Lithuania vs Hà Lan — World Cup - Qualification Europe
World Cup - Qualification Europe · Thế Giới
1
31.00
X
11.00
2
1.08
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thua ✗
92%Xác suất
Đội khách thắng cách biệt 2+ bàn
H2
Tỷ lệ @1.30
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LIT
LithuaniaMỗi trậnHà LanHà 
LithuaniaMỗi trậnHà LanHà 
0.7
Bàn thắng / trận
2.41.9
Bàn thua / trận
1.147%
Kiểm soát bóng
59%7.9
Dứt điểm / trận
13.21.8
Phạt góc / trận
4.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LIT
LithuaniaTỷ lệHà LanHà 
LithuaniaTỷ lệHà LanHà 
0%
Trận thắng
30%70%
Tài 1.5
90%60%
Tài 2.5
50%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LIT
Lithuania
DLWLD
Lithuania
DLWLD
LIT
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
LIT
Lithuania
GEO
Georgia
0
2
5.30
1.70
Lithuania
GEO
Georgia
0
2
5.30
1.70
MOL
Moldova
LIT
Lithuania
0
2
3.00
2.75
Moldova
LIT
Lithuania
0
2
3.00
2.75
NET
Netherlands
LIT
Lithuania
4
0
1.06
45.00
Netherlands
LIT
Lithuania
4
0
1.06
45.00
LIT
Lithuania
ISR
Israel
0
0
5.00
1.65
Lithuania
ISR
Israel
0
0
5.00
1.65
LIT
Lithuania
POL
Poland
0
2
8.75
1.36
Lithuania
POL
Poland
0
2
8.75
1.36
FIN
Finland
LIT
Lithuania
2
1
1.45
8.00
Finland
LIT
Lithuania
2
1
1.45
8.00
LIT
Lithuania
MAL
Malta
1
1
2.07
4.20
Lithuania
MAL
Malta
1
1
2.07
4.20
DEN
Denmark
LIT
Lithuania
5
0
1.12
20.96
Denmark
LIT
Lithuania
5
0
1.12
20.96
MAL
Malta
LIT
Lithuania
0
0
2.50
3.10
Malta
LIT
Lithuania
0
0
2.50
3.10
Hà
Hà Lan
DWWDW
Hà Lan
DWWDW
NET
Netherlands
MOR
Morocco
1
1
2.43
3.45
Netherlands
MOR
Morocco
1
1
2.43
3.45
TUN
Tunisia
NET
Netherlands
1
3
26.00
1.14
Tunisia
NET
Netherlands
1
3
26.00
1.14
NET
Netherlands
SWE
Sweden
5
1
1.78
5.10
Netherlands
SWE
Sweden
5
1
1.78
5.10
NET
Netherlands
JAP
Japan
2
2
2.08
4.00
Netherlands
JAP
Japan
2
2
2.08
4.00
NET
Netherlands
UZB
Uzbekistan
2
1
1.26
14.00
Netherlands
UZB
Uzbekistan
2
1
1.26
14.00
NET
Netherlands
ALG
Algeria
0
1
1.35
11.00
Netherlands
ALG
Algeria
0
1
1.35
11.00
NET
Netherlands
ECU
Ecuador
1
1
1.59
7.00
Netherlands
ECU
Ecuador
1
1
1.59
7.00
NET
Netherlands
NOR
Norway
2
1
1.80
4.45
Netherlands
NOR
Norway
2
1
1.80
4.45
NET
Netherlands
LIT
Lithuania
4
0
1.06
45.00
Netherlands
LIT
Lithuania
4
0
1.06
45.00
POL
Poland
NET
Netherlands
1
1
4.35
1.88
Poland
NET
Netherlands
1
1
4.35
1.88
Đối đầu
LIT
Lithuania
Lithuania0·0·1
Hà LanHà 

- thg 11 2025 Netherlands 4 - 0 Lithuania

