Llanidloe vs Porthmadog — FAW Championship
FAW Championship · Wales
1
2.40
X
3.75
2
2.40
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
87%Xác suất
Tài 2.5 bàn
O2.5
Tỷ lệ @1.36
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LLA
LlanidloeMỗi trậnPorthmadogPOR
LlanidloeMỗi trậnPorthmadogPOR
1.1Bàn thắng / trận1.1
3.8Bàn thua / trận2.7
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LLA
LlanidloeTỷ lệPorthmadogPOR
LlanidloeTỷ lệPorthmadogPOR
10%Trận thắng10%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.590%
70%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LLA
Llanidloe
LLLLL
Llanidloe
LLLLL
LLA
Llanidloe
RUT
Ruthin
1
3
5.18
1.44
Llanidloe
RUT
Ruthin
1
3
5.18
1.44
BUC
Buckley
LLA
Llanidloe
3
0
1.29
7.00
Buckley
LLA
Llanidloe
3
0
1.29
7.00
LLA
Llanidloe
GUI
Guilsfield
1
4
4.75
1.46
Llanidloe
GUI
Guilsfield
1
4
4.75
1.46
LLA
Llanidloe
MOL
Mold Alexandra
1
5
4.95
1.45
Llanidloe
MOL
Mold Alexandra
1
5
4.95
1.45
LLA
Llanidloe
GRE
Gresford
0
2
3.60
1.74
Llanidloe
GRE
Gresford
0
2
3.60
1.74
LLA
Llandudno
LLA
Llanidloe
6
1
1.60
4.20
Llandudno
LLA
Llanidloe
6
1
1.60
4.20
POR
Porthmadog
LLA
Llanidloe
0
1
1.53
4.50
Porthmadog
LLA
Llanidloe
0
1
1.53
4.50
MOL
Mold Alexandra
LLA
Llanidloe
4
1
1.13
11.00
Mold Alexandra
LLA
Llanidloe
4
1
1.13
11.00
LLA
Llanidloe
PRE
Prestatyn
1
1
3.02
1.92
Llanidloe
PRE
Prestatyn
1
1
3.02
1.92
POR
Porthmadog
WWWLD
Porthmadog
WWWLD
POR
Porthmadog
BAN
Bangor 1876
1
0
2.15
2.75
Porthmadog
BAN
Bangor 1876
1
0
2.15
2.75
NEW
Newtown
POR
Porthmadog
0
1
1.53
4.80
Newtown
POR
Porthmadog
0
1
1.53
4.80
POR
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
Porthmadog
RUT
Ruthin
3
0
1.60
4.50
POR
Porthmadog
BAL
Bala
1
2
3.55
1.83
Porthmadog
BAL
Bala
1
2
3.55
1.83
HOL
Holyhead
POR
Porthmadog
2
2
2.15
2.92
Holyhead
POR
Porthmadog
2
2
2.15
2.92
POR
Porthmadog
CAE
Caersws
1
3
2.12
2.87
Porthmadog
CAE
Caersws
1
3
2.12
2.87
DEN
Denbigh
POR
Porthmadog
2
3
1.85
3.55
Denbigh
POR
Porthmadog
2
3
1.85
3.55
BUC
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
Buckley
POR
Porthmadog
1
1
2.87
2.15
POR
Porthmadog
RHY
Rhyl
1
0
2.07
3.10
Porthmadog
RHY
Rhyl
1
0
2.07
3.10
PEN
Penrhyncoch
POR
Porthmadog
1
3
2.45
2.55
Penrhyncoch
POR
Porthmadog
1
3
2.45
2.55
Đối đầu
LLA
Llanidloe
Llanidloe1·0·0
PorthmadogPOR

- thg 1 2024 Porthmadog 0 - 1 Llanidloe

