Loco. Tbilisi vs Sioni — Erovnuli Liga 2
Erovnuli Liga 2 · Georgia
1
2.90
X
3.35
2
2.32
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
51%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.55
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOC
Loco. TbilisiMỗi trậnSioniSIO
Loco. TbilisiMỗi trậnSioniSIO
1.3Bàn thắng / trận1.1
2.0Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOC
Loco. TbilisiTỷ lệSioniSIO
Loco. TbilisiTỷ lệSioniSIO
30%Trận thắng10%
80%Tài 1.560%
60%Tài 2.560%
60%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOC
Loco. Tbilisi
WLDDW
Loco. Tbilisi
WLDDW
LOC
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
WIT
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
DIN
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
LOC
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
GUR
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
BAS
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
IVE
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
SIO
Sioni
LLDDW
Sioni
LLDDW
SIO
Sioni
DUS
Dusheti
1
2
1.80
3.85
Sioni
DUS
Dusheti
1
2
1.80
3.85
MER
Merani Martvili
SIO
Sioni
2
1
2.20
2.92
Merani Martvili
SIO
Sioni
2
1
2.20
2.92
SIO
Sioni
KOL
Kolkheti 1913
1
1
2.42
2.65
Sioni
KOL
Kolkheti 1913
1
1
2.42
2.65
GAR
Gareji
SIO
Sioni
3
3
2.42
2.95
Gareji
SIO
Sioni
3
3
2.42
2.95
SIO
Sioni
TEL
Telavi
2
1
2.92
2.47
Sioni
TEL
Telavi
2
1
2.92
2.47
ODI
Odishi 1919
SIO
Sioni
0
1
1.97
3.40
Odishi 1919
SIO
Sioni
0
1
1.97
3.40
SIO
Sioni
SHT
Shturmi
0
1
2.32
2.85
Sioni
SHT
Shturmi
0
1
2.32
2.85
GOR
Gori
SIO
Sioni
4
1
3.05
2.10
Gori
SIO
Sioni
4
1
3.05
2.10
GOR
Gori
SIO
Sioni
1
0
2.77
2.45
Gori
SIO
Sioni
1
0
2.77
2.45
SIO
Sioni
SAM
Samtredia
3
2
1.92
3.65
Sioni
SAM
Samtredia
3
2
1.92
3.65
Đối đầu
LOC
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi1·1·1
SioniSIO

- thg 9 2025 Sioni 3 - 5 Loco. Tbilisi
- thg 5 2025 Loco. Tbilisi 0 - 0 Sioni
- thg 4 2025 Sioni 1 - 0 Loco. Tbilisi
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













