Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Lokomotiv vs Chertanov — Youth Championship

1 1.14
X 7.00
2 9.80

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
80%Xác suất
Lokomotiv Moskva U19 thắng 1 Tỷ lệ @1.14 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Lokomotiv 80%@1.14
Hòa 12%@7.00
Chertanov 8%@9.80
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 83%@1.22
Xỉu 2.5 17%@5.96
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 57%@1.70
Không 43%@2.02
Bet Builder
1X & Over 2.5 78%@1.24
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 3:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

LokomotivDự đoánChertanov
52%Kiểm soát bóng48%
13Tổng dứt điểm8
8Trúng đích4
9Phạt góc2
3Việt vị3
12Lỗi18
LokomotivThực tếChertanov
47%Kiểm soát bóng53%
13Tổng dứt điểm5
8Trúng đích3
2Phạt góc3
3Việt vị2
22Lỗi13
LokomotivThực tế · Dự đoánChertanov
47%52%Kiểm soát bóng53%48%
1313Tổng dứt điểm58
88Trúng đích34
29Phạt góc32
33Việt vị23
2212Lỗi1318

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

LokomotivMỗi trậnChertanov
2.6Bàn thắng / trận0.6
1.1Bàn thua / trận2.3
53%Kiểm soát bóng50%
12.2Dứt điểm / trận8.5
8.0Phạt góc / trận2.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

LokomotivTỷ lệChertanov
70%Trận thắng10%
90%Tài 1.590%
80%Tài 2.570%
80%BTTS40%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Lokomotiv LWLLW
L 18 thg 9 Krasnodar U19 Lokomotiv 3 0 2.07 2.77
W 11 thg 9 Lokomotiv Rostov U19 1 0 1.72 4.10
L 4 thg 9 Rodina M Lokomotiv 6 1 2.60 2.32
L 21 thg 8 CSKA Moscow U19 Lokomotiv 3 2 1.88 3.15
W 14 thg 8 Fakel U19 Lokomotiv 0 1 – –
W 7 thg 8 Dinamo M Lokomotiv 1 2 3.90 1.64
W 31 thg 7 Lokomotiv Nizhny N 4 0 1.19 8.40
L 24 thg 7 Almaz Antey U19 Lokomotiv 2 1 5.15 1.45
W 17 thg 7 Spartak M Lokomotiv 1 4 2.45 2.40
D 10 thg 7 Lokomotiv Akademiya 1 1 1.25 7.50
Chertanov WLLWL
W 18 thg 9 Chertanov Dinamo M 4 2 2.45 2.47
L 11 thg 9 Nizhny N Chertanov 4 3 2.62 2.30
L 4 thg 9 Chertanov Almaz Antey U19 1 2 2.37 2.60
W 21 thg 8 Chertanov Spartak M 1 0 4.85 1.54
L 14 thg 8 Dynamo M Chertanov 2 1 1.92 2.92
L 7 thg 8 Chertanov Rubin Kazan U19 0 2 2.37 2.80
L 31 thg 7 Ural U19 Chertanov 3 1 2.80 2.37
L 24 thg 7 Chertanov Zenit U19 0 3 7.30 1.24
D 17 thg 7 Rostov U19 Chertanov 2 2 1.41 5.25
L 10 thg 7 Chertanov Krasnodar U19 1 3 7.80 1.22

Đối đầu

Lokomotiv
2·1·0
Chertanov
  • thg 4 2026 Chertanov 2 - 2 Lokomotiv
  • thg 11 2024 Lokomotiv 7 - 0 Chertanov
  • thg 9 2024 Chertanov 1 - 2 Lokomotiv

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 CSKA Moskva U19 24 +44 56
2 Krasnodar U19 24 +36 53
3 Zenit U19 24 +36 51
4 Rodina Moscow U19 24 +31 48
7 Almaz Antey U19 24 -5 38
9 Rostov U19 24 -6 31
10 Dinamo Moskva U19 24 -7 29
12 Chertanovo U20 24 -22 23
13 Ural U20 24 -22 22
14 Nizhny Novgorod U19 24 -35 19
15 Rubin Kazan U20 24 -33 15
16 Fakel U19 24 -26 13