Linlithgo vs Berwick — Football League - Lowland League
Football League - Lowland League · Scotland
1
1.31
X
5.25
2
7.00
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
47%Xác suất
Linlithgow Rose thắng
1
Tỷ lệ @1.31
Độ tin cậy thấp
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LIN
LinlithgoMỗi trậnBerwickBER
LinlithgoMỗi trậnBerwickBER
2.2
Bàn thắng / trận
1.30.7
Bàn thua / trận
1.7Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LIN
LinlithgoTỷ lệBerwickBER
LinlithgoTỷ lệBerwickBER
7
Trận thắng
58
Tài 1.5
85
Tài 2.5
83
BTTS
5Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LIN
Linlithgo
WWLDL
Linlithgo
WWLDL
MUS
Musselburgh A
LIN
Linlithgo
0
2
–
–
Musselburgh A
LIN
Linlithgo
0
2
–
–
LIN
Linlithgo
GAL
Gala F
5
0
–
–
Linlithgo
GAL
Gala F
5
0
–
–
TRA
Tranent J
LIN
Linlithgo
1
0
–
–
Tranent J
LIN
Linlithgo
1
0
–
–
LIN
Linlithgo
CIV
Civil S
1
1
–
–
Linlithgo
CIV
Civil S
1
1
–
–
EAS
East Fife
LIN
Linlithgo
3
1
1.72
4.70
East Fife
LIN
Linlithgo
3
1
1.72
4.70
LIN
Linlithgo
INV
Inverness CT
0
2
10.50
1.31
Linlithgo
INV
Inverness CT
0
2
10.50
1.31
LIN
Linlithgo
ST
ST Johnstone
0
2
14.00
1.16
Linlithgo
ST
ST Johnstone
0
2
14.00
1.16
MOR
Morton
LIN
Linlithgo
0
1
1.50
5.60
Morton
LIN
Linlithgo
0
1
1.50
5.60
LIN
Linlithgo
HAM
Hamilton A
2
2
–
–
Linlithgo
HAM
Hamilton A
2
2
–
–
LIN
Linlithgo
DUM
Dumbarton
4
3
–
–
Linlithgo
DUM
Dumbarton
4
3
–
–
BER
Berwick
WLLLL
Berwick
WLLLL
BER
Berwick R
STI
Stirling
3
2
–
–
Berwick R
STI
Stirling
3
2
–
–
BER
Berwick R
HEA
Hearts U21
3
4
2.27
2.65
Berwick R
HEA
Hearts U21
3
4
2.27
2.65
BRE
Brechin
BER
Berwick R
4
3
–
–
Brechin
BER
Berwick R
4
3
–
–
BER
Berwick R
HIL
Hill B
0
2
–
–
Berwick R
HIL
Hill B
0
2
–
–
LOC
Lochee U
BER
Berwick R
1
0
–
–
Lochee U
BER
Berwick R
1
0
–
–
BER
Berwick R
BO'
Bo'ness U
4
2
2.50
2.80
Berwick R
BO'
Bo'ness U
4
2
2.50
2.80
GRE
Gretna 2008
BER
Berwick R
2
7
2.82
2.02
Gretna 2008
BER
Berwick R
2
7
2.82
2.02
BER
Berwick R
TRA
Tranent J
0
0
4.65
1.53
Berwick R
TRA
Tranent J
0
0
4.65
1.53
BER
Berwick R
STI
Stirling
0
0
2.07
3.40
Berwick R
STI
Stirling
0
0
2.07
3.40
BER
Berwick R
CUM
Cumbernau
2
3
3.15
1.98
Berwick R
CUM
Cumbernau
2
3
3.15
1.98
Đối đầu
LIN
Linlithgo
Linlithgo1·0·1
BerwickBER

- Nov 2025 Berwick R 3 - 1 Linlithgo
- Jan 2025 Linlithgo 3 - 0 Berwick R
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts



















