotiv 7 - 0 Chertanov
- thg 9 2024 Chertanov 1 - 2 Lokomotiv
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts

















