Lithuania vs Malta — World Cup - Qualification Europe
World Cup - Qualification Europe · Thế Giới
1
2.07
X
2.96
2
4.20
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
81%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LIT
LithuaniaMỗi trậnMaltaMAL
LithuaniaMỗi trậnMaltaMAL
0.6
Bàn thắng / trận
0.41.9
Bàn thua / trận
1.547%
Kiểm soát bóng
50%7.7
Dứt điểm / trận
8.51.8
Phạt góc / trận
2.8Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LIT
LithuaniaTỷ lệMaltaMAL
LithuaniaTỷ lệMaltaMAL
0%
Trận thắng
30%60%
Tài 1.5
50%60%
Tài 2.5
10%50%
BTTS
0%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LIT
Lithuania
DLWLD
Lithuania
DLWLD
LIT
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
Lithuania
LAT
Latvia
1
1
2.27
3.15
LIT
Lithuania
GEO
Georgia
0
2
5.30
1.70
Lithuania
GEO
Georgia
0
2
5.30
1.70
MOL
Moldova
LIT
Lithuania
0
2
3.00
2.75
Moldova
LIT
Lithuania
0
2
3.00
2.75
NET
Netherlands
LIT
Lithuania
4
0
1.06
45.00
Netherlands
LIT
Lithuania
4
0
1.06
45.00
LIT
Lithuania
ISR
Israel
0
0
5.00
1.65
Lithuania
ISR
Israel
0
0
5.00
1.65
LIT
Lithuania
POL
Poland
0
2
8.75
1.36
Lithuania
POL
Poland
0
2
8.75
1.36
FIN
Finland
LIT
Lithuania
2
1
1.45
8.00
Finland
LIT
Lithuania
2
1
1.45
8.00
LIT
Lithuania
NET
Netherlands
2
3
31.00
1.08
Lithuania
NET
Netherlands
2
3
31.00
1.08
DEN
Denmark
LIT
Lithuania
5
0
1.12
20.96
Denmark
LIT
Lithuania
5
0
1.12
20.96
MAL
Malta
LIT
Lithuania
0
0
2.50
3.10
Malta
LIT
Lithuania
0
0
2.50
3.10
MAL
Malta
WLLLL
Malta
WLLLL
AZE
Azerbaijan
MAL
Malta
0
2
2.05
4.80
Azerbaijan
MAL
Malta
0
2
2.05
4.80
SLO
Slovakia
MAL
Malta
2
1
1.19
20.00
Slovakia
MAL
Malta
2
1
1.19
20.00
LUX
Luxembourg
MAL
Malta
3
0
1.75
5.60
Luxembourg
MAL
Malta
3
0
1.75
5.60
MAL
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
Malta
LUX
Luxembourg
0
2
4.10
2.27
MAL
Malta
POL
Poland
2
3
11.75
1.34
Malta
POL
Poland
2
3
11.75
1.34
FIN
Finland
MAL
Malta
0
1
1.35
9.60
Finland
MAL
Malta
0
1
1.35
9.60
MAL
Malta
BOS
Bosnia H
1
4
5.46
1.57
Malta
BOS
Bosnia H
1
4
5.46
1.57
MAL
Malta
NET
Netherlands
0
4
42.00
1.06
Malta
NET
Netherlands
0
4
42.00
1.06
MAL
Malta
SAN
San Marino
3
1
1.24
15.83
Malta
SAN
San Marino
3
1
1.24
15.83
NET
Netherlands
MAL
Malta
8
0
1.03
50.00
Netherlands
MAL
Malta
8
0
1.03
50.00
Đối đầu
LIT
Lithuania
Lithuania0·1·0
MaltaMAL

- thg 6 2025 Malta 0 - 0 Lithuania

