Lindo FF vs Ragsved — Division 2 - Södra Svealand
Division 2 - Södra Svealand · Thụy Điển
1
2.57
X
3.85
2
2.25
Nhận định trận đấu bằng AI
Mỗi thị trường hiển thị xác suất mô hình của chúng tôi đưa ra cho từng kết quả — thanh càng dài, khả năng chúng tôi đánh giá càng cao.
Kèo hay nhất
Thắng ✓
85%Xác suất
Đội khách thắng hoặc hòa
X2
Tỷ lệ @1.42
Độ tin cậy rất cao
Kết quả chung cuộc1X2 · % thắng
Tổng bàn thắngTài/Xỉu 2.5
Cả hai đội ghi bànBTTS
Bet Builder
Hiệp 1
0:1
Tỷ số chính xác
1:2
Phong độ cả mùa
Màn trình diễn của mỗi đội xuyên suốt mùa giải.
LIN
Lindo FFMỗi trậnRagsvedRAG
Lindo FFMỗi trậnRagsvedRAG
1.4Bàn thắng / trận1.5
2.1Bàn thua / trận1.9
Thành tích gần đây
Tần suất mỗi đội đạt được những kết quả này.
LIN
Lindo FFTỷ lệRagsvedRAG
Lindo FFTỷ lệRagsvedRAG
30%Trận thắng30%
90%Tài 1.590%
60%Tài 2.570%
50%BTTS70%
Phong độ gần đây
Các trận gần nhất của mỗi đội.
LIN
Lindo FF
WLLLL
Lindo FF
WLLLL
LIN
Lindo FF
EKE
Eker Orebro
3
2
1.60
4.55
Lindo FF
EKE
Eker Orebro
3
2
1.60
4.55
FOR
Forward
LIN
Lindo FF
2
0
1.72
3.95
Forward
LIN
Lindo FF
2
0
1.72
3.95
LIN
Lindo FF
NYK
Nykopings
0
3
3.40
1.91
Lindo FF
NYK
Nykopings
0
3
3.40
1.91
HAN
Haninge
LIN
Lindo FF
6
1
1.57
4.35
Haninge
LIN
Lindo FF
6
1
1.57
4.35
LIN
Lindo FF
MAL
Malmo FF
1
5
29.00
1.09
Lindo FF
MAL
Malmo FF
1
5
29.00
1.09
LIN
Lindo FF
KAR
Karlslund
0
1
1.73
3.90
Lindo FF
KAR
Karlslund
0
1
1.73
3.90
SLE
Sleipner
LIN
Lindo FF
2
1
1.83
3.55
Sleipner
LIN
Lindo FF
2
1
1.83
3.55
LIN
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
Lindo FF
FIT
Fittja
2
3
2.10
3.00
NAC
Nacka FC
LIN
Lindo FF
1
1
2.67
2.38
Nacka FC
LIN
Lindo FF
1
1
2.67
2.38
LIN
Lindo FF
SME
Smedby
2
0
2.52
2.47
Lindo FF
SME
Smedby
2
0
2.52
2.47
RAG
Ragsved
DLWWL
Ragsved
DLWWL
RAG
Ragsved
ORE
Orebro Syr.
2
2
2.00
3.10
Ragsved
ORE
Orebro Syr.
2
2
2.00
3.10
NAC
Nacka FC
RAG
Ragsved
1
0
2.12
2.87
Nacka FC
RAG
Ragsved
1
0
2.12
2.87
RAG
Ragsved
HAN
Haninge
2
1
2.75
2.23
Ragsved
HAN
Haninge
2
1
2.75
2.23
NYK
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
Nykopings
RAG
Ragsved
1
3
1.98
3.15
RAG
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
Ragsved
SLE
Sleipner
0
4
2.35
2.85
FIT
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
Fittja
RAG
Ragsved
1
0
2.57
2.38
RAG
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
Ragsved
SYR
Syrianska
2
1
1.67
4.15
FAR
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
Farsta
RAG
Ragsved
1
1
2.22
2.72
RAG
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
Ragsved
FOR
Forward
1
2
2.15
3.00
SYR
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
Syrianska
RAG
Ragsved
2
2
3.60
1.91
Đối đầu
LIN
Lindo FF
Lindo FF0·0·1
RagsvedRAG

- thg 6 2026 Ragsved 4 - 2 Lindo FF
Bảng xếp hạng
Vị trí của cả hai đội trong mùa giải này.
#
Đội
P
GD
Pts















