Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Lokomotiv vs Bunyodkor — Super League

Super League · Uzbekistan
1 1.62
X 4.00
2 4.70

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn O2.5 Tỷ lệ @1.57 Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Lokomotiv 61%@1.62
Hòa 21%@4.00
Bunyodkor 18%@4.70
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 78%@1.57
Xỉu 2.5 22%@5.57
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.63
Không 45%@2.15
Bet Builder
1X & Over 1.5 86%@1.36
Hiệp 1 1:0 Dự đoán
Tỷ số chính xác 2:1 Khả năng cao nhất

Chỉ số trận đấu dự đoán

Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.

LokomotivDự đoánBunyodkor
51%Kiểm soát bóng49%
12Tổng dứt điểm6
5Trúng đích2
5Phạt góc3
1Thẻ vàng1
LokomotivThực tếBunyodkor
48%Kiểm soát bóng52%
8Tổng dứt điểm6
6Trúng đích3
4Phạt góc11
0Thẻ vàng1
LokomotivThực tế · Dự đoánBunyodkor
48%51%Kiểm soát bóng52%49%
812Tổng dứt điểm66
65Trúng đích32
45Phạt góc113
01Thẻ vàng11

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

LokomotivMỗi trậnBunyodkor
1.9Bàn thắng / trận1.2
1.5Bàn thua / trận2.0
54%Kiểm soát bóng51%
10.3Dứt điểm / trận8.0
4.7Phạt góc / trận3.9

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

LokomotivTỷ lệBunyodkor
50%Trận thắng20%
90%Tài 1.560%
80%Tài 2.560%
90%BTTS60%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Lokomotiv LWWDW
L 20 thg 9 Lokomotiv Neftchi 0 1 3.60 2.00
W 15 thg 9 Bunyodkor Lokomotiv 0 1 6.30 1.41
W 11 thg 9 Lokomotiv Mash'al 3 0 1.25 9.25
D 4 thg 9 Navbahor Lokomotiv 1 1 1.55 5.40
W 20 thg 8 Xorazm Lokomotiv 1 3 2.80 2.35
L 15 thg 8 Kokand-1912 Lokomotiv 2 1 3.10 2.27
W 7 thg 8 Lokomotiv Dinamo S 2 1 2.22 3.00
L 1 thg 8 Buxoro Lokomotiv 2 1 2.47 2.87
W 27 thg 7 Lokomotiv Sogdiana 3 1 2.05 3.55
D 22 thg 7 Lokomotiv Andijan (Uzb) 3 3 2.10 3.60
Bunyodkor WLLLL
W 19 thg 9 Bunyodkor Buxoro 2 1 3.50 2.00
L 15 thg 9 Bunyodkor Lokomotiv 0 1 6.30 1.41
L 9 thg 9 Nasaf Bunyodkor 3 0 1.33 7.50
L 4 thg 9 Bunyodkor Surkhon 0 1 2.47 2.57
L 20 thg 8 Bunyodkor Kokand-1912 0 1 2.95 2.32
L 14 thg 8 Navbahor Bunyodkor 4 3 1.33 8.00
L 8 thg 8 Bunyodkor Olmaliq 2 3 4.75 1.78
L 26 thg 7 Bunyodkor Pakhtakor 0 1 6.00 1.45
L 21 thg 7 Buxoro Bunyodkor 1 0 2.25 3.05
L 16 thg 7 Bunyodkor Nasaf 1 3 2.93 2.37

Đối đầu

Lokomotiv
1·0·1
Bunyodkor
  • thg 9 2026 Bunyodkor 0 - 1 Lokomotiv
  • thg 4 2026 Bunyodkor 2 - 0 Lokomotiv

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Neftchi 22 +33 51
2 Pakhtakor 22 +19 49
3 Navbahor 22 +18 44
4 Olmaliq 22 +2 35
5 Lokomotiv 22 +8 35
6 Nasaf 22 +12 34
7 Buxoro 22 +3 34
8 Andijan 22 -1 30
9 Dinamo Samarqand 22 -1 30
10 Qizilqum 22 -7 29
11 Sogdiana 22 -5 28
12 Surkhon 22 -9 26
13 Bunyodkor 22 -14 22
14 Xorazm 22 -14 21
15 Kokand-1912 22 -11 20
16 Mash'al 22 -33 4

Chú thích

  • AFC Champions League Elite League Stage
  • AFC Champions League 2 Group Stage
  • Relegation Play-offs
  • Relegation