Llandudno vs Rhyl — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
1.40
X
5.05
2
6.16
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
56%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @2.74
Độ tin cậy vừa
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LLA
LlandudnoMỗi trậnRhylRHY
LlandudnoMỗi trậnRhylRHY
2.9Bàn thắng / trận1.3
1.0Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LLA
LlandudnoTỷ lệRhylRHY
LlandudnoTỷ lệRhylRHY
90%Trận thắng40%
80%Tài 1.570%
70%Tài 2.570%
60%BTTS50%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LLA
Llandudno
LLDLW
Llandudno
LLDLW
CAM
Cambrian United
LLA
Llandudno
4
3
2.83
2.43
Cambrian United
LLA
Llandudno
4
3
2.83
2.43
THE
The N
LLA
Llandudno
2
1
1.06
27.00
The N
LLA
Llandudno
2
1
1.06
27.00
LLA
Llandudno
CAE
Caernarfon
1
1
3.35
2.02
Llandudno
CAE
Caernarfon
1
1
3.35
2.02
BAR
Barry
LLA
Llandudno
4
1
2.10
3.40
Barry
LLA
Llandudno
4
1
2.10
3.40
LLA
Llandudno
AMM
Ammanford
2
0
1.28
10.00
Llandudno
AMM
Ammanford
2
0
1.28
10.00
COL
Colwyn Bay
LLA
Llandudno
2
0
2.72
2.40
Colwyn Bay
LLA
Llandudno
2
0
2.72
2.40
LLA
Llandudno
HAV
Haverfordwest
2
0
1.82
3.80
Llandudno
HAV
Haverfordwest
2
0
1.82
3.80
PEN
Penybont
LLA
Llandudno
2
1
1.58
5.30
Penybont
LLA
Llandudno
2
1
1.58
5.30
LLA
Llandudno
HOL
Holywell
3
1
1.33
7.80
Llandudno
HOL
Holywell
3
1
1.33
7.80
TRE
Trefelin
LLA
Llandudno
0
4
3.15
2.20
Trefelin
LLA
Llandudno
0
4
3.15
2.20
RHY
Rhyl
LDDWL
Rhyl
LDDWL
GRE
Gresford
RHY
Rhyl
3
1
–
–
Gresford
RHY
Rhyl
3
1
–
–
RHY
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
Rhyl
BUC
Buckley
3
3
1.68
4.00
BAN
Bangor 1876
RHY
Rhyl
2
2
1.60
4.50
Bangor 1876
RHY
Rhyl
2
2
1.60
4.50
DEN
Denbigh
RHY
Rhyl
1
3
–
–
Denbigh
RHY
Rhyl
1
3
–
–
RHY
Rhyl
BAL
Bala
1
3
2.60
2.25
Rhyl
BAL
Bala
1
3
2.60
2.25
LLA
Llanuwchllyn
RHY
Rhyl
0
0
2.87
2.12
Llanuwchllyn
RHY
Rhyl
0
0
2.87
2.12
RHY
Rhyl
CAE
Caersws
4
2
2.27
2.70
Rhyl
CAE
Caersws
4
2
2.27
2.70
POR
Porthmadog
RHY
Rhyl
1
0
2.07
3.10
Porthmadog
RHY
Rhyl
1
0
2.07
3.10
RHY
Rhyl
GUI
Guilsfield
1
1
2.52
2.47
Rhyl
GUI
Guilsfield
1
1
2.52
2.47
COL
Colwyn Bay
RHY
Rhyl
3
2
1.50
5.20
Colwyn Bay
RHY
Rhyl
3
2
1.50
5.20
Đối đầu
LLA
Llandudno
Llandudno1·0·1
RhylRHY

- thg 1 2026 Rhyl 3 - 1 Llandudno
- thg 8 2025 Llandudno 2 - 0 Rhyl

