Llapi vs Prishtina e Re — Superliga
Superliga · Kosovo
1
1.87
X
3.65
2
3.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
85%Xác suất
Xỉu 3.5 bàn
U3.5
Tỷ lệ @1.21
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LLA
LlapiMỗi trậnPrishtina e RePRI
LlapiMỗi trậnPrishtina e RePRI
0.8Bàn thắng / trận1.1
1.1Bàn thua / trận1.4
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LLA
LlapiTỷ lệPrishtina e RePRI
LlapiTỷ lệPrishtina e RePRI
30%Trận thắng20%
60%Tài 1.590%
40%Tài 2.540%
30%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LLA
Llapi
LLWLL
Llapi
LLWLL
DRE
Drenica (Kos)
LLA
Llapi
4
0
2.45
2.62
Drenica (Kos)
LLA
Llapi
4
0
2.45
2.62
LLA
Llapi
MAL
Malisheva
0
4
2.95
2.20
Llapi
MAL
Malisheva
0
4
2.95
2.20
VUS
Vushtrria
LLA
Llapi
0
4
3.65
1.95
Vushtrria
LLA
Llapi
0
4
3.65
1.95
LLA
Llapi
DUK
Dukagjini
1
2
–
–
Llapi
DUK
Dukagjini
1
2
–
–
PRI
Prishtina
LLA
Llapi
4
0
1.75
4.10
Prishtina
LLA
Llapi
4
0
1.75
4.10
LLA
Llapi
GJI
Gjilani
0
2
2.32
2.85
Llapi
GJI
Gjilani
0
2
2.32
2.85
DRI
Drita
LLA
Llapi
5
3
1.54
6.20
Drita
LLA
Llapi
5
3
1.54
6.20
DIN
Dinamo Ferizaj
LLA
Llapi
0
2
–
–
Dinamo Ferizaj
LLA
Llapi
0
2
–
–
FER
Ferizaj
LLA
Llapi
2
3
9.25
1.40
Ferizaj
LLA
Llapi
2
3
9.25
1.40
LLA
Llapi
MAL
Malisheva
3
2
2.35
2.55
Llapi
MAL
Malisheva
3
2
2.35
2.55
PRI
Prishtina e Re
WWWWW
Prishtina e Re
WWWWW
PRI
Prishtina e Re
MIT
Mitrovica
4
1
–
–
Prishtina e Re
MIT
Mitrovica
4
1
–
–
RAM
Ramiz Sadiku
PRI
Prishtina e Re
0
2
–
–
Ramiz Sadiku
PRI
Prishtina e Re
0
2
–
–
PRI
Prishtina e Re
2 K
2 Korriku
2
1
–
–
Prishtina e Re
2 K
2 Korriku
2
1
–
–
VEL
Vellaznimi
PRI
Prishtina e Re
0
4
–
–
Vellaznimi
PRI
Prishtina e Re
0
4
–
–
PRI
Prishtina e Re
IST
Istogu
1
0
–
–
Prishtina e Re
IST
Istogu
1
0
–
–
VJO
Vjosa
PRI
Prishtina e Re
4
1
–
–
Vjosa
PRI
Prishtina e Re
4
1
–
–
PRI
Prishtina e Re
TRE
Trepca'89
0
2
1.95
3.35
Prishtina e Re
TRE
Trepca'89
0
2
1.95
3.35
GJI
Gjilani
PRI
Prishtina e Re
3
2
1.72
4.10
Gjilani
PRI
Prishtina e Re
3
2
1.72
4.10
PRI
Prishtina e Re
DUK
Dukagjini
2
3
3.40
1.95
Prishtina e Re
DUK
Dukagjini
2
3
3.40
1.95
BAL
Ballkani
PRI
Prishtina e Re
3
2
–
–
Ballkani
PRI
Prishtina e Re
3
2
–
–
Đối đầu
LLA
Llapi
Llapi0·2·1
Prishtina e RePRI

- thg 2 2026 Prishtina e Re 1 - 1 Llapi
- thg 11 2025 Llapi 1 - 1 Prishtina e Re
- thg 9 2025 Prishtina e Re 1 - 0 Llapi
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts
Chú thích
- Promotion - Champions League (Qualification)
- Promotion - Conference League (Qualification)
- Superliga (Relegation)
- Relegation











