Lokomotiv vs Bunyodkor — Super League
Super League · Uzbekistan
1
1.62
X
4.00
2
4.70
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
78%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Thống kê chúng tôi dự đoán, bên cạnh số liệu thực tế.
LOK
LokomotivDự đoánBunyodkorBUN
LokomotivDự đoánBunyodkorBUN
51%Kiểm soát bóng49%
12Tổng dứt điểm6
5Trúng đích2
5Phạt góc3
1Thẻ vàng1
LOK
LokomotivThực tếBunyodkorBUN
LokomotivThực tếBunyodkorBUN
48%Kiểm soát bóng52%
8Tổng dứt điểm6
6Trúng đích3
4Phạt góc11
0Thẻ vàng1
LOK
LokomotivThực tế · Dự đoánBunyodkorBUN
LokomotivThực tế · Dự đoánBunyodkorBUN
48%51%Kiểm soát bóng52%49%
812Tổng dứt điểm66
65Trúng đích32
45Phạt góc113
01Thẻ vàng11
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOK
LokomotivMỗi trậnBunyodkorBUN
LokomotivMỗi trậnBunyodkorBUN
1.9Bàn thắng / trận1.2
1.5Bàn thua / trận2.0
54%Kiểm soát bóng51%
10.3Dứt điểm / trận8.0
4.7Phạt góc / trận3.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOK
LokomotivTỷ lệBunyodkorBUN
LokomotivTỷ lệBunyodkorBUN
50%Trận thắng20%
90%Tài 1.560%
80%Tài 2.560%
90%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOK
Lokomotiv
LWWDW
Lokomotiv
LWWDW
LOK
Lokomotiv
NEF
Neftchi
0
1
3.60
2.00
Lokomotiv
NEF
Neftchi
0
1
3.60
2.00
BUN
Bunyodkor
LOK
Lokomotiv
0
1
6.30
1.41
Bunyodkor
LOK
Lokomotiv
0
1
6.30
1.41
LOK
Lokomotiv
MAS
Mash'al
3
0
1.25
9.25
Lokomotiv
MAS
Mash'al
3
0
1.25
9.25
NAV
Navbahor
LOK
Lokomotiv
1
1
1.55
5.40
Navbahor
LOK
Lokomotiv
1
1
1.55
5.40
XOR
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
Xorazm
LOK
Lokomotiv
1
3
2.80
2.35
KOK
Kokand-1912
LOK
Lokomotiv
2
1
3.10
2.27
Kokand-1912
LOK
Lokomotiv
2
1
3.10
2.27
LOK
Lokomotiv
DIN
Dinamo S
2
1
2.22
3.00
Lokomotiv
DIN
Dinamo S
2
1
2.22
3.00
BUX
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
LOK
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
LOK
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
Lokomotiv
AND
Andijan (Uzb)
3
3
2.10
3.60
BUN
Bunyodkor
WLLLL
Bunyodkor
WLLLL
BUN
Bunyodkor
BUX
Buxoro
2
1
3.50
2.00
Bunyodkor
BUX
Buxoro
2
1
3.50
2.00
BUN
Bunyodkor
LOK
Lokomotiv
0
1
6.30
1.41
Bunyodkor
LOK
Lokomotiv
0
1
6.30
1.41
NAS
Nasaf
BUN
Bunyodkor
3
0
1.33
7.50
Nasaf
BUN
Bunyodkor
3
0
1.33
7.50
BUN
Bunyodkor
SUR
Surkhon
0
1
2.47
2.57
Bunyodkor
SUR
Surkhon
0
1
2.47
2.57
BUN
Bunyodkor
KOK
Kokand-1912
0
1
2.95
2.32
Bunyodkor
KOK
Kokand-1912
0
1
2.95
2.32
NAV
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
Navbahor
BUN
Bunyodkor
4
3
1.33
8.00
BUN
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
Bunyodkor
OLM
Olmaliq
2
3
4.75
1.78
BUN
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
Bunyodkor
PAK
Pakhtakor
0
1
6.00
1.45
BUX
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
Buxoro
BUN
Bunyodkor
1
0
2.25
3.05
BUN
Bunyodkor
NAS
Nasaf
1
3
2.93
2.37
Bunyodkor
NAS
Nasaf
1
3
2.93
2.37
Đối đầu
LOK
Lokomotiv
Lokomotiv1·0·1
BunyodkorBUN

- thg 9 2026 Bunyodkor 0 - 1 Lokomotiv
- thg 4 2026 Bunyodkor 2 - 0 Lokomotiv
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















