Lokomotiv vs Andijan (Uzb) — Super League
Super League · Uzbekistan
1
2.10
X
3.25
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
70%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LOK
LokomotivChỉ sốAndijan (Uzb)AND
LokomotivChỉ sốAndijan (Uzb)AND
53%
Kiểm soát bóng
47%10
Tổng dứt điểm
94
Trúng đích
45
Phạt góc
32
Thẻ vàng
1Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOK
LokomotivMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
LokomotivMỗi trậnAndijan (Uzb)AND
1.0
Bàn thắng / trận
1.31.4
Bàn thua / trận
0.954%
Kiểm soát bóng
51%10.2
Dứt điểm / trận
9.15.1
Phạt góc / trận
4.2Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOK
LokomotivTỷ lệAndijan (Uzb)AND
LokomotivTỷ lệAndijan (Uzb)AND
30%
Trận thắng
40%80%
Tài 1.5
70%40%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOK
Lokomotiv
LWLWD
Lokomotiv
LWLWD
KOK
Kokand-1912
LOK
Lokomotiv
2
1
3.10
2.27
Kokand-1912
LOK
Lokomotiv
2
1
3.10
2.27
LOK
Lokomotiv
DIN
Dinamo S
2
1
2.22
3.00
Lokomotiv
DIN
Dinamo S
2
1
2.22
3.00
BUX
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
Buxoro
LOK
Lokomotiv
2
1
2.47
2.87
LOK
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
Lokomotiv
SOG
Sogdiana
3
1
2.05
3.55
PAK
Pakhtakor
LOK
Lokomotiv
1
1
1.53
5.40
Pakhtakor
LOK
Lokomotiv
1
1
1.53
5.40
LOK
Lokomotiv
QIZ
Qizilqum
1
0
1.80
5.00
Lokomotiv
QIZ
Qizilqum
1
0
1.80
5.00
OLM
Olmaliq
LOK
Lokomotiv
2
1
2.30
3.25
Olmaliq
LOK
Lokomotiv
2
1
2.30
3.25
NAS
Nasaf
LOK
Lokomotiv
2
3
2.15
3.75
Nasaf
LOK
Lokomotiv
2
3
2.15
3.75
LOK
Lokomotiv
NAV
Navbahor
0
2
3.30
2.35
Lokomotiv
NAV
Navbahor
0
2
3.30
2.35
DIN
Dinamo S
LOK
Lokomotiv
1
2
1.90
4.00
Dinamo S
LOK
Lokomotiv
1
2
1.90
4.00
AND
Andijan (Uzb)
LLDWL
Andijan (Uzb)
LLDWL
AND
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
Andijan (Uzb)
NEF
Neftchi
0
3
4.25
1.78
SOG
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
Sogdiana
AND
Andijan (Uzb)
1
0
2.52
2.65
AND
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
Andijan (Uzb)
PAK
Pakhtakor
0
0
3.20
2.17
AND
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
Andijan (Uzb)
BUX
Buxoro
2
0
1.78
4.50
AND
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
Andijan (Uzb)
SUR
Surkhon
1
2
1.50
6.20
ENI
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
Enisey
AND
Andijan (Uzb)
1
1
–
–
XOR
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
Xorazm
AND
Andijan (Uzb)
0
3
2.63
2.80
AND
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
Andijan (Uzb)
DIN
Dinamo S
2
1
2.45
2.95
BUN
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
Bunyodkor
AND
Andijan (Uzb)
1
3
2.95
2.45
KOK
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
Kokand-1912
AND
Andijan (Uzb)
0
0
3.35
2.37
Đối đầu
LOK
Lokomotiv
Lokomotiv1·0·0
Andijan (Uzb)AND

- thg 9 2024 Andijan 1 - 2 Lokomotiv
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- AFC Champions League Elite League Stage
- AFC CL Qualifying
- AFC Champions League 2 Group Stage
- Relegation Play-offs
- Relegation

















