Linqueno vs Def. P — Torneo Federal A
Torneo Federal A · Argentina
1
1.72
X
3.25
2
4.50
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
90%Xác suất
Xỉu 2.5 bàn
U2.5
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LIN
LinquenoMỗi trậnDef. PDEF
LinquenoMỗi trậnDef. PDEF
0.7
Bàn thắng / trận
0.60.9
Bàn thua / trận
1.4Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LIN
LinquenoTỷ lệDef. PDEF
LinquenoTỷ lệDef. PDEF
30%
Trận thắng
10%40%
Tài 1.5
70%30%
Tài 2.5
30%30%
BTTS
50%Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LIN
Linqueno
DDWWW
Linqueno
DDWWW
EL
El Linqueno
GIM
Gimnasia C
0
0
2.14
3.75
El Linqueno
GIM
Gimnasia C
0
0
2.14
3.75
TUC
Tucuman C
EL
El Linqueno
1
1
2.15
3.70
Tucuman C
EL
El Linqueno
1
1
2.15
3.70
EL
El Linqueno
SPO
Sportivo
2
0
2.55
3.50
El Linqueno
SPO
Sportivo
2
0
2.55
3.50
GIM
Gimnasia C
EL
El Linqueno
0
1
1.76
5.30
Gimnasia C
EL
El Linqueno
0
1
1.76
5.30
EL
El Linqueno
CHI
Chivilcoy
2
1
1.90
5.30
El Linqueno
CHI
Chivilcoy
2
1
1.90
5.30
GIM
Gimnasia C
EL
El Linqueno
1
0
1.42
7.80
Gimnasia C
EL
El Linqueno
1
0
1.42
7.80
EL
El Linqueno
SPO
Sportivo
1
1
2.70
3.10
El Linqueno
SPO
Sportivo
1
1
2.70
3.10
JUL
Julio R
EL
El Linqueno
3
2
1.70
5.60
Julio R
EL
El Linqueno
3
2
1.70
5.60
EL
El Linqueno
DOU
Douglas Haig
2
0
3.00
2.67
El Linqueno
DOU
Douglas Haig
2
0
3.00
2.67
ATL
Atletico E
EL
El Linqueno
1
0
1.96
3.60
Atletico E
EL
El Linqueno
1
0
1.96
3.60
DEF
Def. P
DLWLD
Def. P
DLWLD
DEF
Def. P
CRU
Crucero D
0
0
2.46
2.85
Def. P
CRU
Crucero D
0
0
2.46
2.85
BOC
Boca U
DEF
Def. P
2
1
1.51
6.20
Boca U
DEF
Def. P
2
1
1.51
6.20
DEF
Def. P
JUV
Juventud A
2
1
2.21
3.10
Def. P
JUV
Juventud A
2
1
2.21
3.10
DEF
Def. P
SAR
Sarmiento
0
1
2.17
3.30
Def. P
SAR
Sarmiento
0
1
2.17
3.30
IND
Independi
DEF
Def. P
1
1
1.72
4.42
Independi
DEF
Def. P
1
1
1.72
4.42
DEF
Def. P
GIM
Gimnasia
0
1
2.05
3.40
Def. P
GIM
Gimnasia
0
1
2.05
3.40
UNI
Union S
DEF
Def. P
1
1
1.80
4.20
Union S
DEF
Def. P
1
1
1.80
4.20
DEF
Def. P
DOU
Douglas
0
2
3.25
2.15
Def. P
DOU
Douglas
0
2
3.25
2.15
GIM
Gimnasia
DEF
Def. P
1
1
1.75
4.50
Gimnasia
DEF
Def. P
1
1
1.75
4.50
DEF
Def. P
LIN
Linqueno
2
1
3.75
1.91
Def. P
LIN
Linqueno
2
1
3.75
1.91
Đối đầu
LIN
Linqueno
Linqueno1·0·1
Def. PDEF

- thg 7 2024 Def. P 2 - 1 Linqueno
- thg 5 2024 Linqueno 4 - 0 Def. P

