Lochin vs Jayxun — Pro League A
Pro League A · Uzbekistan
1
1.68
X
3.70
2
4.15
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
62%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.37
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
1:1
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LOC
LochinChỉ sốJayxunJAY
LochinChỉ sốJayxunJAY
55%Kiểm soát bóng45%
15Tổng dứt điểm8
5Trúng đích4
6Phạt góc2
2Việt vị0
12Lỗi0
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LOC
LochinMỗi trậnJayxunJAY
LochinMỗi trậnJayxunJAY
1.5Bàn thắng / trận1.6
1.4Bàn thua / trận1.2
57%Kiểm soát bóng48%
11.0Dứt điểm / trận8.4
4.8Phạt góc / trận3.3
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LOC
LochinTỷ lệJayxunJAY
LochinTỷ lệJayxunJAY
40%Trận thắng40%
80%Tài 1.580%
70%Tài 2.570%
50%BTTS60%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LOC
Lochin
LDWLW
Lochin
LDWLW
ARA
Aral
LOC
Lochin
2
0
1.65
4.90
Aral
LOC
Lochin
2
0
1.65
4.90
LOC
Lochin
GAZ
Gazalkent
1
1
–
–
Lochin
GAZ
Gazalkent
1
1
–
–
SHO
Shortan
LOC
Lochin
0
1
–
–
Shortan
LOC
Lochin
0
1
–
–
PAK
Pakhtakor II
LOC
Lochin
2
1
7.50
1.28
Pakhtakor II
LOC
Lochin
2
1
7.50
1.28
LOC
Lochin
QIZ
Qiziriq
2
1
1.14
12.50
Lochin
QIZ
Qiziriq
2
1
1.14
12.50
LOC
Lochin
YAY
Yaypan
0
0
1.80
3.95
Lochin
YAY
Yaypan
0
0
1.80
3.95
MET
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
Metalourg
LOC
Lochin
5
0
–
–
FAR
FarDu
LOC
Lochin
2
1
2.07
3.20
FarDu
LOC
Lochin
2
1
2.07
3.20
OLI
Olimpik-Mobiuz
LOC
Lochin
2
3
–
–
Olimpik-Mobiuz
LOC
Lochin
2
3
–
–
LOC
Lochin
KAT
Kattaqurgon
2
0
2.15
3.30
Lochin
KAT
Kattaqurgon
2
0
2.15
3.30
JAY
Jayxun
WWLWD
Jayxun
WWLWD
JAY
Jayxun
PAK
Pakhtakor II
2
0
1.55
5.10
Jayxun
PAK
Pakhtakor II
2
0
1.55
5.10
QIZ
Qiziriq
JAY
Jayxun
0
1
4.10
1.70
Qiziriq
JAY
Jayxun
0
1
4.10
1.70
SOG
Sogdiana
JAY
Jayxun
2
0
–
–
Sogdiana
JAY
Jayxun
2
0
–
–
JAY
Jayxun
YAY
Yaypan
3
1
2.45
2.67
Jayxun
YAY
Yaypan
3
1
2.45
2.67
JAY
Jayxun
FAR
FarDu
0
0
3.50
1.90
Jayxun
FAR
FarDu
0
0
3.50
1.90
KAT
Kattaqurgon
JAY
Jayxun
2
1
1.63
4.75
Kattaqurgon
JAY
Jayxun
2
1
1.63
4.75
OLI
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
Olimpik-Mobiuz
JAY
Jayxun
2
1
1.42
6.10
JAY
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
Jayxun
BUX
BuxDu
5
1
1.98
3.40
RES
Respublika FA
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
Respublika FA
JAY
Jayxun
1
2
1.52
5.30
JAY
Jayxun
ARA
Aral
1
4
6.40
1.47
Jayxun
ARA
Aral
1
4
6.40
1.47
Đối đầu
LOC
Lochin
Lochin1·0·0
JayxunJAY

- thg 4 2026 Jayxun 0 - 2 Lochin
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion
- Promotion Play-offs















