Cập nhật trực tiếp Nhận định bóng đá chấm điểm bằng AI, kèo giá trị và lịch sử công khai
18+
TipsBible
⌘K Đăng nhập Premium

Llapi vs Prishtina — Superliga

Superliga · Kosovo
1 1.87
X 3.65
2 3.60

Nhận định trận đấu bằng AI

Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.

Kèo hay nhất Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn U3.5 Tỷ lệ @1.21 Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Llapi 36%@1.87
Hòa 45%@3.65
Prishtina 19%@3.60
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Tài 3.5 15%@6.86
Xỉu 3.5 85%@1.21
Cả hai đội ghi bànBTTS
45%@1.97
Không 55%@1.75

Phong độ cả mùa

Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.

LlapiMỗi trậnPrishtina
0.8
Bàn thắng / trận
1.1
1.1
Bàn thua / trận
1.4

Thành tích gần đây

Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.

LlapiTỷ lệPrishtina
30%
Trận thắng
20%
60%
Tài 1.5
90%
40%
Tài 2.5
40%
30%
BTTS
70%

Phong độ gần đây

Các trận gần nhất của mỗi đội.

Llapi LWWWW
L 16 thg 8 Drita Llapi 5 3 1.54 6.20
W 6 thg 6 Dinamo F Llapi 0 2
W 31 thg 5 Ferizaj Llapi 2 3 9.25 1.40
W 24 thg 5 Llapi Malisheva 3 2 2.35 2.55
W 17 thg 5 Gjilani Llapi 1 2
D 10 thg 5 Llapi Dukagjini 0 0
W 3 thg 5 Ballkani Llapi 0 1
L 26 thg 4 Drita Llapi 3 0 1.66 5.00
D 22 thg 4 Ferizaj Llapi 0 0 1.90 3.85
D 18 thg 4 Llapi Prishtina 0 0 2.94 2.25
Prishtina LLLLW
L 17 thg 8 Prishtina Trepca'89 0 2 1.95 3.35
L 31 thg 5 Gjilani Prishtina 3 2 1.72 4.10
L 24 thg 5 Prishtina Dukagjini 2 3 3.40 1.95
L 17 thg 5 Ballkani Prishtina 3 2
W 6 thg 5 Prishtina Prishtina 3 2 4.65 1.67
L 2 thg 5 Prishtina Drita 0 1 3.70 1.87
L 25 thg 4 Prishtina Drenica S 2 3 2.57 2.65
D 18 thg 4 Ferizaj Prishtina 1 1
W 11 thg 4 Prishtina Malisheva 2 1 2.85 2.35
L 4 thg 4 Prishtina Gjilani 1 2 3.15 2.11

Đối đầu

Llapi
0·2·1
Prishtina
  • thg 2 2026 Prishtina 1 - 1 KF Llapi
  • thg 11 2025 KF Llapi 1 - 1 Prishtina
  • thg 9 2025 Prishtina 1 - 0 Llapi

Bảng xếp hạng

Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.

# Đội P GD Pts
1 Drita 36 +15 66
2 Malisheva 36 +8 59
3 Ballkani 36 +20 58
4 Dukagjini 36 +6 51
5 Gjilani 36 -1 51
7 Prishtina 36 +1 49
8 Llapi 36 -4 49
9 Ferizaj 36 -15 36
10 Prishtina e Re 36 -21 31

Chú thích

  • Promotion - Champions League (Qualification)
  • Promotion - Conference League (Qualification)
  • Superliga (Relegation)
  • Relegation