Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Loco. Tbilisi vs Dinamo Batumi — David Kipiani Cup

1 4.40
X 3.80
2 1.62

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
63%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa 1X Tỷ lệ @2.15 Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Loco. Tbilisi 60%@4.40
Hòa 12%@3.80
Dinamo Batumi 28%@1.62
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Tài 2.5 62%@1.76
Xỉu 2.5 38%@2.87
Cả hai đội ghi bànBTTS
Có 55%@1.74
Không 45%@1.96

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

Loco. TbilisiMỗi trậnDinamo Batumi
2.0Bàn thắng / trận1.5
1.5Bàn thua / trận1.5

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

Loco. TbilisiTỷ lệDinamo Batumi
50%Trận thắng30%
90%Tài 1.580%
60%Tài 2.560%
70%BTTS50%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Loco. Tbilisi WLDDW
W 17 thg 9 Loco. Tbilisi Irao 2 0 2.38 2.50
L 9 thg 9 WIT Georgia Loco. Tbilisi 2 1 – –
D 3 thg 9 Loco. Tbilisi Varketili 3 3 – –
D 27 thg 8 Dinamo II Loco. Tbilisi 1 1 1.95 3.24
W 20 thg 8 Loco. Tbilisi Gonio 4 0 – –
D 13 thg 8 Iberia 1999 2 Loco. Tbilisi 1 1 – –
W 6 thg 8 Guria Loco. Tbilisi 0 1 – –
L 26 thg 6 Basa Loco. Tbilisi 2 1 – –
D 21 thg 6 Iveria Khashuri Loco. Tbilisi 0 0 – –
W 15 thg 6 Loco. Tbilisi Iberia 2010 1 0 – –
Dinamo Batumi DWDWW
D 2 thg 10 Noah(Arm) Dinamo Batumi(Geo) 2 2 – –
W 20 thg 9 Dinamo Batumi Torpedo Kutaisi 3 2 1.83 4.00
D 13 thg 9 Dila Dinamo Batumi 2 2 2.97 2.45
W 9 thg 9 Dinamo Batumi Iberia 1999 2 0 2.20 3.25
W 4 thg 9 Rustavi Dinamo Batumi 0 1 2.22 3.00
W 30 thg 8 Dinamo Batumi Spaeri 3 0 1.70 4.30
W 26 thg 8 Torpedo Kutaisi Dinamo Batumi 2 4 2.75 2.70
W 21 thg 8 Meshakhte Dinamo Batumi 0 1 10.75 1.24
W 16 thg 8 Samgurali Dinamo Batumi 0 4 2.45 2.61
D 8 thg 8 Dinamo Batumi Gagra 2 2 1.78 4.15

Đối đầu

Chưa có lịch sử đối đầu gần đây

Trận này mô hình của chúng tôi dựa vào phong độ hiện tại và các con số nền tảng.

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Dila 4 +5 10
2 Iberia 1999 3 +5 6
3 Loco. Tbilisi 3 +1 6
4 Meshakhte 3 0 6
5 Samgurali 2 +1 4
6 Rustavi 3 0 4
7 Dinamo Batumi 3 -1 4
8 Shturmi 2 +3 3
9 Samtredia 2 -1 3
10 Iberia 1999 2 1 0 1
11 Sioni 1 0 1
12 Gareji 1 0 1
13 Kolkheti 1913 1 0 1
14 Gagra 1 -1 0
15 Spaeri 1 -1 0
16 Gonio 1 -1 0
17 Telavi 1 -1 0
18 Merani Martvili 1 -2 0
19 Dinamo II 1 -3 0
20 Bakhmaro 1 -4 0