Loco. Tbilisi vs Meshakhte — Erovnuli Liga 2
Erovnuli Liga 2 · Georgia
1
2.18
X
3.10
2
3.10
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
40%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.57
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOC
Loco. TbilisiMỗi trậnMeshakhteMES
Loco. TbilisiMỗi trậnMeshakhteMES
1.4Bàn thắng / trận0.9
1.8Bàn thua / trận1.1
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOC
Loco. TbilisiTỷ lệMeshakhteMES
Loco. TbilisiTỷ lệMeshakhteMES
30%Trận thắng30%
90%Tài 1.560%
60%Tài 2.540%
60%BTTS30%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOC
Loco. Tbilisi
WLDDW
Loco. Tbilisi
WLDDW
LOC
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
Loco. Tbilisi
IRA
Irao
2
0
2.38
2.50
WIT
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
WIT Georgia
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
Loco. Tbilisi
VAR
Varketili
3
3
–
–
DIN
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
Dinamo II
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
1.95
3.24
LOC
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
Loco. Tbilisi
GON
Gonio
4
0
–
–
IBE
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
Iberia 1999 2
LOC
Loco. Tbilisi
1
1
–
–
GUR
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
Guria
LOC
Loco. Tbilisi
0
1
–
–
BAS
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
Basa
LOC
Loco. Tbilisi
2
1
–
–
IVE
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
Iveria Khashuri
LOC
Loco. Tbilisi
0
0
–
–
LOC
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
Loco. Tbilisi
IBE
Iberia 2010
1
0
–
–
MES
Meshakhte
DLDDW
Meshakhte
DLDDW
GAG
Gagra
MES
Meshakhte
1
1
2.07
3.40
Gagra
MES
Meshakhte
1
1
2.07
3.40
MES
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
Meshakhte
RUS
Rustavi
0
1
5.00
1.72
DIN
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
Dinamo Tbilisi
MES
Meshakhte
0
0
1.37
7.00
MES
Meshakhte
SPA
Spaeri
2
2
3.10
2.15
Meshakhte
SPA
Spaeri
2
2
3.10
2.15
TOR
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
Torpedo Kutaisi
MES
Meshakhte
0
2
1.33
7.70
MES
Meshakhte
DIN
Dinamo Batumi
0
1
10.75
1.24
Meshakhte
DIN
Dinamo Batumi
0
1
10.75
1.24
DIL
Dila
MES
Meshakhte
3
1
1.34
8.00
Dila
MES
Meshakhte
3
1
1.34
8.00
MES
Meshakhte
SAM
Samgurali
1
2
4.40
1.72
Meshakhte
SAM
Samgurali
1
2
4.40
1.72
SAM
Samgurali
MES
Meshakhte
1
0
1.78
4.15
Samgurali
MES
Meshakhte
1
0
1.78
4.15
GON
Gonio
MES
Meshakhte
1
2
–
–
Gonio
MES
Meshakhte
1
2
–
–
Đối đầu
LOC
Loco. Tbilisi
Loco. Tbilisi0·2·1
MeshakhteMES

- thg 8 2025 Meshakhte 0 - 0 Loco. Tbilisi
- thg 5 2025 Loco. Tbilisi 0 - 1 Meshakhte
- thg 3 2025 Meshakhte 1 - 1 Loco. Tbilisi
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts













