Liptovsky M vs Podhale N — Friendlies Clubs
Friendlies Clubs · Thế Giới
1
2.42
X
3.55
2
2.60
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
70%Xác suất
Đội nhà thắng hoặc hòa
1X
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 3.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
1:0
Tỷ số chính xác
2:0
Chỉ số trận đấu dự đoán
Dự phóng của mô hình cho 90 phút.
LIP
Liptovsky MChỉ sốPodhale NPOD
Liptovsky MChỉ sốPodhale NPOD
48%
Kiểm soát bóng
52%12
Tổng dứt điểm
106
Trúng đích
56
Phạt góc
73
Thẻ vàng
2Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LIP
Liptovsky MMỗi trậnPodhale NPOD
Liptovsky MMỗi trậnPodhale NPOD
1.5
Bàn thắng / trận
1.61.2
Bàn thua / trận
1.350%
Kiểm soát bóng
54%10.2
Dứt điểm / trận
12.25.6
Phạt góc / trận
7.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LIP
Liptovsky MTỷ lệPodhale NPOD
Liptovsky MTỷ lệPodhale NPOD
30%
Trận thắng
30%90%
Tài 1.5
80%60%
Tài 2.5
60%60%
BTTS
60%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LIP
Liptovsky M
DDWWL
Liptovsky M
DDWWL
LIP
Liptovsky M
LOK
Lokomotiva Z
2
2
1.62
4.85
Liptovsky M
LOK
Lokomotiva Z
2
2
1.62
4.85
TAT
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
Tatran P
LIP
Liptovsky M
1
1
1.72
4.45
LIP
Liptovsky M
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
Liptovsky M
GAL
Galanta
2
0
1.35
7.60
MFK
MFK Bytca
LIP
Liptovsky M
0
5
3.85
1.78
MFK Bytca
LIP
Liptovsky M
0
5
3.85
1.78
POD
Podbrezova
LIP
Liptovsky M
3
2
2.02
3.50
Podbrezova
LIP
Liptovsky M
3
2
2.02
3.50
DUK
Dukla B
LIP
Liptovsky M
0
4
–
–
Dukla B
LIP
Liptovsky M
0
4
–
–
SPI
Spisska N
LIP
Liptovsky M
1
2
–
–
Spisska N
LIP
Liptovsky M
1
2
–
–
LIP
Liptovsky M
BAN
Banik II
1
1
4.10
1.75
Liptovsky M
BAN
Banik II
1
1
4.10
1.75
POP
Poprad
LIP
Liptovsky M
1
4
–
–
Poprad
LIP
Liptovsky M
1
4
–
–
LIP
Liptovsky M
BAN
Banik L
2
2
1.73
4.10
Liptovsky M
BAN
Banik L
2
2
1.73
4.10
POD
Podhale N
LLWDW
Podhale N
LLWDW
GOR
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
Gornik L
POD
Podhale N
5
2
2.30
4.10
POD
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
Podhale N
HUT
Hutnik K
2
5
1.95
3.65
POD
Podhale N
CHO
Chojniczanka C
2
0
2.52
2.65
Podhale N
CHO
Chojniczanka C
2
0
2.52
2.65
SOK
Sokol K
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
Sokol K
POD
Podhale N
0
0
4.05
1.87
POD
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
Podhale N
SLA
Slask II
3
1
1.55
5.20
ZAG
Zaglebie
POD
Podhale N
1
4
2.85
2.35
Zaglebie
POD
Podhale N
1
4
2.85
2.35
PUS
Puszcza N
POD
Podhale N
0
0
–
–
Puszcza N
POD
Podhale N
0
0
–
–
WIS
Wisla II
POD
Podhale N
2
0
–
–
Wisla II
POD
Podhale N
2
0
–
–
HUT
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
Hutnik K
POD
Podhale N
1
3
–
–
STA
Stal Mielec
POD
Podhale N
1
5
1.70
4.20
Stal Mielec
POD
Podhale N
1
5
1.70
4.20
Đối đầu
LIP
Liptovsky M
Liptovsky M0·1·0
Podhale NPOD

- thg 2 2026 Podhale N 2 - 2 L. Mikulas

