LNZ Cherkasy vs Chornomorets — Premier League
Premier League · Ukraine
1
1.45
X
4.30
2
8.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
83%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.67
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:0
Tỷ số chính xác
0:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LNZ
LNZ CherkasyChỉ sốChornomoretsCHO
LNZ CherkasyChỉ sốChornomoretsCHO
100
Kiểm soát bóng
011
Tổng dứt điểm
04
Trúng đích
05
Phạt góc
02
Thẻ vàng
12
Việt vị
013
Lỗi
0Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LNZ
LNZ CherkasyMỗi trậnChornomoretsCHO
LNZ CherkasyMỗi trậnChornomoretsCHO
1.3
Bàn thắng / trận
1.30.8
Bàn thua / trận
1.1Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LNZ
LNZ CherkasyTỷ lệChornomoretsCHO
LNZ CherkasyTỷ lệChornomoretsCHO
4
Trận thắng
55
Tài 1.5
74
Tài 2.5
62
BTTS
6Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LNZ
LNZ Cherkasy
LDDDL
LNZ Cherkasy
LDDDL
KAR
Karpaty
LNZ
LNZ Cherkasy
3
0
2.75
2.88
Karpaty
LNZ
LNZ Cherkasy
3
0
2.75
2.88
BUK
Bukovyna
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
4.60
1.97
Bukovyna
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
4.60
1.97
GEN
Gent
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
1.64
6.10
Gent
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
1.64
6.10
LNZ
LNZ Cherkasy
GEN
Gent
0
0
3.35
2.18
LNZ Cherkasy
GEN
Gent
0
0
3.35
2.18
LNZ
LNZ Cherkasy
GOZ
Goztepe
0
2
2.85
2.40
LNZ Cherkasy
GOZ
Goztepe
0
2
2.85
2.40
DIN
Dinamo Z
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
–
–
Dinamo Z
LNZ
LNZ Cherkasy
0
0
–
–
OLI
Olimpija L
LNZ
LNZ Cherkasy
0
1
3.20
2.21
Olimpija L
LNZ
LNZ Cherkasy
0
1
3.20
2.21
MTK
MTK Budapest
LNZ
LNZ Cherkasy
0
4
–
–
MTK Budapest
LNZ
LNZ Cherkasy
0
4
–
–
KOP
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
Koper
LNZ
LNZ Cherkasy
1
2
–
–
STU
Sturm Graz
LNZ
LNZ Cherkasy
2
6
1.65
4.70
Sturm Graz
LNZ
LNZ Cherkasy
2
6
1.65
4.70
CHO
Chornomorets
LLWWL
Chornomorets
LLWWL
CHO
Chornomorets
POL
Polessya
1
2
8.80
1.35
Chornomorets
POL
Polessya
1
2
8.80
1.35
KOL
Kolos K
CHO
Chornomorets
2
1
–
–
Kolos K
CHO
Chornomorets
2
1
–
–
CHO
Chornomorets
NYV
Nyva V
2
1
–
–
Chornomorets
NYV
Nyva V
2
1
–
–
CHO
Chornomorets
INH
Inhulets
1
0
–
–
Chornomorets
INH
Inhulets
1
0
–
–
OLE
Oleksandria
CHO
Chornomorets
2
0
–
–
Oleksandria
CHO
Chornomorets
2
0
–
–
CHO
Chornomorets
KRY
Kryvbas KR
2
1
–
–
Chornomorets
KRY
Kryvbas KR
2
1
–
–
CHO
Chornomorets
MET
Metal K
1
0
1.30
8.80
Chornomorets
MET
Metal K
1
0
1.30
8.80
BUK
Bukovyna
CHO
Chornomorets
1
3
–
–
Bukovyna
CHO
Chornomorets
1
3
–
–
CHO
Chornomorets
LIV
Livyi Bereh
0
0
2.65
2.75
Chornomorets
LIV
Livyi Bereh
0
0
2.65
2.75
CHE
Chernihiv
CHO
Chornomorets
2
2
4.15
1.78
Chernihiv
CHO
Chornomorets
2
2
4.15
1.78
Đối đầu
LNZ
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0·1·1
ChornomoretsCHO

- thg 4 2025 Chornomorets 1 - 0 LNZ Cherkasy
- thg 9 2024 LNZ C 1 - 1 Chornomor
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (League phase)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Persha Liga (Relegation)
- Relegation - Persha Liga

















